designer chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Denoting a chair that is stylish and high-quality, typically created by a well-known designer or brand.
Vietnamese Meaning
Chỉ một chiếc ghế có phong cách, chất lượng cao, thường được tạo ra bởi một nhà thiết kế hoặc thương hiệu nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The living room features a pair of designer chairs."
"Phòng khách nổi bật với một cặp ghế thiết kế."
-
"She bought a designer chair to complete her living room."
"Cô ấy đã mua một chiếc ghế thiết kế để hoàn thiện phòng khách của mình."
-
"The museum features a collection of famous designer chairs."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại ghế thiết kế nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | design | thiết kế, bản vẽ |
| Verb | design | thiết kế |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Adjective | designed | được thiết kế |
| Adjective | designing | đang thiết kế, có tính chất thiết kế |
| Noun | chair | ghế |
| Verb | chair | chủ trì (cuộc họp) |
| Noun | chairman | chủ tịch, chủ tọa (nam) |
| Noun | chairperson | chủ tọa (trung lập giới tính) |
| Noun | armchair | ghế bành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'designer chair' nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ, sáng tạo và chất lượng của chiếc ghế, thường có giá trị cao hơn so với ghế thông thường. Thường được sử dụng trong bối cảnh trang trí nội thất cao cấp, thiết kế nội thất chuyên nghiệp hoặc trong các cửa hàng nội thất sang trọng. Khác với 'ordinary chair' (ghế thông thường) hoặc 'basic chair' (ghế cơ bản) ở chỗ nó mang hàm ý về sự độc đáo và phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic an iconic designer chair (một chiếc ghế thiết kế mang tính biểu tượng)
-
ergonomic an ergonomic designer chair (một chiếc ghế thiết kế công thái học)
-
stylish a stylish designer chair (một chiếc ghế thiết kế phong cách)
-
luxury a luxury designer chair (một chiếc ghế thiết kế sang trọng)
-
vintage a vintage designer chair (một chiếc ghế thiết kế cổ điển (đã qua sử dụng nhưng có giá trị))
-
contemporary a contemporary designer chair (một chiếc ghế thiết kế đương đại)
-
invest in to invest in a designer chair (đầu tư vào một chiếc ghế thiết kế (mua vì giá trị và chất lượng))
-
display to display a designer chair (trưng bày một chiếc ghế thiết kế)
-
lounge in to lounge in a designer chair (thư giãn thoải mái trên một chiếc ghế thiết kế)
-
a collection of a collection of designer chairs (một bộ sưu tập ghế thiết kế)
-
the value of the value of a designer chair (giá trị của một chiếc ghế thiết kế)
Idioms
-
an iconic designer chair
một chiếc ghế thiết kế mang tính biểu tượng (rất nổi tiếng và dễ nhận biết)
"The Eames Lounge Chair is truly an iconic designer chair."
(Ghế Eames Lounge Chair thực sự là một chiếc ghế thiết kế mang tính biểu tượng.)
-
invest in a designer chair
mua một chiếc ghế thiết kế như một khoản đầu tư (vì giá trị thẩm mỹ, độ bền hoặc khả năng tăng giá)
"Many people choose to invest in a designer chair for their office to enhance both aesthetics and comfort."
(Nhiều người chọn đầu tư vào một chiếc ghế thiết kế cho văn phòng của họ để nâng cao cả tính thẩm mỹ và sự thoải mái.)
-
lounge in a designer chair
thư giãn thoải mái trên một chiếc ghế thiết kế (thường nhấn mạnh sự sang trọng, thoải mái của ghế)
"After a long day, there's nothing better than to lounge in a comfortable designer chair."
(Sau một ngày dài, không gì tuyệt vời hơn là thư giãn trên một chiếc ghế thiết kế thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
designer chair
Tính từ (kết hợp với danh từ)Chỉ một chiếc ghế có phong cách, chất lượng cao, thường được tạo ra bởi một nhà thiết kế hoặc thương hiệu nổi tiếng.
"The living room features a pair of designer chairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designer chair".
