(Top Banner Ad)
lyric poem
B2
danh từ B2 Văn học

lyric poem

UK: /ˈlɪrɪk ˈpəʊɪm/ • US: /ˈlɪrɪk ˈpoʊəm/

Nghĩa tiếng Việt

thơ trữ tình văn chương trữ tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem that expresses the personal feelings or thoughts of a speaker. It is typically short and song-like.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân của người nói. Nó thường ngắn và có tính chất như một bài hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many of Shakespeare's sonnets can be considered lyric poems."

    "Nhiều bài sonnet của Shakespeare có thể được coi là những bài thơ trữ tình."

  • "The student analyzed the use of imagery in the lyric poem."

    "Học sinh phân tích việc sử dụng hình ảnh trong bài thơ trữ tình."

  • "She enjoys reading lyric poems that express deep emotions."

    "Cô ấy thích đọc những bài thơ trữ tình thể hiện cảm xúc sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lyric Lời bài hát, lời thơ (lời của một bài hát hoặc một bài thơ)
Adjective lyrical Trữ tình, du dương (có tính chất của thơ ca, du dương như âm nhạc)
Adverb lyrically Một cách trữ tình (một cách có tính chất của thơ ca)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lyrikos (λυρικός)
Latin
lyricus
English
lyric
English
poem

Nguồn gốc của 'Lyric'

Từ 'lyric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lyrikos', có nghĩa là 'dành cho đàn lyre' (một loại đàn hạc nhỏ). Trong thời cổ đại, những bài thơ thường được hát hoặc ngâm nga cùng với tiếng đàn lyre, vì vậy những bài thơ này được gọi là 'lyric'. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thơ ca và âm nhạc trong lịch sử.

Sự kết hợp với 'Poem'

Việc kết hợp 'lyric' với 'poem' để tạo thành 'lyric poem' nhấn mạnh vào đặc điểm trữ tình, cảm xúc và tính cá nhân của bài thơ. Nó thường ngắn gọn và tập trung vào một chủ đề duy nhất, thể hiện cảm xúc sâu sắc của tác giả.

Usage Note

Bài thơ trữ tình tập trung vào nội tâm, cảm xúc và trải nghiệm chủ quan của người viết. Nó khác với thơ tự sự (narrative poem) kể một câu chuyện, hoặc thơ kịch (dramatic poem) có các nhân vật và xung đột. 'Lyric' bắt nguồn từ 'lyre,' một loại nhạc cụ thường được dùng để đệm cho các bài thơ trong thời cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lyric poem
  • beautiful lyric poem
    (bài thơ trữ tình hay)
  • short lyric poem
    (bài thơ trữ tình ngắn)
  • moving lyric poem
    (bài thơ trữ tình cảm động)
Verb + lyric poem
  • write a lyric poem
    (viết một bài thơ trữ tình)
  • recite a lyric poem
    (ngâm một bài thơ trữ tình)
  • analyze a lyric poem
    (phân tích một bài thơ trữ tình)

Idioms

  • To wear one's heart on one's sleeve (express feelings openly)

    Bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở, không che giấu (tương tự như một bài thơ trữ tình)

    "He's always wearing his heart on his sleeve, writing lyric poems about his love."

    (Anh ấy luôn bộc lộ cảm xúc của mình một cách cởi mở, viết những bài thơ trữ tình về tình yêu của mình.)

  • Poetic license (deviation from rules for artistic effect)

    Sự tự do sáng tạo (cho phép người nghệ sĩ, nhà văn thay đổi hoặc phá vỡ các quy tắc để tạo hiệu ứng nghệ thuật, thường thấy trong thơ trữ tình)

    "The poet took some poetic license with the historical facts in his lyric poem."

    (Nhà thơ đã sử dụng một chút tự do sáng tạo với các sự kiện lịch sử trong bài thơ trữ tình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lyric poem

danh từ
Lật mặt

Một bài thơ diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân của người nói. Nó thường ngắn và có tính chất như một bài hát.

"Many of Shakespeare's sonnets can be considered lyric poems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lyric poem".

Giá trị của Thơ Trữ Tình

Trong văn hóa phương Tây, thơ trữ tình được đánh giá cao vì khả năng thể hiện cảm xúc cá nhân một cách sâu sắc và nghệ thuật. Nó thường được sử dụng để bày tỏ tình yêu, nỗi buồn, niềm vui và những suy tư về cuộc sống.

Ảnh hưởng của Âm Nhạc

Thơ trữ tình có mối liên hệ mật thiết với âm nhạc. Nhiều bài thơ trữ tình đã được phổ nhạc và trở thành những bài hát nổi tiếng. Sự kết hợp giữa lời thơ và giai điệu tạo ra một sức mạnh biểu cảm lớn, chạm đến trái tim người nghe.