(Top Banner Ad)
equipment room
A2
noun A2 Tổng quát/Công nghiệp/Kỹ thuật

equipment room

UK: /ɪˈkwɪpmənt ruːm/ • US: /ɪˈkwɪpmənt ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thiết bị kho thiết bị phòng dụng cụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room specifically designated for storing and maintaining equipment.

Vietnamese Meaning

Một phòng được chỉ định cụ thể để lưu trữ và bảo trì thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spare parts are kept in the equipment room."

    "Các bộ phận dự phòng được cất giữ trong phòng thiết bị."

  • "The maintenance team needs to organize the equipment room."

    "Đội bảo trì cần sắp xếp lại phòng thiết bị."

  • "All the sports equipment is stored in the equipment room."

    "Tất cả các thiết bị thể thao được lưu trữ trong phòng thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Verb equip trang bị, sắm sửa
Adjective equipped được trang bị, có đầy đủ
Noun room phòng, căn phòng, không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công nghiệp/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
equipement
Old English
rūm
English
equipment room

Nguồn gốc của từ 'equipment room'

'Equipment room' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'equipment' (thiết bị, dụng cụ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'equipement', dùng để chỉ hành động trang bị hoặc đồ đạc được trang bị. Phần 'room' (phòng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là không gian hoặc căn phòng. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo thành 'equipment room', mô tả một căn phòng chuyên dụng để chứa các thiết bị.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như trường học, bệnh viện, nhà máy, trung tâm thể thao, hoặc bất kỳ nơi nào cần một không gian riêng biệt để chứa dụng cụ và thiết bị. Nó nhấn mạnh tính chuyên dụng của căn phòng cho mục đích bảo quản thiết bị.

Prepositions

in at

* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The tools are in the equipment room.' * **at:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hoạt động diễn ra tại phòng: 'The technician is working at the equipment room.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equipment room
  • main main equipment room
    (phòng thiết bị chính)
  • electrical electrical equipment room
    (phòng thiết bị điện)
  • server server equipment room
    (phòng thiết bị máy chủ)
  • storage storage equipment room
    (phòng chứa thiết bị)
Verb + equipment room
  • access access the equipment room
    (tiếp cận phòng thiết bị)
  • enter enter the equipment room
    (vào phòng thiết bị)
  • maintain maintain the equipment room
    (bảo trì phòng thiết bị)
  • secure secure the equipment room
    (đảm bảo an ninh phòng thiết bị)
Noun + equipment room (Compound/Contextual)
  • control control equipment room
    (phòng điều khiển thiết bị)
  • data center data center equipment room
    (phòng thiết bị trung tâm dữ liệu)

Idioms

  • equipment room access

    quyền truy cập vào phòng thiết bị (một cụm từ thông dụng chỉ quyền hạn)

    "Only authorized personnel have equipment room access."

    (Chỉ những người được ủy quyền mới có quyền truy cập vào phòng thiết bị.)

  • equipment room inventory

    kiểm kê thiết bị trong phòng (một cụm từ thông dụng trong quản lý tài sản)

    "We need to conduct an equipment room inventory by Friday."

    (Chúng ta cần thực hiện kiểm kê thiết bị trong phòng trước thứ Sáu.)

  • equipment room maintenance

    bảo trì phòng thiết bị (một cụm từ thông dụng về công tác duy trì)

    "Regular equipment room maintenance prevents system failures."

    (Việc bảo trì phòng thiết bị thường xuyên giúp ngăn ngừa sự cố hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equipment room

noun
Lật mặt

Một phòng được chỉ định cụ thể để lưu trữ và bảo trì thiết bị.

"The spare parts are kept in the equipment room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equipment room".

Trái tim của hệ thống IT và Trung tâm dữ liệu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và trung tâm dữ liệu, 'equipment room' (thường là phòng máy chủ hoặc phòng thiết bị mạng) không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là 'trái tim' của toàn bộ hệ thống. Đây là nơi chứa các máy chủ, thiết bị mạng và hệ thống làm mát quan trọng, yêu cầu các biện pháp an ninh và kiểm soát môi trường cực kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của các dịch vụ số.

Kho vũ khí và trung tâm chuẩn bị trong thể thao

Trong các cơ sở thể thao, 'equipment room' là nơi cất giữ và quản lý mọi loại dụng cụ, trang phục thi đấu và thiết bị tập luyện. Đối với vận động viên, đây là điểm xuất phát cho mọi buổi tập và trận đấu, là 'kho vũ khí' nơi họ chuẩn bị sẵn sàng với đầy đủ trang bị cần thiết. Việc quản lý hiệu quả phòng thiết bị này rất quan trọng để đảm bảo sự sẵn sàng và an toàn cho các hoạt động thể thao.