(Top Banner Ad)
subscriber list
B1
Noun B1 Marketing, Công nghệ thông tin

subscriber list

UK: /səbˈskraɪ.bər lɪst/ • US: /səbˈskraɪ.bər lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách người đăng ký danh sách thuê bao danh sách khách hàng đăng ký nhận thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of names and contact details of people who have signed up to receive regular information, updates, or services from a company or organization.

Vietnamese Meaning

Một danh sách chứa tên và thông tin liên hệ của những người đã đăng ký để nhận thông tin, cập nhật hoặc dịch vụ thường xuyên từ một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We send out weekly newsletters to our subscriber list."

    "Chúng tôi gửi bản tin hàng tuần đến danh sách người đăng ký của chúng tôi."

  • "Growing your subscriber list is essential for effective email marketing."

    "Phát triển danh sách người đăng ký là điều cần thiết để tiếp thị email hiệu quả."

  • "Our subscriber list includes customers from all over the world."

    "Danh sách người đăng ký của chúng tôi bao gồm khách hàng từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe đăng ký, đặt mua dài hạn
Noun subscription sự đăng ký, phí đăng ký định kỳ
Noun subscriber người đăng ký
Verb list liệt kê, lập danh sách
Noun listing sự liệt kê, danh sách niêm yết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
Old French
souscrire
Middle English
subscriben
English
subscribe
English
subscriber

Nguồn gốc của 'subscriber list'

Từ 'subscribe' (đăng ký) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subscribere', nghĩa là 'viết bên dưới' hoặc 'ký tên'. Từ này dần phát triển để chỉ hành động ký tên để đồng ý, hoặc đăng ký nhận cái gì đó. Từ 'subscriber' (người đăng ký) được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào 'subscribe'. Trong khi đó, từ 'list' (danh sách) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'liste', ban đầu có nghĩa là 'một dải, một đường viền', sau này phát triển để chỉ một 'danh mục' hoặc 'chuỗi các mục'. Khi kết hợp lại, 'subscriber list' nghĩa đen là 'một danh mục' hoặc 'danh sách những người đã đăng ký' một dịch vụ, bản tin, hoặc nội dung nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh marketing, email marketing, và quản lý khách hàng. Thường bao gồm địa chỉ email, nhưng cũng có thể chứa thông tin khác như tên, số điện thoại, và sở thích. Cụm từ này nhấn mạnh tính tự nguyện của việc đăng ký.

Prepositions

to for

‘to’ nhấn mạnh hành động đăng ký vào danh sách (ví dụ: Add someone to the subscriber list). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của danh sách (ví dụ: The subscriber list is used for sending newsletters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subscriber list
  • large large subscriber list
    (danh sách người đăng ký lớn)
  • active active subscriber list
    (danh sách người đăng ký hoạt động)
  • engaged engaged subscriber list
    (danh sách người đăng ký tương tác tốt)
  • email email subscriber list
    (danh sách người đăng ký email)
Verb + subscriber list
  • build build a subscriber list
    (xây dựng danh sách người đăng ký)
  • grow grow a subscriber list
    (phát triển danh sách người đăng ký)
  • manage manage a subscriber list
    (quản lý danh sách người đăng ký)
  • segment segment a subscriber list
    (phân đoạn danh sách người đăng ký)

Idioms

  • to build/grow your subscriber list

    xây dựng/phát triển danh sách người đăng ký của bạn

    "Businesses constantly strive to build their subscriber list to reach more potential customers."

    (Các doanh nghiệp không ngừng nỗ lực xây dựng danh sách người đăng ký của mình để tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn.)

  • to clean a subscriber list

    làm sạch danh sách người đăng ký (loại bỏ người dùng không hoạt động/email không hợp lệ)

    "Regularly cleaning your subscriber list improves email deliverability and engagement."

    (Thường xuyên làm sạch danh sách người đăng ký giúp cải thiện khả năng gửi email và mức độ tương tác.)

  • to monetize a subscriber list

    kiếm tiền từ danh sách người đăng ký

    "Many content creators look for ways to monetize their subscriber list through exclusive offers."

    (Nhiều người sáng tạo nội dung tìm cách kiếm tiền từ danh sách người đăng ký của họ thông qua các ưu đãi độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscriber list

Noun
Lật mặt

Một danh sách chứa tên và thông tin liên hệ của những người đã đăng ký để nhận thông tin, cập nhật hoặc dịch vụ thường xuyên từ một công ty hoặc tổ chức.

"We send out weekly newsletters to our subscriber list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscriber list".

Quyền riêng tư dữ liệu và danh sách người đăng ký

Trong kỷ nguyên số, danh sách người đăng ký chứa thông tin cá nhân của người dùng, làm nổi bật tầm quan trọng của quyền riêng tư dữ liệu. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu yêu cầu các tổ chức phải có sự đồng ý rõ ràng từ người dùng để thu thập và sử dụng dữ liệu của họ. Việc quản lý danh sách người đăng ký một cách minh bạch và đạo đức là rất quan trọng để xây dựng lòng tin và tuân thủ pháp luật.

Giá trị của danh sách người đăng ký

Danh sách người đăng ký được coi là một tài sản vô cùng quý giá đối với các doanh nghiệp, nhà tiếp thị và người sáng tạo nội dung. Nó đại diện cho một nhóm khán giả đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung của bạn. Một danh sách lớn và tương tác tốt cho phép giao tiếp trực tiếp, xây dựng mối quan hệ bền vững, và là kênh hiệu quả để thúc đẩy bán hàng, quảng bá nội dung hoặc thông báo các sự kiện mà không phụ thuộc vào thuật toán của các nền tảng bên thứ ba.