(Top Banner Ad)
opening act
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Giải trí

opening act

UK: /ˈəʊpənɪŋ ækt/ • US: /ˈoʊpənɪŋ ækt/

Nghĩa tiếng Việt

màn diễn mở đầu người mở màn tiết mục mở màn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance that precedes the main act at a concert, show, or event; a warm-up act.

Vietnamese Meaning

Một màn trình diễn mở đầu trước màn trình diễn chính tại một buổi hòa nhạc, chương trình hoặc sự kiện; một hành động khởi động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opening act was a local band trying to make a name for themselves."

    "Màn trình diễn mở đầu là một ban nhạc địa phương đang cố gắng tạo dựng tên tuổi."

  • "She started as an opening act and eventually became a star."

    "Cô ấy bắt đầu với vai trò là một người mở màn và cuối cùng đã trở thành một ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mạc
Noun opener người mở màn, vật mở
Noun openness sự cởi mở, tính công khai
Noun act hành động, tiết mục biểu diễn
Noun actor diễn viên (nam)
Noun action hành động, diễn biến
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
open (verb, from Old English 'openian')
English
opening (present participle/adjective)
English
act (noun, from Latin 'actus')
English
opening act (compound phrase)

Nguồn gốc đơn giản của 'opening act'

Cụm từ 'opening act' (màn mở đầu) đơn giản mô tả người biểu diễn hoặc phần trình diễn đầu tiên trong một buổi giải trí, như hòa nhạc, kịch, hay đêm hài kịch. Nó kết hợp 'opening' (nghĩa là đầu tiên, ban đầu) và 'act' (nghĩa là một tiết mục biểu diễn). Cấu trúc này định nghĩa rõ ràng vai trò của nó: 'mở đầu' cho sự kiện chính, thường là để tạo không khí cho khán giả và làm nền cho nghệ sĩ chính.

Usage Note

Cụm từ 'opening act' thường được sử dụng để mô tả một nghệ sĩ hoặc ban nhạc ít nổi tiếng hơn, có nhiệm vụ 'làm nóng' khán giả trước khi nghệ sĩ hoặc ban nhạc chính xuất hiện. Nó mang ý nghĩa thứ yếu, phụ trợ so với màn trình diễn chính.

Prepositions

for

'Opening act for' được sử dụng để chỉ màn trình diễn mở màn cho một nghệ sĩ, ban nhạc hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'They were the opening act for a famous rock band.' (Họ là màn trình diễn mở màn cho một ban nhạc rock nổi tiếng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opening act
  • strong a strong opening act
    (một màn mở đầu ấn tượng/mạnh mẽ)
  • weak a weak opening act
    (một màn mở đầu yếu kém/không hấp dẫn)
  • impressive an impressive opening act
    (một màn mở đầu đầy ấn tượng)
  • disappointing a disappointing opening act
    (một màn mở đầu đáng thất vọng)
Verb + opening act
  • be be the opening act
    (là màn mở đầu, là người mở màn)
  • perform as perform as the opening act
    (biểu diễn với vai trò mở màn)
  • introduce introduce the opening act
    (giới thiệu màn mở đầu/người mở màn)
Noun + opening act
  • the band's the band's opening act
    (màn mở đầu của ban nhạc)
  • a festival's a festival's opening act
    (màn mở đầu của một lễ hội)
  • the show's the show's opening act
    (màn mở đầu của buổi biểu diễn)

Idioms

  • just the opening act

    đây chỉ là màn mở đầu (còn nhiều điều nữa sẽ xảy ra)

    "Their initial protest was just the opening act for a much larger movement."

    (Cuộc biểu tình ban đầu của họ chỉ là màn mở đầu cho một phong trào lớn hơn nhiều.)

  • the opening act for something (negative/positive)

    phần/sự kiện đầu tiên dẫn đến một kết quả quan trọng

    "The minor technical glitches turned out to be the opening act for a night of complete chaos."

    (Những trục trặc kỹ thuật nhỏ hóa ra chỉ là màn mở đầu cho một đêm hỗn loạn hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opening act

Danh từ
Lật mặt

Một màn trình diễn mở đầu trước màn trình diễn chính tại một buổi hòa nhạc, chương trình hoặc sự kiện; một hành động khởi động.

"The opening act was a local band trying to make a name for themselves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the opening act is too loud, the audience leaves.
Nếu ban nhạc mở màn quá ồn ào, khán giả sẽ bỏ đi.
Phủ định
When the opening act plays covers, people don't usually get very excited.
Khi ban nhạc mở màn chơi các bài hát cover, mọi người thường không hào hứng lắm.
Nghi vấn
If the opening act finishes early, does the headliner come on stage sooner?
Nếu ban nhạc mở màn kết thúc sớm, ban nhạc chính có lên sân khấu sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening act".

Vai trò của màn mở đầu

Màn mở đầu (opening act) có vai trò làm nóng khán giả, tạo không khí và chuẩn bị cho nghệ sĩ chính. Đối với các nghệ sĩ mới, đây là cơ hội quý giá để được biết đến, giới thiệu âm nhạc hoặc tài năng của mình và xây dựng lượng người hâm mộ. Nó là một phần quan trọng để thiết lập tâm trạng cho toàn bộ sự kiện.

Phân cấp trong biểu diễn

Trong ngành công nghiệp giải trí, thường có một sự phân cấp rõ ràng. Các màn mở đầu thường có thời lượng ngắn hơn, dàn dựng sân khấu đơn giản hơn và thù lao thấp hơn so với nghệ sĩ chính (headliner). Đây được xem là một bước đệm quan trọng trong sự nghiệp, giúp các nghệ sĩ non trẻ có kinh nghiệm biểu diễn trên sân khấu lớn và thu hút sự chú ý của công chúng.