luxury chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very comfortable and expensive; associated with wealth and extravagant lifestyles.
Vietnamese Meaning
Rất thoải mái và đắt tiền; gắn liền với sự giàu có và lối sống xa hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room was furnished with a luxury chair and a large bed."
"Phòng khách sạn được trang bị một chiếc ghế sang trọng và một chiếc giường lớn."
-
"The CEO sat in a luxury chair behind his large desk."
"Vị CEO ngồi trên chiếc ghế sang trọng phía sau chiếc bàn làm việc lớn của mình."
-
"These luxury chairs are handcrafted by skilled artisans."
"Những chiếc ghế sang trọng này được làm thủ công bởi các nghệ nhân lành nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luxury | sự xa xỉ, sự sang trọng |
| Adjective | luxurious | xa xỉ, sang trọng |
| Adverb | luxuriously | một cách xa xỉ, một cách sang trọng |
| Noun | chair | ghế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'luxury' thường được dùng để mô tả những đồ vật, dịch vụ hoặc trải nghiệm mang lại sự thoải mái, tiện nghi và thể hiện đẳng cấp cao. Khác với 'expensive' chỉ đơn thuần đắt tiền, 'luxury' nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội và sự sang trọng.
Cụm từ 'luxury chair' ám chỉ một chiếc ghế không chỉ có chức năng ngồi mà còn là một món đồ nội thất thể hiện gu thẩm mỹ và địa vị của người sở hữu. Nó thường được làm từ các vật liệu cao cấp như da thật, gỗ quý, và có thiết kế tỉ mỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable luxury chair (ghế xa xỉ thoải mái)
-
expensive luxury chair (ghế xa xỉ đắt tiền)
-
high-end luxury chair (ghế xa xỉ cao cấp)
-
sit in a luxury chair (ngồi trên một chiếc ghế xa xỉ)
-
relax in a luxury chair (thư giãn trên một chiếc ghế xa xỉ)
-
recline in a luxury chair (ngả lưng trên một chiếc ghế xa xỉ)
Idioms
-
Life is not always a luxury chair.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái.
"He had to work hard; life is not always a luxury chair."
(Anh ấy phải làm việc chăm chỉ; cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luxury chair
Tính từRất thoải mái và đắt tiền; gắn liền với sự giàu có và lối sống xa hoa.
"The hotel room was furnished with a luxury chair and a large bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury chair".
