(Top Banner Ad)
magnetic tape storage
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

magnetic tape storage

UK: /mæɡˈnetɪk teɪp ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /mæɡˈnetɪk teɪp ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ bằng băng từ lưu trữ trên băng từ hệ thống lưu trữ băng từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of data storage that uses magnetic tape to store digital information.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lưu trữ dữ liệu sử dụng băng từ để lưu trữ thông tin kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnetic tape storage was commonly used for backing up large amounts of data."

    "Băng từ thường được sử dụng để sao lưu một lượng lớn dữ liệu."

  • "Many older computer systems relied on magnetic tape storage."

    "Nhiều hệ thống máy tính cũ dựa vào lưu trữ băng từ."

  • "Magnetic tape storage is still used in some specific applications due to its low cost per unit of storage."

    "Lưu trữ băng từ vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng cụ thể do chi phí thấp trên một đơn vị lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective magnetic từ tính
Noun magnet nam châm
Noun tape băng
Verb store lưu trữ
Noun storage sự lưu trữ

Synonyms

Antonyms

solid-state storage (lưu trữ bán dẫn)cloud storage (lưu trữ đám mây)

Related Words

backup (sao lưu)data archiving (lưu trữ dữ liệu)sequential access (truy cập tuần tự)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
magnetic
English
tape
English
storage

Sự ra đời của băng từ

Băng từ ra đời từ nhu cầu lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả hơn so với các phương pháp trước đây. Ý tưởng sử dụng vật liệu từ tính để ghi lại thông tin đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, đặc biệt là trong những năm đầu của máy tính.

Usage Note

Phương pháp lưu trữ này từng rất phổ biến, đặc biệt trong việc sao lưu dữ liệu. Tuy nhiên, do tốc độ truy cập chậm và kích thước vật lý lớn, nó dần được thay thế bởi các công nghệ lưu trữ hiện đại hơn như ổ cứng, SSD, và lưu trữ đám mây. 'Storage' ở đây ám chỉ quá trình lưu trữ và thiết bị lưu trữ nói chung.

Prepositions

on for

Ví dụ: "Data stored on magnetic tape storage" (Dữ liệu được lưu trữ trên băng từ). "Magnetic tape storage for backups" (Băng từ để sao lưu). 'On' chỉ vị trí lưu trữ vật lý. 'For' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic tape storage
  • archival archival magnetic tape storage
    (lưu trữ băng từ dạng kho lưu trữ)
  • legacy legacy magnetic tape storage
    (lưu trữ băng từ kiểu cũ)
Verb + magnetic tape storage
  • use use magnetic tape storage
    (sử dụng hệ thống lưu trữ băng từ)
  • access access magnetic tape storage
    (truy cập vào hệ thống lưu trữ băng từ)
  • backup backup data to magnetic tape storage
    (sao lưu dữ liệu vào hệ thống lưu trữ băng từ)

Idioms

  • That's history (referring to old technology)

    Cái đó là đồ cổ rồi (ám chỉ công nghệ cũ)

    "Using magnetic tape storage? That's history!"

    (Sử dụng lưu trữ băng từ á? Cái đó là đồ cổ rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic tape storage

noun
Lật mặt

Một phương pháp lưu trữ dữ liệu sử dụng băng từ để lưu trữ thông tin kỹ thuật số.

"Magnetic tape storage was commonly used for backing up large amounts of data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic tape storage".

Vai trò lịch sử của băng từ

Băng từ từng là phương tiện lưu trữ dữ liệu chủ yếu trong thời kỳ đầu của máy tính. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ các chương trình, dữ liệu, và thậm chí cả các bản sao lưu hệ thống trước khi có các công nghệ lưu trữ hiện đại hơn.