(Top Banner Ad)
main act
B1
noun B1 Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

main act

UK: /ˈmeɪn ækt/ • US: /ˈmeɪn ækt/

Nghĩa tiếng Việt

tiết mục chính gương mặt chính người/nhóm biểu diễn chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or prominent performance in a show or event.

Vietnamese Meaning

Tiết mục quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band Coldplay was the main act at the music festival."

    "Ban nhạc Coldplay là tiết mục chính tại lễ hội âm nhạc."

  • "Everyone was excited to see the main act perform."

    "Mọi người đều háo hức xem tiết mục chính biểu diễn."

  • "The circus's main act was a thrilling trapeze performance."

    "Tiết mục chính của rạp xiếc là một màn trình diễn đu dây nhào lộn đầy kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main Chính, chủ yếu
Adjective mainly Chủ yếu, phần lớn
Verb act Diễn, đóng vai
Noun action Hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mægen
Middle English
mayn
Latin
actus

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mægen', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'chính'. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa 'quan trọng nhất' hoặc 'chính yếu'.

Nguồn gốc của 'act'

Từ 'act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Trong bối cảnh biểu diễn, nó chỉ một phần của chương trình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần biểu diễn chính, được mong đợi nhất trong một chương trình. Nó có thể là một ca sĩ, ban nhạc, diễn viên hài, hoặc bất kỳ nghệ sĩ nào khác.

Prepositions

of at

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The main act of the concert'. 'at' được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The band was the main act at the festival'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main act
  • biggest biggest main act
    (tiết mục chính lớn nhất)
  • final final main act
    (tiết mục chính cuối cùng)
Verb + main act
  • introduce introduce the main act
    (giới thiệu tiết mục chính)
  • watch watch the main act
    (xem tiết mục chính)

Idioms

  • steal the show (sometimes describes the main act)

    chiếm hết sự chú ý, nổi bật hơn cả những người khác (đôi khi dùng để mô tả tiết mục chính)

    "Although he was only a supporting actor, he stole the show."

    (Mặc dù chỉ là diễn viên phụ, anh ấy đã chiếm hết sự chú ý.)

  • That's the main act!

    Đó mới là điều quan trọng nhất!

    "Don't worry about the appetizers, that's the main act!"

    (Đừng lo lắng về món khai vị, món chính mới là quan trọng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main act

noun
Lật mặt

Tiết mục quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

"The band Coldplay was the main act at the music festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main act".

Sự quan trọng của 'Main Act' trong văn hóa biểu diễn

Trong các buổi biểu diễn, 'main act' thường là tiết mục được mong chờ nhất, được đầu tư kỹ lưỡng và thu hút đông đảo khán giả. Nó thể hiện sự đỉnh cao của buổi biểu diễn.

Các lễ hội âm nhạc

Tại các lễ hội âm nhạc lớn, 'main act' thường là các nghệ sĩ hoặc ban nhạc nổi tiếng nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khán giả và tạo nên thành công của sự kiện.