lyric poem
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lyric poem'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bài thơ diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân của người nói. Nó thường ngắn và có tính chất như một bài hát.
Definition (English Meaning)
A poem that expresses the personal feelings or thoughts of a speaker. It is typically short and song-like.
Ví dụ Thực tế với 'Lyric poem'
-
"Many of Shakespeare's sonnets can be considered lyric poems."
"Nhiều bài sonnet của Shakespeare có thể được coi là những bài thơ trữ tình."
-
"The student analyzed the use of imagery in the lyric poem."
"Học sinh phân tích việc sử dụng hình ảnh trong bài thơ trữ tình."
-
"She enjoys reading lyric poems that express deep emotions."
"Cô ấy thích đọc những bài thơ trữ tình thể hiện cảm xúc sâu sắc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lyric poem'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lyric poem
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lyric poem'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bài thơ trữ tình tập trung vào nội tâm, cảm xúc và trải nghiệm chủ quan của người viết. Nó khác với thơ tự sự (narrative poem) kể một câu chuyện, hoặc thơ kịch (dramatic poem) có các nhân vật và xung đột. 'Lyric' bắt nguồn từ 'lyre,' một loại nhạc cụ thường được dùng để đệm cho các bài thơ trong thời cổ đại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lyric poem'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.