(Top Banner Ad)
lush land
B2
Tính từ B2 Địa lý, Môi trường, Nông nghiệp

lush land

UK: /lʌʃ/ • US: /lʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất tươi tốt đất đai màu mỡ vùng đất trù phú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing thickly and strongly in a way that is attractive; covered in healthy grass and plants.

Vietnamese Meaning

Tươi tốt, xum xuê, um tùm; phát triển mạnh mẽ và hấp dẫn; được bao phủ bởi cỏ và cây cối khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is covered in lush vegetation."

    "Hòn đảo được bao phủ bởi thảm thực vật tươi tốt."

  • "The lush land provided ample grazing for the cattle."

    "Vùng đất tươi tốt cung cấp đủ đồng cỏ cho gia súc."

  • "After the rain, the land was lush and green."

    "Sau cơn mưa, vùng đất trở nên tươi tốt và xanh mướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lush tươi tốt, sum suê, um tùm
Adverb lushly một cách tươi tốt, một cách um tùm
Noun lushness sự tươi tốt, sự um tùm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Nông nghiệp

Nguồn gốc của 'lush'

Từ 'lush' có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến từ 'lasches' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lỏng lẻo, mềm mại'. Nó được sử dụng để mô tả sự phong phú và tươi tốt của cây cỏ, đất đai. Một vùng đất 'lush' gợi lên hình ảnh của sự sống động và trù phú.

Usage Note

Tính từ 'lush' thường được sử dụng để mô tả thảm thực vật hoặc cảnh quan có sự sống động, màu sắc tươi tắn và sự phát triển mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi sự giàu có và trù phú. Khác với 'green' chỉ đơn thuần là màu xanh, 'lush' nhấn mạnh vào sự phát triển và vẻ đẹp của thảm thực vật. So với 'verdant', 'lush' có thể mang sắc thái gợi cảm và hấp dẫn hơn.
Danh từ 'land' là một danh từ không đếm được, khi mang nghĩa đất đai nói chung. Khi nói đến một thửa đất cụ thể, ta dùng 'a piece of land' hoặc 'plot of land'. Cần phân biệt với 'ground' mang nghĩa mặt đất, bề mặt. 'Earth' chỉ trái đất hoặc đất trồng trọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lush land
  • green green lush land
    (vùng đất xanh tươi, um tùm)
  • fertile fertile lush land
    (vùng đất tươi tốt, màu mỡ)
  • tropical tropical lush land
    (vùng đất nhiệt đới tươi tốt)
Verb + lush land
  • explore explore the lush land
    (khám phá vùng đất tươi tốt)
  • cultivate cultivate the lush land
    (canh tác trên vùng đất tươi tốt)
  • wander wander through lush land
    (lang thang qua vùng đất tươi tốt)

Idioms

  • Promised land

    Miền đất hứa (một nơi tốt đẹp, thịnh vượng mà ai đó mong muốn đến)

    "After years of hard work, he finally reached his promised land."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đến được miền đất hứa của mình.)

  • Live off the land

    Sống dựa vào đất đai (tự cung tự cấp thực phẩm từ đất đai)

    "The family decided to live off the land and grow their own food."

    (Gia đình quyết định sống dựa vào đất đai và tự trồng lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lush land

Tính từ
Lật mặt

Tươi tốt, xum xuê, um tùm; phát triển mạnh mẽ và hấp dẫn; được bao phủ bởi cỏ và cây cối khỏe mạnh.

"The island is covered in lush vegetation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying lush land is vital for maintaining biodiversity.
Tận hưởng vùng đất tươi tốt là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
Phủ định
I can't imagine not protecting lush land from deforestation.
Tôi không thể tưởng tượng việc không bảo vệ vùng đất tươi tốt khỏi nạn phá rừng.
Nghi vấn
Is visiting lush land something you look forward to during your vacations?
Có phải việc ghé thăm vùng đất tươi tốt là điều bạn mong chờ trong kỳ nghỉ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lush land".

Sự trù phú và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa, vùng đất tươi tốt tượng trưng cho sự trù phú, thịnh vượng và may mắn. Nó thường liên quan đến một cuộc sống tốt đẹp và sung túc, nơi con người có thể dễ dàng tìm thấy nguồn thức ăn và tài nguyên.