main attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most interesting or appealing feature of a place, event, or thing.
Vietnamese Meaning
Điểm thu hút chính; điểm hấp dẫn nhất; điều thú vị nhất hoặc hấp dẫn nhất của một địa điểm, sự kiện hoặc vật nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Eiffel Tower is the main attraction in Paris."
"Tháp Eiffel là điểm thu hút chính ở Paris."
-
"The new rollercoaster is expected to be the main attraction at the amusement park."
"Tàu lượn siêu tốc mới dự kiến sẽ là điểm thu hút chính tại công viên giải trí."
-
"The art museum's main attraction is the collection of Impressionist paintings."
"Điểm thu hút chính của bảo tàng nghệ thuật là bộ sưu tập tranh theo trường phái Ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | main | chính, chủ yếu |
| Noun | attraction | sự hấp dẫn, điểm thu hút |
| Verb | attract | thu hút |
| Adjective | attractive | hấp dẫn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những yếu tố nổi bật nhất, thu hút nhiều sự chú ý nhất của một địa điểm du lịch, một buổi biểu diễn, hoặc một sản phẩm.
Prepositions
* **of:** 'The main attraction of the zoo is the panda exhibit.' (Điểm thu hút chính của sở thú là khu trưng bày gấu trúc.)
* **at:** 'The main attraction at the festival was the live music performance.' (Điểm thu hút chính tại lễ hội là buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
biggest main attraction (điểm thu hút chính lớn nhất)
-
top main attraction (điểm thu hút chính hàng đầu)
-
primary main attraction (điểm thu hút chính yếu)
-
see the main attraction (xem điểm thu hút chính)
-
become the main attraction (trở thành điểm thu hút chính)
-
feature the main attraction (nổi bật như điểm thu hút chính)
Idioms
-
be the main attraction
là tâm điểm, là điểm thu hút chính
"The acrobat was the main attraction at the circus."
(Nghệ sĩ nhào lộn là tâm điểm của rạp xiếc.)
-
steal the main attraction's thunder
làm lu mờ người/vật chính, cướp sự chú ý đáng lẽ thuộc về người/vật khác
"The opening act was so good, they almost stole the main attraction's thunder."
(Tiết mục mở màn hay đến nỗi suýt làm lu mờ tiết mục chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main attraction
NounĐiểm thu hút chính; điểm hấp dẫn nhất; điều thú vị nhất hoặc hấp dẫn nhất của một địa điểm, sự kiện hoặc vật nào đó.
"The Eiffel Tower is the main attraction in Paris."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is the main attraction of the show; everyone is talking about it. |
Nó là điểm thu hút chính của chương trình; mọi người đều đang nói về nó. |
| Phủ định | This isn't the main attraction I was expecting; I'm quite disappointed. |
Đây không phải là điểm thu hút chính mà tôi mong đợi; tôi khá thất vọng. |
| Nghi vấn | Is that the main attraction that everyone's been raving about? |
Đó có phải là điểm thu hút chính mà mọi người đã hết lời ca ngợi không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival ends, the fireworks display will have been being the main attraction for over three hours. |
Vào thời điểm lễ hội kết thúc, màn trình diễn pháo hoa sẽ là điểm thu hút chính trong hơn ba giờ. |
| Phủ định | By next year, the outdated roller coaster won't have been being the main attraction for very long; they're replacing it. |
Đến năm sau, tàu lượn siêu tốc lỗi thời sẽ không còn là điểm thu hút chính trong một thời gian dài nữa; họ đang thay thế nó. |
| Nghi vấn | Will the newly opened museum have been being the main attraction for long when the art exhibit arrives? |
Liệu bảo tàng mới mở có còn là điểm thu hút chính khi triển lãm nghệ thuật đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main attraction".
