(Top Banner Ad)
tape storage
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

tape storage

UK: /teɪp ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /teɪp ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ băng từ bộ nhớ băng từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of storing digital information on magnetic tape.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lưu trữ thông tin kỹ thuật số trên băng từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses tape storage for its long-term data backup."

    "Công ty sử dụng lưu trữ băng từ cho việc sao lưu dữ liệu dài hạn của mình."

  • "Tape storage is still a cost-effective solution for large-scale data archiving."

    "Lưu trữ băng từ vẫn là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho việc lưu trữ dữ liệu quy mô lớn."

  • "The library uses tape storage to preserve historical documents."

    "Thư viện sử dụng lưu trữ băng từ để bảo quản các tài liệu lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tape băng, băng từ
Verb tape dán bằng băng
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Verb store lưu trữ
Adjective stored đã được lưu trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
tape
English
storage

Nguồn gốc của 'tape'

Từ 'tape' trong 'tape storage' xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là một dải vật liệu mỏng. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những dải vải hoặc giấy. Sau này, khi công nghệ phát triển, nó được dùng để chỉ băng từ dùng trong việc ghi âm và lưu trữ dữ liệu.

Nguồn gốc của 'storage'

Từ 'storage' xuất phát từ động từ 'store', có nghĩa là lưu trữ. 'Storage' chỉ việc lưu giữ hoặc nơi lưu giữ đồ đạc hoặc thông tin. Trong 'tape storage', nó chỉ việc lưu trữ dữ liệu trên băng từ.

Usage Note

Tape storage, hay lưu trữ băng từ, là một công nghệ lâu đời được sử dụng để lưu trữ dữ liệu. Nó thường được sử dụng cho mục đích sao lưu và lưu trữ dài hạn do chi phí thấp và dung lượng lớn. Tuy nhiên, tốc độ truy cập dữ liệu chậm hơn so với các phương tiện lưu trữ khác như ổ cứng (HDD) hoặc ổ thể rắn (SSD).

Prepositions

on for

‘on’ được sử dụng khi nói về việc dữ liệu được lưu trữ trên băng từ: 'The data is stored on tape.' ‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của băng từ: 'Tape storage is used for archival purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tape storage
  • archival archival tape storage
    (lưu trữ băng từ để lưu trữ lâu dài)
  • digital digital tape storage
    (lưu trữ băng từ kỹ thuật số)
  • reliable reliable tape storage
    (lưu trữ băng từ đáng tin cậy)
Verb + tape storage
  • use use tape storage
    (sử dụng lưu trữ băng từ)
  • implement implement tape storage
    (triển khai lưu trữ băng từ)
  • migrate to migrate to tape storage
    (di chuyển sang lưu trữ băng từ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tape storage

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp lưu trữ thông tin kỹ thuật số trên băng từ.

"The company uses tape storage for its long-term data backup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape storage".

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

Trong nhiều ngành công nghiệp, như tài chính và y tế, việc lưu trữ dữ liệu trong thời gian dài là rất quan trọng. Tape storage thường được sử dụng cho mục đích này vì chi phí thấp và khả năng lưu trữ lớn.