(Top Banner Ad)
luxury chair
B1
Tính từ B1 Nội thất, phong cách sống

luxury chair

UK: /ˈlʌkʃəri tʃeər/ • US: /ˈlʌkʃəri tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế sang trọng ghế cao cấp ghế hạng sang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very comfortable and expensive; associated with wealth and extravagant lifestyles.

Vietnamese Meaning

Rất thoải mái và đắt tiền; gắn liền với sự giàu có và lối sống xa hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room was furnished with a luxury chair and a large bed."

    "Phòng khách sạn được trang bị một chiếc ghế sang trọng và một chiếc giường lớn."

  • "The CEO sat in a luxury chair behind his large desk."

    "Vị CEO ngồi trên chiếc ghế sang trọng phía sau chiếc bàn làm việc lớn của mình."

  • "These luxury chairs are handcrafted by skilled artisans."

    "Những chiếc ghế sang trọng này được làm thủ công bởi các nghệ nhân lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury sự xa xỉ, sự sang trọng
Adjective luxurious xa xỉ, sang trọng
Adverb luxuriously một cách xa xỉ, một cách sang trọng
Noun chair ghế

Synonyms

deluxe chair (ghế hạng sang)premium chair (ghế cao cấp)opulent chair (ghế lộng lẫy)

Antonyms

Related Words

luxury furniture (nội thất sang trọng)high-end furniture (nội thất cao cấp)designer chair (ghế thiết kế)

Subject Area

Nội thất, phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
luxury chair

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự xa xỉ, sự hưởng thụ'. Ý tưởng về một chiếc ghế xa xỉ gắn liền với sự thoải mái và địa vị xã hội cao.

Nguồn gốc của 'Chair'

Từ 'chair' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cathedra', ban đầu chỉ một chỗ ngồi trang trọng, đặc biệt dành cho các quan chức hoặc giáo sư. Điều này phản ánh cách những chiếc ghế sang trọng ngày nay thường được liên kết với sự thoải mái và địa vị.

Usage Note

Tính từ 'luxury' thường được dùng để mô tả những đồ vật, dịch vụ hoặc trải nghiệm mang lại sự thoải mái, tiện nghi và thể hiện đẳng cấp cao. Khác với 'expensive' chỉ đơn thuần đắt tiền, 'luxury' nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội và sự sang trọng.
Cụm từ 'luxury chair' ám chỉ một chiếc ghế không chỉ có chức năng ngồi mà còn là một món đồ nội thất thể hiện gu thẩm mỹ và địa vị của người sở hữu. Nó thường được làm từ các vật liệu cao cấp như da thật, gỗ quý, và có thiết kế tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury chair
  • comfortable luxury chair
    (ghế xa xỉ thoải mái)
  • expensive luxury chair
    (ghế xa xỉ đắt tiền)
  • high-end luxury chair
    (ghế xa xỉ cao cấp)
Verb + luxury chair
  • sit in a luxury chair
    (ngồi trên một chiếc ghế xa xỉ)
  • relax in a luxury chair
    (thư giãn trên một chiếc ghế xa xỉ)
  • recline in a luxury chair
    (ngả lưng trên một chiếc ghế xa xỉ)

Idioms

  • Life is not always a luxury chair.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái.

    "He had to work hard; life is not always a luxury chair."

    (Anh ấy phải làm việc chăm chỉ; cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury chair

Tính từ
Lật mặt

Rất thoải mái và đắt tiền; gắn liền với sự giàu có và lối sống xa hoa.

"The hotel room was furnished with a luxury chair and a large bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury chair".

Địa vị xã hội

Ghế xa xỉ thường tượng trưng cho địa vị xã hội và sự giàu có. Việc sở hữu một chiếc ghế xa xỉ có thể là một dấu hiệu của thành công và khả năng chi trả cho những thứ tốt đẹp hơn trong cuộc sống.

Văn hóa hưởng thụ

Trong văn hóa phương Tây, sự thoải mái và thư giãn được đánh giá cao. Ghế xa xỉ đại diện cho sự chú trọng đến việc tận hưởng cuộc sống và tạo ra một không gian sống thoải mái và dễ chịu.