(Top Banner Ad)
mailing fees
B1
noun B1 Kinh doanh, Tài chính, Bưu chính

mailing fees

UK: /ˈmeɪlɪŋ fiːz/ • US: /ˈmeɪlɪŋ fiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phí gửi thư cước phí bưu phẩm phí bưu chính chi phí gửi hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charges associated with sending items through the postal system or other delivery services.

Vietnamese Meaning

Các chi phí liên quan đến việc gửi các mặt hàng thông qua hệ thống bưu điện hoặc các dịch vụ giao hàng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mailing fees for sending the documents overseas were quite high."

    "Phí gửi tài liệu ra nước ngoài khá cao."

  • "Our company covers all mailing fees for customer returns."

    "Công ty chúng tôi chi trả tất cả các khoản phí gửi hàng trả lại cho khách hàng."

  • "Please include the mailing fees in your budget proposal."

    "Vui lòng bao gồm các chi phí gửi thư trong đề xuất ngân sách của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư từ, bưu phẩm
Verb mail Gửi thư, gửi bưu phẩm
Noun fee Phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mail
Old French
male
Proto-Germanic
*mailaz
English
fee

Nguồn gốc của 'mailing'

Từ 'mailing' bắt nguồn từ việc sử dụng túi (male) để vận chuyển thư từ. Ngày xưa, người ta dùng túi da để đựng thư và hàng hóa, sau này phát triển thành hệ thống bưu chính hiện đại. 'Fees' đơn giản là khoản phí phải trả.

Usage Note

Cụm từ 'mailing fees' thường bao gồm các chi phí như phí bưu điện, phí xử lý, phí bảo hiểm (nếu có) và các chi phí phụ khác liên quan đến việc chuẩn bị và vận chuyển thư từ, bưu kiện. Nó nhấn mạnh đến chi phí tổng thể hơn là chỉ giá tem bưu điện. So sánh với 'postage' (phí bưu điện) chỉ đề cập đến giá tem.

Prepositions

for on

Sử dụng 'mailing fees for' để chỉ chi phí cho việc gửi một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'mailing fees for the package'. Sử dụng 'mailing fees on' để chỉ chi phí áp dụng lên một cái gì đó. Ví dụ: 'mailing fees on international shipments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailing fees
  • high mailing fees
    (phí gửi thư cao)
  • low mailing fees
    (phí gửi thư thấp)
  • reasonable mailing fees
    (phí gửi thư hợp lý)
Verb + mailing fees
  • pay mailing fees
    (trả phí gửi thư)
  • cover mailing fees
    (chi trả phí gửi thư)
  • reduce mailing fees
    (giảm phí gửi thư)

Idioms

  • Worth its mailing fees

    Đáng giá số tiền bỏ ra (gồm cả phí gửi)

    "This product is worth its mailing fees because it is such high quality."

    (Sản phẩm này đáng giá số tiền bỏ ra, bao gồm cả phí gửi, vì chất lượng rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailing fees

noun
Lật mặt

Các chi phí liên quan đến việc gửi các mặt hàng thông qua hệ thống bưu điện hoặc các dịch vụ giao hàng khác.

"The mailing fees for sending the documents overseas were quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing fees".

Direct Mail Marketing

Ở các nước phương Tây, gửi thư trực tiếp (direct mail) vẫn là một hình thức marketing phổ biến. Các công ty gửi quảng cáo, tờ rơi, hoặc phiếu giảm giá qua đường bưu điện để tiếp cận khách hàng tiềm năng.