magstripe card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of card that stores data on a magnetic stripe, commonly used for credit cards, debit cards, and identification cards.
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ lưu trữ dữ liệu trên một dải từ tính, thường được sử dụng cho thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ nhận dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cashier swiped my magstripe card through the reader."
"Thu ngân quẹt thẻ từ của tôi qua đầu đọc."
-
"Many older point-of-sale systems still rely on magstripe cards."
"Nhiều hệ thống điểm bán hàng cũ vẫn dựa vào thẻ từ tính."
-
"The data on a magstripe card can be easily copied."
"Dữ liệu trên thẻ từ tính có thể dễ dàng bị sao chép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | card | thẻ |
| Noun | magnetic stripe | dải từ tính |
| Verb | swipe | quẹt thẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ magstripe là một công nghệ tương đối cũ, dần được thay thế bởi thẻ chip (EMV) vì tính bảo mật kém hơn. Tuy nhiên, chúng vẫn được sử dụng rộng rãi ở nhiều nơi vì chi phí thấp và dễ triển khai.
Prepositions
‘on’ (data *on* a magstripe card): chỉ vị trí dữ liệu được lưu trữ. ‘with’ (pay *with* a magstripe card): chỉ phương tiện thanh toán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged magstripe card (thẻ từ bị hỏng)
-
valid magstripe card (thẻ từ hợp lệ)
-
defective magstripe card (thẻ từ bị lỗi)
-
swipe a magstripe card (quẹt thẻ từ)
-
insert a magstripe card (đút thẻ từ)
-
demagnetize a magstripe card (khử từ thẻ từ)
Idioms
-
Don't leave home without it (referring to credit cards in general, often with a magstripe).
Đừng ra khỏi nhà mà không có nó (ám chỉ thẻ tín dụng nói chung).
"Remember your wallet! Don't leave home without it."
(Nhớ mang theo ví nhé! Đừng ra khỏi nhà mà không có nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magstripe card
danh từMột loại thẻ lưu trữ dữ liệu trên một dải từ tính, thường được sử dụng cho thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ nhận dạng.
"The cashier swiped my magstripe card through the reader."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used my magstripe card to pay for the groceries. |
Tôi đã sử dụng thẻ từ của mình để thanh toán tiền mua hàng. |
| Phủ định | The vending machine doesn't accept magstripe cards anymore. |
Máy bán hàng tự động không còn chấp nhận thẻ từ nữa. |
| Nghi vấn | Does this ATM require a magstripe card or a chip? |
Máy ATM này yêu cầu thẻ từ hay thẻ chip? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magstripe card".
