(Top Banner Ad)
random access memory
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

random access memory

UK: /ˈrandəm ˈaksɛs ˈmɛməri/ • US: /ˈrændəm ˈækses ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of computer memory that can be accessed randomly; that is, any byte of memory can be accessed without touching the preceding bytes.

Vietnamese Meaning

Một loại bộ nhớ máy tính có thể được truy cập ngẫu nhiên; nghĩa là, bất kỳ byte bộ nhớ nào cũng có thể được truy cập mà không cần chạm vào các byte trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer has 16GB of random access memory."

    "Máy tính có 16GB bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên."

  • "Upgrading the random access memory can improve the computer's performance."

    "Nâng cấp bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên có thể cải thiện hiệu suất của máy tính."

  • "The program requires a large amount of random access memory."

    "Chương trình yêu cầu một lượng lớn bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Noun randomness tính ngẫu nhiên
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
English
random
Latin
accessus
English
access
Latin
memoria
English
memory
English
random access memory

Nguồn gốc của 'Random Access'

Cụm từ 'random access memory' (RAM) được ghép từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Random' (ngẫu nhiên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'randon' có nghĩa là sự cấp bách hoặc không có trật tự. 'Access' (truy cập) đến từ tiếng Latin 'accessus' nghĩa là 'tiếp cận'. 'Memory' (bộ nhớ) cũng từ tiếng Latin 'memoria'. Khi kết hợp lại, 'random access' mô tả khả năng truy cập bất kỳ dữ liệu nào trong bộ nhớ một cách trực tiếp và nhanh chóng, không cần tuần tự từ đầu đến cuối như các phương tiện lưu trữ cũ (ví dụ: băng từ). Điều này làm cho RAM trở thành bộ phận cực kỳ quan trọng giúp máy tính hoạt động nhanh.

Usage Note

Random access memory (RAM) là một dạng bộ nhớ máy tính cho phép dữ liệu được truy cập gần như ngay lập tức bất kể vị trí vật lý trong bộ nhớ. Điều này trái ngược với bộ nhớ tuần tự (ví dụ: băng từ) nơi dữ liệu phải được truy cập theo một trình tự cụ thể. RAM thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và mã chương trình mà CPU đang tích cực sử dụng.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* `in RAM`: Dữ liệu được lưu trữ trong RAM.
* `RAM of a computer`: RAM của một máy tính.
* `RAM for specific tasks`: RAM cho các tác vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + random access memory
  • install install random access memory
    (cài đặt bộ nhớ RAM)
  • upgrade upgrade random access memory
    (nâng cấp bộ nhớ RAM)
  • add add random access memory
    (thêm bộ nhớ RAM)
  • allocate allocate random access memory
    (cấp phát bộ nhớ RAM)
Adjective + random access memory
  • sufficient sufficient random access memory
    (đủ bộ nhớ RAM)
  • insufficient insufficient random access memory
    (không đủ bộ nhớ RAM)
  • more more random access memory
    (nhiều bộ nhớ RAM hơn)
  • volatile volatile random access memory
    (bộ nhớ RAM dễ bay hơi (mất dữ liệu khi mất điện))
Noun (modifier) + random access memory
  • system system random access memory
    (bộ nhớ RAM của hệ thống)
  • video video random access memory (VRAM)
    (bộ nhớ RAM đồ họa (VRAM))

Idioms

  • run out of random access memory

    hết bộ nhớ RAM (khi máy tính không còn RAM trống để thực hiện tác vụ)

    "My computer is constantly freezing because it runs out of random access memory when I open too many programs."

    (Máy tính của tôi liên tục bị đơ vì nó hết bộ nhớ RAM khi tôi mở quá nhiều chương trình.)

  • insufficient random access memory

    không đủ bộ nhớ RAM (một tình trạng gây chậm máy hoặc không thể chạy ứng dụng)

    "The installation failed due to insufficient random access memory; I need to upgrade."

    (Quá trình cài đặt thất bại do không đủ bộ nhớ RAM; tôi cần nâng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random access memory

Danh từ
Lật mặt

Một loại bộ nhớ máy tính có thể được truy cập ngẫu nhiên; nghĩa là, bất kỳ byte bộ nhớ nào cũng có thể được truy cập mà không cần chạm vào các byte trước đó.

"The computer has 16GB of random access memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random access memory".

Bộ nhớ 'ngắn hạn' của máy tính

RAM thường được ví von như bộ nhớ làm việc hoặc bộ nhớ ngắn hạn của con người. Giống như cách chúng ta ghi nhớ tạm thời các thông tin để xử lý công việc hiện tại (ví dụ: một số điện thoại cần gọi ngay), RAM cũng lưu trữ dữ liệu mà CPU cần truy cập nhanh chóng để chạy các ứng dụng. Dữ liệu này sẽ mất đi khi máy tính tắt, tương tự như việc chúng ta quên đi một số thông tin tạm thời sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Nhu cầu RAM không ngừng tăng

Trong bối cảnh công nghệ phát triển không ngừng, RAM đã trở thành một yếu tố quan trọng quyết định trải nghiệm người dùng. Với các ứng dụng ngày càng 'nặng' và nhu cầu đa nhiệm, người dùng và nhà sản xuất luôn tìm cách tăng dung lượng RAM. Cụm từ 'cần thêm RAM' đã trở thành một câu nói cửa miệng, phản ánh xu hướng tiêu dùng và sự phụ thuộc vào hiệu suất của các thiết bị điện tử trong cuộc sống hiện đại.