(Top Banner Ad)
designer chair
B1
Tính từ (kết hợp với danh từ) B1 Thiết kế nội thất

designer chair

UK: /dɪˈzaɪnə tʃeə(r)/ • US: /dɪˈzaɪnər tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế thiết kế ghế hàng hiệu ghế có thiết kế độc đáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denoting a chair that is stylish and high-quality, typically created by a well-known designer or brand.

Vietnamese Meaning

Chỉ một chiếc ghế có phong cách, chất lượng cao, thường được tạo ra bởi một nhà thiết kế hoặc thương hiệu nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living room features a pair of designer chairs."

    "Phòng khách nổi bật với một cặp ghế thiết kế."

  • "She bought a designer chair to complete her living room."

    "Cô ấy đã mua một chiếc ghế thiết kế để hoàn thiện phòng khách của mình."

  • "The museum features a collection of famous designer chairs."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại ghế thiết kế nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design thiết kế, bản vẽ
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế
Adjective designing đang thiết kế, có tính chất thiết kế
Noun chair ghế
Verb chair chủ trì (cuộc họp)
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa (nam)
Noun chairperson chủ tọa (trung lập giới tính)
Noun armchair ghế bành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare (to mark out, designate)
Old French
desseing (design, purpose)
English
design
Ancient Greek
kathedra (seat)
Latin
cathedra (seat)
Old French
chaiere (chair)
English
chair
Modern English
designer chair (a compound term reflecting the rise of industrial design)

Nguồn gốc của "designer chair"

"Designer chair" là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành thiết kế công nghiệp phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20. Từ "design" (thiết kế) có nguồn gốc từ tiếng Latin "designare" (đánh dấu, chỉ định), mang ý nghĩa về việc tạo ra một kế hoạch hoặc hình mẫu. "Chair" (ghế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và Latin qua tiếng Pháp cổ, đơn giản là vật dụng để ngồi. Khi kết hợp, "designer chair" không chỉ là một cái ghế thông thường mà là một tác phẩm được tạo ra bởi một nhà thiết kế có tầm nhìn, chú trọng cả về tính thẩm mỹ, công năng và chất lượng, mang giá trị nghệ thuật và thường được sản xuất với tiêu chuẩn cao.

Usage Note

Cụm từ 'designer chair' nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ, sáng tạo và chất lượng của chiếc ghế, thường có giá trị cao hơn so với ghế thông thường. Thường được sử dụng trong bối cảnh trang trí nội thất cao cấp, thiết kế nội thất chuyên nghiệp hoặc trong các cửa hàng nội thất sang trọng. Khác với 'ordinary chair' (ghế thông thường) hoặc 'basic chair' (ghế cơ bản) ở chỗ nó mang hàm ý về sự độc đáo và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designer chair
  • iconic an iconic designer chair
    (một chiếc ghế thiết kế mang tính biểu tượng)
  • ergonomic an ergonomic designer chair
    (một chiếc ghế thiết kế công thái học)
  • stylish a stylish designer chair
    (một chiếc ghế thiết kế phong cách)
  • luxury a luxury designer chair
    (một chiếc ghế thiết kế sang trọng)
  • vintage a vintage designer chair
    (một chiếc ghế thiết kế cổ điển (đã qua sử dụng nhưng có giá trị))
  • contemporary a contemporary designer chair
    (một chiếc ghế thiết kế đương đại)
Verb + designer chair
  • invest in to invest in a designer chair
    (đầu tư vào một chiếc ghế thiết kế (mua vì giá trị và chất lượng))
  • display to display a designer chair
    (trưng bày một chiếc ghế thiết kế)
  • lounge in to lounge in a designer chair
    (thư giãn thoải mái trên một chiếc ghế thiết kế)
Noun + designer chair
  • a collection of a collection of designer chairs
    (một bộ sưu tập ghế thiết kế)
  • the value of the value of a designer chair
    (giá trị của một chiếc ghế thiết kế)

Idioms

  • an iconic designer chair

    một chiếc ghế thiết kế mang tính biểu tượng (rất nổi tiếng và dễ nhận biết)

    "The Eames Lounge Chair is truly an iconic designer chair."

    (Ghế Eames Lounge Chair thực sự là một chiếc ghế thiết kế mang tính biểu tượng.)

  • invest in a designer chair

    mua một chiếc ghế thiết kế như một khoản đầu tư (vì giá trị thẩm mỹ, độ bền hoặc khả năng tăng giá)

    "Many people choose to invest in a designer chair for their office to enhance both aesthetics and comfort."

    (Nhiều người chọn đầu tư vào một chiếc ghế thiết kế cho văn phòng của họ để nâng cao cả tính thẩm mỹ và sự thoải mái.)

  • lounge in a designer chair

    thư giãn thoải mái trên một chiếc ghế thiết kế (thường nhấn mạnh sự sang trọng, thoải mái của ghế)

    "After a long day, there's nothing better than to lounge in a comfortable designer chair."

    (Sau một ngày dài, không gì tuyệt vời hơn là thư giãn trên một chiếc ghế thiết kế thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designer chair

Tính từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Chỉ một chiếc ghế có phong cách, chất lượng cao, thường được tạo ra bởi một nhà thiết kế hoặc thương hiệu nổi tiếng.

"The living room features a pair of designer chairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designer chair".

Nghệ thuật và Đồ sưu tầm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới yêu thích thiết kế, ghế thiết kế không chỉ là đồ nội thất mà còn được coi là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện tầm nhìn và sự sáng tạo độc đáo của nhà thiết kế. Nhiều chiếc ghế được sản xuất bởi các nhà thiết kế nổi tiếng như Charles và Ray Eames, Le Corbusier, hay Mies van der Rohe đã trở thành biểu tượng, được trưng bày trong các bảo tàng và là món đồ sưu tầm có giá trị cao, tăng giá theo thời gian.

Biểu tượng địa vị và Gu thẩm mỹ

Sở hữu một chiếc ghế thiết kế thường được xem là biểu tượng của sự tinh tế, gu thẩm mỹ cao và địa vị xã hội. Nó thể hiện sự đầu tư vào không gian sống, sự đánh giá cao đối với chất lượng, tính năng và thiết kế độc đáo, khác biệt so với các sản phẩm đại trà. Một chiếc ghế thiết kế có thể biến một không gian đơn giản trở nên sang trọng và đầy cá tính.