(Top Banner Ad)
simple chair
A1
adjective A1 Đồ dùng nội thất

simple chair

UK: /ˈsɪmpəl tʃeə(r)/ • US: /ˈsɪmpəl tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế đơn giản ghế kiểu dáng đơn giản ghế mộc mạc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand, not complicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu, không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The simple chair was perfect for the minimalist room."

    "Chiếc ghế đơn giản rất phù hợp với căn phòng tối giản."

  • "The artist preferred the simple chair to the fancy sofa."

    "Nghệ sĩ thích chiếc ghế đơn giản hơn chiếc ghế sofa sang trọng."

  • "He built a simple chair out of scrap wood."

    "Anh ấy tự đóng một chiếc ghế đơn giản từ gỗ vụn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa (nam giới)
Noun chairperson chủ tịch, chủ tọa (trung lập giới tính)
Verb chair làm chủ tịch, chủ tọa

Synonyms

Antonyms

ornate chair (ghế trang trí công phu)elaborate chair (ghế được thiết kế tỉ mỉ)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaire
Middle English
chaire
English
chair

Nguồn gốc của từ 'Chair' (Ghế)

Từ 'chair' (ghế) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra', mang ý nghĩa là 'chỗ ngồi'. Sau đó, nó được tiếng Latin hóa thành 'cathedra' và đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'chaire' trước khi trở thành 'chair' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, 'chair' thường chỉ những chỗ ngồi trang trọng, có quyền lực (như ngai vàng hoặc ghế của giáo sĩ). Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ loại ghế nào dùng để ngồi.

Ý nghĩa của 'Simple' và cụm 'Simple Chair'

Từ 'simple' (đơn giản) xuất phát từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'một lớp', 'không phức tạp'. Nó nhấn mạnh tính thẳng thắn, không cầu kỳ, không có nhiều chi tiết. Khi kết hợp với 'chair' thành 'simple chair', cụm từ này gợi tả một chiếc ghế không có hoa văn phức tạp, không có chức năng đặc biệt, chỉ đơn thuần là một chỗ ngồi cơ bản, dễ sử dụng. Nó truyền tải ý nghĩa về sự khiêm tốn, tiện dụng và không phô trương.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'simple chair', 'simple' mô tả một chiếc ghế có thiết kế cơ bản, không cầu kỳ, dễ sử dụng và có thể được sản xuất với chi phí thấp. Nó nhấn mạnh sự đơn giản về mặt chức năng và thẩm mỹ. So với các từ đồng nghĩa như 'basic' hay 'plain', 'simple' có thể mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý sự thanh lịch trong sự tối giản. Ví dụ, một chiếc ghế 'basic' có thể chỉ là ghế ngồi có bốn chân, còn 'simple chair' có thể có thêm một vài đường nét thiết kế tối giản.
Từ 'chair' là một danh từ cơ bản, chỉ một vật dụng dùng để ngồi. 'Simple chair' kết hợp tính từ 'simple' để mô tả loại ghế có thiết kế đơn giản. Sự khác biệt với các loại ghế khác nằm ở sự tối giản trong thiết kế và chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple chair
  • wooden a wooden simple chair
    (một chiếc ghế gỗ đơn giản)
  • plastic a plastic simple chair
    (một chiếc ghế nhựa đơn giản)
  • sturdy a sturdy simple chair
    (một chiếc ghế đơn giản chắc chắn)
  • functional a functional simple chair
    (một chiếc ghế đơn giản có chức năng)
Verb + simple chair
  • sit on sit on a simple chair
    (ngồi lên một chiếc ghế đơn giản)
  • build build a simple chair
    (đóng/làm một chiếc ghế đơn giản)
  • offer offer a simple chair
    (mời/cung cấp một chiếc ghế đơn giản)
Prepositional Phrase + simple chair
  • for a simple chair for the desk
    (một chiếc ghế đơn giản cho bàn làm việc)
  • in a simple chair in the corner
    (một chiếc ghế đơn giản ở góc phòng)

Idioms

  • just a simple chair

    chỉ là một chiếc ghế đơn giản (nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc bình thường)

    "Don't expect luxury; it's just a simple chair to sit on."

    (Đừng mong đợi sự sang trọng; nó chỉ là một chiếc ghế đơn giản để ngồi.)

  • a simple chair and nothing more

    một chiếc ghế đơn giản và không có gì hơn (nhấn mạnh tính cơ bản, không có thêm tiện ích)

    "His office was bare, with only a desk and a simple chair and nothing more."

    (Văn phòng của anh ấy trống trải, chỉ có một cái bàn và một chiếc ghế đơn giản và không có gì hơn.)

  • a simple chair to rest on

    một chiếc ghế đơn giản để nghỉ ngơi (gợi ý sự thoải mái cơ bản, không cầu kỳ)

    "After a long walk, even a simple chair to rest on felt like a luxury."

    (Sau một chặng đường dài, ngay cả một chiếc ghế đơn giản để nghỉ ngơi cũng thấy thật xa xỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple chair

adjective
Lật mặt

Dễ hiểu, không phức tạp.

"The simple chair was perfect for the minimalist room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple chair".

Sự tối giản và Thiết kế chức năng

Cụm từ 'simple chair' thường gắn liền với triết lý thiết kế tối giản, nơi sự đơn giản, rõ ràng và chức năng được ưu tiên hàng đầu. Ví dụ, trong thiết kế Bắc Âu hoặc phong cách Shaker, ghế đơn giản không chỉ phục vụ mục đích ngồi mà còn thể hiện vẻ đẹp của sự thanh lịch và không phô trương. Nó phản ánh một lối sống đề cao giá trị cốt lõi và loại bỏ những yếu tố thừa thãi, tập trung vào công năng chính.

Biểu tượng của sự Khiêm tốn và Bình dị

Trong khi những chiếc ghế sang trọng như ngai vàng hoặc ghế điều hành đại diện cho quyền lực và địa vị, 'simple chair' thường mang ý nghĩa ngược lại. Nó là biểu tượng của sự khiêm tốn, bình dị và sự phổ biến. Một chiếc ghế đơn giản có thể được tìm thấy trong mọi gia đình, trường học hoặc văn phòng, thể hiện rằng nó dành cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội. Nó tượng trưng cho sự bình đẳng và dễ tiếp cận.