(Top Banner Ad)
basic chair
A1
adjective A1 Đồ dùng gia đình

basic chair

UK: /ˈbeɪsɪk tʃeər/ • US: /ˈbeɪsɪk tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế cơ bản ghế đơn giản
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and not having anything special.

Vietnamese Meaning

Đơn giản, cơ bản và không có gì đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a basic chair; it's just for sitting."

    "Đây là một chiếc ghế cơ bản; nó chỉ dùng để ngồi."

  • "They offered him a basic chair to sit on."

    "Họ mời anh ấy ngồi trên một chiếc ghế cơ bản."

  • "The room was furnished with only a basic chair and a small table."

    "Căn phòng chỉ được trang bị một chiếc ghế cơ bản và một chiếc bàn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun base nền tảng, cơ sở, đáy
Noun (plural) basics những điều cơ bản, kiến thức vỡ lòng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Verb base (something on) dựa (cái gì) vào, đặt cơ sở trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- ('to sit')
Latin
cathedra ('seat of a bishop, throne')
Old French
chaiere ('chair, seat, throne')
Middle English
chaire
Modern English
chair

Nguồn gốc của 'Chair': Chiếc ghế quyền lực

Từ 'chair' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'cathedra', có nghĩa là chiếc ghế đặc biệt dành cho giám mục trong nhà thờ. Chiếc ghế này không chỉ để ngồi mà còn là biểu tượng cho quyền lực và địa vị. Đây cũng là lý do tại sao nhà thờ chính của một giáo phận được gọi là 'cathedral' - nơi có 'cathedra' của giám mục.

Nguồn gốc của 'Basic': Từ phòng thí nghiệm hóa học

Từ 'basic' ban đầu không mang nghĩa 'cơ bản'. Nó xuất hiện trong lĩnh vực hóa học vào thế kỷ 18 để chỉ những chất có tính 'base' (bazơ). Mãi sau này, ý nghĩa của nó mới được mở rộng để chỉ những thứ nền tảng, cốt lõi, giống như 'base' (nền móng) của một công trình.

Usage Note

Từ 'basic' ở đây nhấn mạnh tính đơn giản, không cầu kỳ của chiếc ghế. Nó có thể ám chỉ ghế có thiết kế tối giản, không có nhiều tính năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic chair
  • assemble a basic chair
    (lắp ráp một chiếc ghế cơ bản)
  • buy a basic chair
    (mua một chiếc ghế cơ bản)
  • need a basic chair
    (cần một chiếc ghế cơ bản)
  • sit on a basic chair
    (ngồi trên một chiếc ghế cơ bản)
Descriptor + basic chair
  • a simple basic chair
    (một chiếc ghế cơ bản đơn giản)
  • a sturdy basic chair
    (một chiếc ghế cơ bản chắc chắn)
  • a cheap basic chair
    (một chiếc ghế cơ bản giá rẻ)
  • a wooden basic chair
    (một chiếc ghế cơ bản bằng gỗ)

Idioms

  • just a basic chair

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó cực kỳ đơn giản, không phức tạp, là ví dụ điển hình cho sự cơ bản.

    "Don't overthink the task. We're not building a rocket; it's just a basic chair."

    (Đừng phức tạp hóa nhiệm vụ. Chúng ta không chế tạo tên lửa; nó chỉ là một việc đơn giản thôi.)

  • get back to the basic chair

    Một cụm từ sáng tạo dựa trên 'get back to basics', có nghĩa là quay trở lại những yếu tố nền tảng, cốt lõi và đơn giản nhất của một vấn đề.

    "Our strategy has become too complex. We need to get back to the basic chair and focus on what our customers truly want."

    (Chiến lược của chúng ta đã trở nên quá phức tạp. Chúng ta cần quay về với những điều cốt lõi và tập trung vào điều khách hàng thật sự muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic chair

adjective
Lật mặt

Đơn giản, cơ bản và không có gì đặc biệt.

"This is a basic chair; it's just for sitting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic chair".

Ghế Shaker: Vẻ đẹp của sự đơn giản

Trong văn hóa phương Tây, 'basic chair' thường gợi liên tưởng đến triết lý thiết kế của nhóm tôn giáo Shaker ở Mỹ. Họ nổi tiếng với những món đồ nội thất tối giản, tập trung vào công năng và chất lượng. Một chiếc ghế Shaker là ví dụ hoàn hảo cho thấy sự 'cơ bản' không có nghĩa là sơ sài, mà là vẻ đẹp đến từ sự đơn giản và chất lượng bền bỉ.

Kỷ nguyên IKEA: Chiếc ghế trong hộp phẳng

Khái niệm 'basic chair' ngày nay gắn liền với các công ty nội thất như IKEA. Họ đã cách mạng hóa thị trường bằng cách bán những chiếc ghế cơ bản, giá cả phải chăng trong các hộp phẳng (flat-pack) để khách hàng tự lắp ráp. Điều này đã trở thành một trải nghiệm văn hóa chung, biểu tượng cho cuộc sống hiện đại, tiện lợi nhưng đôi khi cũng hơi 'thử thách'.