equipment room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room specifically designated for storing and maintaining equipment.
Vietnamese Meaning
Một phòng được chỉ định cụ thể để lưu trữ và bảo trì thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spare parts are kept in the equipment room."
"Các bộ phận dự phòng được cất giữ trong phòng thiết bị."
-
"The maintenance team needs to organize the equipment room."
"Đội bảo trì cần sắp xếp lại phòng thiết bị."
-
"All the sports equipment is stored in the equipment room."
"Tất cả các thiết bị thể thao được lưu trữ trong phòng thiết bị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như trường học, bệnh viện, nhà máy, trung tâm thể thao, hoặc bất kỳ nơi nào cần một không gian riêng biệt để chứa dụng cụ và thiết bị. Nó nhấn mạnh tính chuyên dụng của căn phòng cho mục đích bảo quản thiết bị.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The tools are in the equipment room.' * **at:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hoạt động diễn ra tại phòng: 'The technician is working at the equipment room.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main equipment room (phòng thiết bị chính)
-
electrical electrical equipment room (phòng thiết bị điện)
-
server server equipment room (phòng thiết bị máy chủ)
-
storage storage equipment room (phòng chứa thiết bị)
-
access access the equipment room (tiếp cận phòng thiết bị)
-
enter enter the equipment room (vào phòng thiết bị)
-
maintain maintain the equipment room (bảo trì phòng thiết bị)
-
secure secure the equipment room (đảm bảo an ninh phòng thiết bị)
-
control control equipment room (phòng điều khiển thiết bị)
-
data center data center equipment room (phòng thiết bị trung tâm dữ liệu)
Idioms
-
equipment room access
quyền truy cập vào phòng thiết bị (một cụm từ thông dụng chỉ quyền hạn)
"Only authorized personnel have equipment room access."
(Chỉ những người được ủy quyền mới có quyền truy cập vào phòng thiết bị.)
-
equipment room inventory
kiểm kê thiết bị trong phòng (một cụm từ thông dụng trong quản lý tài sản)
"We need to conduct an equipment room inventory by Friday."
(Chúng ta cần thực hiện kiểm kê thiết bị trong phòng trước thứ Sáu.)
-
equipment room maintenance
bảo trì phòng thiết bị (một cụm từ thông dụng về công tác duy trì)
"Regular equipment room maintenance prevents system failures."
(Việc bảo trì phòng thiết bị thường xuyên giúp ngăn ngừa sự cố hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equipment room
nounMột phòng được chỉ định cụ thể để lưu trữ và bảo trì thiết bị.
"The spare parts are kept in the equipment room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equipment room".
