(Top Banner Ad)
email list
A2
Danh từ A2 Marketing, Công nghệ thông tin

email list

UK: /ˈiːmeɪl lɪst/ • US: /ˈiːmeɪl lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách email danh sách thư điện tử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of email addresses used to send messages to multiple recipients simultaneously.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các địa chỉ email được sử dụng để gửi tin nhắn đến nhiều người nhận cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We added your email address to our email list."

    "Chúng tôi đã thêm địa chỉ email của bạn vào danh sách email của chúng tôi."

  • "Join our email list to receive exclusive discounts."

    "Hãy tham gia danh sách email của chúng tôi để nhận các ưu đãi độc quyền."

  • "We send out a monthly newsletter to our email list."

    "Chúng tôi gửi một bản tin hàng tháng cho danh sách email của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email thư điện tử
Verb email gửi thư điện tử
Noun list danh sách
Verb list liệt kê, lập danh sách
Noun listing sự liệt kê, danh mục
Noun subscriber người đăng ký (nhận thông tin)
Noun subscription sự đăng ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
liste
English
list
English (compound)
electronic mail
English (shortening)
email
English (compound)
email list

Nguồn gốc "email list"

Cụm từ "email list" là sự kết hợp của hai từ. "Email" là viết tắt của "electronic mail" (thư điện tử), xuất hiện từ những năm 1970 khi việc trao đổi thông tin qua máy tính trở nên phổ biến. "List" có nguồn gốc từ từ "liste" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là một dải hoặc danh sách. Khi ghép lại, "email list" dùng để chỉ một danh sách các địa chỉ email, thường được tập hợp để gửi các bản tin, thông báo hoặc chiến dịch tiếp thị đến một nhóm người nhất định.

Usage Note

Thường được sử dụng trong marketing, thông báo, hoặc gửi bản tin. Thường bao gồm những người đã đồng ý nhận email từ một tổ chức hoặc cá nhân cụ thể. Phân biệt với 'mailing list' (danh sách gửi thư bưu điện) mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

on to

'on an email list' đề cập đến việc nằm trong danh sách đó, còn 'to an email list' đề cập đến việc gửi thông tin đến danh sách đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + email list
  • build build an email list
    (xây dựng một danh sách email)
  • create create an email list
    (tạo một danh sách email)
  • manage manage an email list
    (quản lý một danh sách email)
  • subscribe to subscribe to an email list
    (đăng ký vào một danh sách email)
  • join join an email list
    (tham gia một danh sách email)
  • send to send to an email list
    (gửi đến một danh sách email)
  • grow grow an email list
    (phát triển một danh sách email)
  • segment segment an email list
    (phân khúc một danh sách email)
  • clean clean an email list
    (làm sạch một danh sách email)
Adjective + email list
  • large large email list
    (danh sách email lớn)
  • active active email list
    (danh sách email hoạt động tích cực)
  • targeted targeted email list
    (danh sách email mục tiêu)
  • marketing marketing email list
    (danh sách email tiếp thị)
  • subscriber subscriber email list
    (danh sách email của người đăng ký)
Noun + email list (type)
  • customer customer email list
    (danh sách email khách hàng)
  • member member email list
    (danh sách email thành viên)

Idioms

  • get on an email list

    đăng ký để nhận thông tin từ một danh sách email nào đó

    "If you want to receive updates, you should get on their email list."

    (Nếu bạn muốn nhận thông tin cập nhật, bạn nên đăng ký vào danh sách email của họ.)

  • build an email list

    nỗ lực tập hợp các địa chỉ email để liên lạc

    "Many businesses try to build a large email list for marketing."

    (Nhiều doanh nghiệp cố gắng xây dựng một danh sách email lớn để tiếp thị.)

  • clean an email list

    loại bỏ các địa chỉ email không hợp lệ hoặc không hoạt động khỏi danh sách

    "It's important to regularly clean your email list to improve delivery rates."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên làm sạch danh sách email của bạn để cải thiện tỷ lệ gửi thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email list

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách các địa chỉ email được sử dụng để gửi tin nhắn đến nhiều người nhận cùng một lúc.

"We added your email address to our email list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email list".

Tiếp thị qua Email (Email Marketing)

Danh sách email là nền tảng của tiếp thị qua email, một chiến lược kỹ thuật số hiệu quả để xây dựng mối quan hệ với khách hàng, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, và giữ chân người dùng. Doanh nghiệp thường khuyến khích mọi người đăng ký vào danh sách của họ để nhận bản tin, ưu đãi hoặc cập nhật đặc biệt.

Quyền riêng tư và Thư rác (Spam)

Việc sử dụng danh sách email cũng đặt ra các vấn đề về quyền riêng tư và thư rác. Các quy định như GDPR (Châu Âu) và CAN-SPAM Act (Mỹ) được tạo ra để bảo vệ người dùng khỏi việc nhận email không mong muốn (thư rác) và đảm bảo các doanh nghiệp phải có sự đồng ý rõ ràng trước khi thêm ai đó vào danh sách email của họ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng danh sách email một cách minh bạch và tôn trọng quyền riêng tư.