tourist spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nổi tiếng thu hút khách du lịch đến tham quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Eiffel Tower is a famous tourist spot in Paris."
"Tháp Eiffel là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Paris."
-
"This city has many interesting tourist spots."
"Thành phố này có nhiều địa điểm du lịch thú vị."
-
"The local government is promoting new tourist spots to attract more visitors."
"Chính quyền địa phương đang quảng bá các địa điểm du lịch mới để thu hút thêm du khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tourist | Khách du lịch |
| Noun | tourism | Ngành du lịch, sự du lịch |
| Verb | tour | Đi du lịch, đi tham quan |
| Adjective | touristy | Mang tính du lịch (thường ám chỉ quá đông đúc, thương mại hóa để phục vụ khách du lịch) |
| Noun | spot | Địa điểm, chỗ, điểm |
| Verb | spot | Phát hiện, nhìn thấy |
| Adjective | spotted | Có đốm, có chấm (hoặc cũng có thể là 'đã được phát hiện') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tourist spot' chỉ một địa điểm cụ thể được biết đến và thường xuyên lui tới bởi khách du lịch. Nó có thể là một di tích lịch sử, một thắng cảnh thiên nhiên, một công trình kiến trúc nổi tiếng, hoặc bất kỳ địa điểm nào có sức hấp dẫn đối với du khách. Khác với 'tourist attraction', 'tourist spot' có thể mang tính địa phương và ít nổi tiếng hơn, trong khi 'tourist attraction' thường có quy mô lớn hơn và được quảng bá rộng rãi hơn.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: ‘a tourist spot in Paris’). ‘of’ được sử dụng để mô tả một đặc tính của địa điểm (ví dụ: ‘a tourist spot of historical significance’). ‘near’ được sử dụng để chỉ một địa điểm gần đó (ví dụ: ‘a tourist spot near the beach’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular tourist spot (điểm du lịch nổi tiếng)
-
famous famous tourist spot (điểm du lịch lừng danh)
-
hidden hidden tourist spot (điểm du lịch ít người biết đến, ẩn mình)
-
crowded crowded tourist spot (điểm du lịch đông đúc)
-
iconic iconic tourist spot (điểm du lịch mang tính biểu tượng)
-
major major tourist spot (điểm du lịch chính, lớn)
-
visit visit a tourist spot (ghé thăm một địa điểm du lịch)
-
explore explore a tourist spot (khám phá một địa điểm du lịch)
-
avoid avoid the tourist spots (tránh các địa điểm du lịch (đông đúc))
-
develop develop tourist spots (phát triển các điểm du lịch)
-
a favourite a favourite tourist spot (một điểm du lịch yêu thích)
-
a local a local tourist spot (một điểm du lịch địa phương)
-
an untouched an untouched tourist spot (một điểm du lịch hoang sơ, chưa bị khai thác)
Idioms
-
tourist trap
Bẫy du lịch (một nơi thu hút khách du lịch nhưng thường bán đồ đắt đỏ, kém chất lượng hoặc lừa đảo)
"We wanted to buy souvenirs, but everything in that area was a real tourist trap."
(Chúng tôi muốn mua quà lưu niệm, nhưng mọi thứ ở khu vực đó đúng là một cái bẫy du lịch.)
-
off the beaten path tourist spot
Điểm du lịch ít người biết đến, không phổ biến (nghĩa đen là 'ngoài con đường mòn đã định')
"Instead of the main attractions, we looked for an off the beaten path tourist spot to experience local culture."
(Thay vì các điểm tham quan chính, chúng tôi tìm một điểm du lịch ít người biết để trải nghiệm văn hóa địa phương.)
-
a must-see tourist spot
Điểm du lịch nhất định phải ghé thăm (một nơi rất quan trọng hoặc hấp dẫn mà bạn không nên bỏ lỡ)
"The Golden Gate Bridge is a must-see tourist spot when you visit San Francisco."
(Cầu Cổng Vàng là một điểm du lịch nhất định phải ghé thăm khi bạn đến San Francisco.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tourist spot
Danh từMột địa điểm nổi tiếng thu hút khách du lịch đến tham quan.
"The Eiffel Tower is a famous tourist spot in Paris."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist spot".
