(Top Banner Ad)
tourist spot
A2
Danh từ A2 Du lịch

tourist spot

UK: /ˈtʊərɪst spɒt/ • US: /ˈtʊrɪst spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm du lịch khu du lịch địa điểm du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is popular for tourists to visit.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nổi tiếng thu hút khách du lịch đến tham quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is a famous tourist spot in Paris."

    "Tháp Eiffel là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Paris."

  • "This city has many interesting tourist spots."

    "Thành phố này có nhiều địa điểm du lịch thú vị."

  • "The local government is promoting new tourist spots to attract more visitors."

    "Chính quyền địa phương đang quảng bá các địa điểm du lịch mới để thu hút thêm du khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourist Khách du lịch
Noun tourism Ngành du lịch, sự du lịch
Verb tour Đi du lịch, đi tham quan
Adjective touristy Mang tính du lịch (thường ám chỉ quá đông đúc, thương mại hóa để phục vụ khách du lịch)
Noun spot Địa điểm, chỗ, điểm
Verb spot Phát hiện, nhìn thấy
Adjective spotted Có đốm, có chấm (hoặc cũng có thể là 'đã được phát hiện')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
torner/turner
English (14th century)
tour
English (18th century)
tourist
Old English/Old Norse
spott
English (Modern)
tourist spot

Nguồn gốc của 'tourist'

Từ 'tourist' (khách du lịch) có nguồn gốc từ từ 'tour' (chuyến đi, chuyến tham quan), mà bản thân 'tour' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'torner' hoặc 'turner', có nghĩa là 'quay vòng, đi vòng quanh'. Vào khoảng thế kỷ 18, khi việc đi lại giải trí trở nên phổ biến hơn, hậu tố '-ist' (người thực hiện một hành động) được thêm vào 'tour' để tạo thành 'tourist', chỉ người thực hiện các chuyến đi giải trí.

Nguồn gốc của 'spot'

Từ 'spot' (địa điểm, chỗ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spott' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'spott', ban đầu mang nghĩa là một vết bẩn, một dấu vết hoặc một khu vực nhỏ. Theo thời gian, nghĩa của 'spot' đã phát triển để chỉ một địa điểm, một vị trí cụ thể. Khi ghép với 'tourist', 'tourist spot' có nghĩa là 'một địa điểm cụ thể thu hút khách du lịch'.

Usage Note

Cụm từ 'tourist spot' chỉ một địa điểm cụ thể được biết đến và thường xuyên lui tới bởi khách du lịch. Nó có thể là một di tích lịch sử, một thắng cảnh thiên nhiên, một công trình kiến trúc nổi tiếng, hoặc bất kỳ địa điểm nào có sức hấp dẫn đối với du khách. Khác với 'tourist attraction', 'tourist spot' có thể mang tính địa phương và ít nổi tiếng hơn, trong khi 'tourist attraction' thường có quy mô lớn hơn và được quảng bá rộng rãi hơn.

Prepositions

in of near

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: ‘a tourist spot in Paris’). ‘of’ được sử dụng để mô tả một đặc tính của địa điểm (ví dụ: ‘a tourist spot of historical significance’). ‘near’ được sử dụng để chỉ một địa điểm gần đó (ví dụ: ‘a tourist spot near the beach’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourist spot
  • popular popular tourist spot
    (điểm du lịch nổi tiếng)
  • famous famous tourist spot
    (điểm du lịch lừng danh)
  • hidden hidden tourist spot
    (điểm du lịch ít người biết đến, ẩn mình)
  • crowded crowded tourist spot
    (điểm du lịch đông đúc)
  • iconic iconic tourist spot
    (điểm du lịch mang tính biểu tượng)
  • major major tourist spot
    (điểm du lịch chính, lớn)
Verb + tourist spot
  • visit visit a tourist spot
    (ghé thăm một địa điểm du lịch)
  • explore explore a tourist spot
    (khám phá một địa điểm du lịch)
  • avoid avoid the tourist spots
    (tránh các địa điểm du lịch (đông đúc))
  • develop develop tourist spots
    (phát triển các điểm du lịch)
Phrases with tourist spot
  • a favourite a favourite tourist spot
    (một điểm du lịch yêu thích)
  • a local a local tourist spot
    (một điểm du lịch địa phương)
  • an untouched an untouched tourist spot
    (một điểm du lịch hoang sơ, chưa bị khai thác)

Idioms

  • tourist trap

    Bẫy du lịch (một nơi thu hút khách du lịch nhưng thường bán đồ đắt đỏ, kém chất lượng hoặc lừa đảo)

    "We wanted to buy souvenirs, but everything in that area was a real tourist trap."

    (Chúng tôi muốn mua quà lưu niệm, nhưng mọi thứ ở khu vực đó đúng là một cái bẫy du lịch.)

  • off the beaten path tourist spot

    Điểm du lịch ít người biết đến, không phổ biến (nghĩa đen là 'ngoài con đường mòn đã định')

    "Instead of the main attractions, we looked for an off the beaten path tourist spot to experience local culture."

    (Thay vì các điểm tham quan chính, chúng tôi tìm một điểm du lịch ít người biết để trải nghiệm văn hóa địa phương.)

  • a must-see tourist spot

    Điểm du lịch nhất định phải ghé thăm (một nơi rất quan trọng hoặc hấp dẫn mà bạn không nên bỏ lỡ)

    "The Golden Gate Bridge is a must-see tourist spot when you visit San Francisco."

    (Cầu Cổng Vàng là một điểm du lịch nhất định phải ghé thăm khi bạn đến San Francisco.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist spot

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nổi tiếng thu hút khách du lịch đến tham quan.

"The Eiffel Tower is a famous tourist spot in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist spot".

Bẫy du lịch và trải nghiệm đích thực

Trong văn hóa du lịch phương Tây, có một sự phân biệt giữa 'điểm du lịch' thông thường và 'bẫy du lịch' (tourist trap). 'Bẫy du lịch' là những nơi thường được quảng cáo rầm rộ, thu hút nhiều khách du lịch nhưng lại có giá cả đắt đỏ, chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm kém. Du khách thường được khuyến khích tìm kiếm những trải nghiệm 'đích thực' hơn bằng cách khám phá những 'điểm du lịch ít người biết' (off the beaten path tourist spots) để tránh rơi vào các 'bẫy du lịch'.

Ảnh hưởng của du lịch đại chúng

'Tourist spots' là xương sống của ngành du lịch đại chúng. Mặc dù chúng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các cộng đồng địa phương, nhưng đôi khi chúng cũng phải đối mặt với các vấn đề như quá tải du lịch (overtourism), ô nhiễm môi trường và làm mất đi bản sắc văn hóa gốc của địa phương do sự thương mại hóa quá mức. Nhiều nơi đang tìm cách cân bằng giữa việc thu hút khách và bảo tồn di sản.