lush land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growing thickly and strongly in a way that is attractive; covered in healthy grass and plants.
Vietnamese Meaning
Tươi tốt, xum xuê, um tùm; phát triển mạnh mẽ và hấp dẫn; được bao phủ bởi cỏ và cây cối khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island is covered in lush vegetation."
"Hòn đảo được bao phủ bởi thảm thực vật tươi tốt."
-
"The lush land provided ample grazing for the cattle."
"Vùng đất tươi tốt cung cấp đủ đồng cỏ cho gia súc."
-
"After the rain, the land was lush and green."
"Sau cơn mưa, vùng đất trở nên tươi tốt và xanh mướt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'lush' thường được sử dụng để mô tả thảm thực vật hoặc cảnh quan có sự sống động, màu sắc tươi tắn và sự phát triển mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi sự giàu có và trù phú. Khác với 'green' chỉ đơn thuần là màu xanh, 'lush' nhấn mạnh vào sự phát triển và vẻ đẹp của thảm thực vật. So với 'verdant', 'lush' có thể mang sắc thái gợi cảm và hấp dẫn hơn.
Danh từ 'land' là một danh từ không đếm được, khi mang nghĩa đất đai nói chung. Khi nói đến một thửa đất cụ thể, ta dùng 'a piece of land' hoặc 'plot of land'. Cần phân biệt với 'ground' mang nghĩa mặt đất, bề mặt. 'Earth' chỉ trái đất hoặc đất trồng trọt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green lush land (vùng đất xanh tươi, um tùm)
-
fertile fertile lush land (vùng đất tươi tốt, màu mỡ)
-
tropical tropical lush land (vùng đất nhiệt đới tươi tốt)
-
explore explore the lush land (khám phá vùng đất tươi tốt)
-
cultivate cultivate the lush land (canh tác trên vùng đất tươi tốt)
-
wander wander through lush land (lang thang qua vùng đất tươi tốt)
Idioms
-
Promised land
Miền đất hứa (một nơi tốt đẹp, thịnh vượng mà ai đó mong muốn đến)
"After years of hard work, he finally reached his promised land."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đến được miền đất hứa của mình.)
-
Live off the land
Sống dựa vào đất đai (tự cung tự cấp thực phẩm từ đất đai)
"The family decided to live off the land and grow their own food."
(Gia đình quyết định sống dựa vào đất đai và tự trồng lương thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lush land
Tính từTươi tốt, xum xuê, um tùm; phát triển mạnh mẽ và hấp dẫn; được bao phủ bởi cỏ và cây cối khỏe mạnh.
"The island is covered in lush vegetation."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying lush land is vital for maintaining biodiversity. |
Tận hưởng vùng đất tươi tốt là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học. |
| Phủ định | I can't imagine not protecting lush land from deforestation. |
Tôi không thể tưởng tượng việc không bảo vệ vùng đất tươi tốt khỏi nạn phá rừng. |
| Nghi vấn | Is visiting lush land something you look forward to during your vacations? |
Có phải việc ghé thăm vùng đất tươi tốt là điều bạn mong chờ trong kỳ nghỉ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lush land".
