(Top Banner Ad)
main attraction
B1
Noun B1 Du lịch, Giải trí

main attraction

UK: /ˈmeɪn əˈtrækʃən/ • US: /ˈmeɪn əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thu hút chính điểm hấp dẫn nhất tâm điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most interesting or appealing feature of a place, event, or thing.

Vietnamese Meaning

Điểm thu hút chính; điểm hấp dẫn nhất; điều thú vị nhất hoặc hấp dẫn nhất của một địa điểm, sự kiện hoặc vật nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is the main attraction in Paris."

    "Tháp Eiffel là điểm thu hút chính ở Paris."

  • "The new rollercoaster is expected to be the main attraction at the amusement park."

    "Tàu lượn siêu tốc mới dự kiến sẽ là điểm thu hút chính tại công viên giải trí."

  • "The art museum's main attraction is the collection of Impressionist paintings."

    "Điểm thu hút chính của bảo tàng nghệ thuật là bộ sưu tập tranh theo trường phái Ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu
Noun attraction sự hấp dẫn, điểm thu hút
Verb attract thu hút
Adjective attractive hấp dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Old French
main (hand)
English
main
Latin
attrahere (to draw)
English
attraction
English
main attraction

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' xuất phát từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh, 'main' dần phát triển mang nghĩa 'chính, chủ yếu', ám chỉ sự quan trọng như bàn tay là bộ phận chủ chốt để thực hiện nhiều hành động.

Nguồn gốc của 'attraction'

Từ 'attraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attrahere', có nghĩa là 'hút, kéo về'. Ý tưởng về một lực hút vô hình đã tạo nên nghĩa hiện đại của từ này, ám chỉ điều gì đó lôi cuốn và hấp dẫn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những yếu tố nổi bật nhất, thu hút nhiều sự chú ý nhất của một địa điểm du lịch, một buổi biểu diễn, hoặc một sản phẩm.

Prepositions

of at

* **of:** 'The main attraction of the zoo is the panda exhibit.' (Điểm thu hút chính của sở thú là khu trưng bày gấu trúc.)
* **at:** 'The main attraction at the festival was the live music performance.' (Điểm thu hút chính tại lễ hội là buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main attraction
  • biggest main attraction
    (điểm thu hút chính lớn nhất)
  • top main attraction
    (điểm thu hút chính hàng đầu)
  • primary main attraction
    (điểm thu hút chính yếu)
Verb + main attraction
  • see the main attraction
    (xem điểm thu hút chính)
  • become the main attraction
    (trở thành điểm thu hút chính)
  • feature the main attraction
    (nổi bật như điểm thu hút chính)

Idioms

  • be the main attraction

    là tâm điểm, là điểm thu hút chính

    "The acrobat was the main attraction at the circus."

    (Nghệ sĩ nhào lộn là tâm điểm của rạp xiếc.)

  • steal the main attraction's thunder

    làm lu mờ người/vật chính, cướp sự chú ý đáng lẽ thuộc về người/vật khác

    "The opening act was so good, they almost stole the main attraction's thunder."

    (Tiết mục mở màn hay đến nỗi suýt làm lu mờ tiết mục chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main attraction

Noun
Lật mặt

Điểm thu hút chính; điểm hấp dẫn nhất; điều thú vị nhất hoặc hấp dẫn nhất của một địa điểm, sự kiện hoặc vật nào đó.

"The Eiffel Tower is the main attraction in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is the main attraction of the show; everyone is talking about it.
Nó là điểm thu hút chính của chương trình; mọi người đều đang nói về nó.
Phủ định
This isn't the main attraction I was expecting; I'm quite disappointed.
Đây không phải là điểm thu hút chính mà tôi mong đợi; tôi khá thất vọng.
Nghi vấn
Is that the main attraction that everyone's been raving about?
Đó có phải là điểm thu hút chính mà mọi người đã hết lời ca ngợi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival ends, the fireworks display will have been being the main attraction for over three hours.
Vào thời điểm lễ hội kết thúc, màn trình diễn pháo hoa sẽ là điểm thu hút chính trong hơn ba giờ.
Phủ định
By next year, the outdated roller coaster won't have been being the main attraction for very long; they're replacing it.
Đến năm sau, tàu lượn siêu tốc lỗi thời sẽ không còn là điểm thu hút chính trong một thời gian dài nữa; họ đang thay thế nó.
Nghi vấn
Will the newly opened museum have been being the main attraction for long when the art exhibit arrives?
Liệu bảo tàng mới mở có còn là điểm thu hút chính khi triển lãm nghệ thuật đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main attraction".

Các lễ hội và 'Main Attraction'

Trong nhiều lễ hội và sự kiện văn hóa, luôn có một 'main attraction' - một hoạt động, buổi biểu diễn hoặc một nhân vật đặc biệt được mong chờ nhất và thu hút sự quan tâm lớn từ khán giả. Ví dụ, trong lễ hội âm nhạc, ban nhạc nổi tiếng nhất thường là 'main attraction'.

Du lịch và 'Main Attraction'

Khi đi du lịch, 'main attraction' thường là các địa điểm nổi tiếng, di tích lịch sử, hoặc các kỳ quan thiên nhiên mà du khách muốn chiêm ngưỡng nhất. Ví dụ, Tháp Eiffel là 'main attraction' của Paris.