subscriber list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of names and contact details of people who have signed up to receive regular information, updates, or services from a company or organization.
Vietnamese Meaning
Một danh sách chứa tên và thông tin liên hệ của những người đã đăng ký để nhận thông tin, cập nhật hoặc dịch vụ thường xuyên từ một công ty hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We send out weekly newsletters to our subscriber list."
"Chúng tôi gửi bản tin hàng tuần đến danh sách người đăng ký của chúng tôi."
-
"Growing your subscriber list is essential for effective email marketing."
"Phát triển danh sách người đăng ký là điều cần thiết để tiếp thị email hiệu quả."
-
"Our subscriber list includes customers from all over the world."
"Danh sách người đăng ký của chúng tôi bao gồm khách hàng từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subscribe | đăng ký, đặt mua dài hạn |
| Noun | subscription | sự đăng ký, phí đăng ký định kỳ |
| Noun | subscriber | người đăng ký |
| Verb | list | liệt kê, lập danh sách |
| Noun | listing | sự liệt kê, danh sách niêm yết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh marketing, email marketing, và quản lý khách hàng. Thường bao gồm địa chỉ email, nhưng cũng có thể chứa thông tin khác như tên, số điện thoại, và sở thích. Cụm từ này nhấn mạnh tính tự nguyện của việc đăng ký.
Prepositions
‘to’ nhấn mạnh hành động đăng ký vào danh sách (ví dụ: Add someone to the subscriber list). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của danh sách (ví dụ: The subscriber list is used for sending newsletters).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large subscriber list (danh sách người đăng ký lớn)
-
active active subscriber list (danh sách người đăng ký hoạt động)
-
engaged engaged subscriber list (danh sách người đăng ký tương tác tốt)
-
email email subscriber list (danh sách người đăng ký email)
-
build build a subscriber list (xây dựng danh sách người đăng ký)
-
grow grow a subscriber list (phát triển danh sách người đăng ký)
-
manage manage a subscriber list (quản lý danh sách người đăng ký)
-
segment segment a subscriber list (phân đoạn danh sách người đăng ký)
Idioms
-
to build/grow your subscriber list
xây dựng/phát triển danh sách người đăng ký của bạn
"Businesses constantly strive to build their subscriber list to reach more potential customers."
(Các doanh nghiệp không ngừng nỗ lực xây dựng danh sách người đăng ký của mình để tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn.)
-
to clean a subscriber list
làm sạch danh sách người đăng ký (loại bỏ người dùng không hoạt động/email không hợp lệ)
"Regularly cleaning your subscriber list improves email deliverability and engagement."
(Thường xuyên làm sạch danh sách người đăng ký giúp cải thiện khả năng gửi email và mức độ tương tác.)
-
to monetize a subscriber list
kiếm tiền từ danh sách người đăng ký
"Many content creators look for ways to monetize their subscriber list through exclusive offers."
(Nhiều người sáng tạo nội dung tìm cách kiếm tiền từ danh sách người đăng ký của họ thông qua các ưu đãi độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subscriber list
NounMột danh sách chứa tên và thông tin liên hệ của những người đã đăng ký để nhận thông tin, cập nhật hoặc dịch vụ thường xuyên từ một công ty hoặc tổ chức.
"We send out weekly newsletters to our subscriber list."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscriber list".
