main act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or prominent performance in a show or event.
Vietnamese Meaning
Tiết mục quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band Coldplay was the main act at the music festival."
"Ban nhạc Coldplay là tiết mục chính tại lễ hội âm nhạc."
-
"Everyone was excited to see the main act perform."
"Mọi người đều háo hức xem tiết mục chính biểu diễn."
-
"The circus's main act was a thrilling trapeze performance."
"Tiết mục chính của rạp xiếc là một màn trình diễn đu dây nhào lộn đầy kịch tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần biểu diễn chính, được mong đợi nhất trong một chương trình. Nó có thể là một ca sĩ, ban nhạc, diễn viên hài, hoặc bất kỳ nghệ sĩ nào khác.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The main act of the concert'. 'at' được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The band was the main act at the festival'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
biggest biggest main act (tiết mục chính lớn nhất)
-
final final main act (tiết mục chính cuối cùng)
-
introduce introduce the main act (giới thiệu tiết mục chính)
-
watch watch the main act (xem tiết mục chính)
Idioms
-
steal the show (sometimes describes the main act)
chiếm hết sự chú ý, nổi bật hơn cả những người khác (đôi khi dùng để mô tả tiết mục chính)
"Although he was only a supporting actor, he stole the show."
(Mặc dù chỉ là diễn viên phụ, anh ấy đã chiếm hết sự chú ý.)
-
That's the main act!
Đó mới là điều quan trọng nhất!
"Don't worry about the appetizers, that's the main act!"
(Đừng lo lắng về món khai vị, món chính mới là quan trọng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main act
nounTiết mục quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
"The band Coldplay was the main act at the music festival."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main act".
