primary cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main or most important reason something happens.
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất dẫn đến một sự việc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primary cause of the fire was faulty wiring."
"Nguyên nhân chính của vụ cháy là do hệ thống dây điện bị lỗi."
-
"Pollution is a primary cause of respiratory illnesses."
"Ô nhiễm là một nguyên nhân chính gây ra các bệnh về đường hô hấp."
-
"The primary cause of the company's failure was poor management."
"Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của công ty là do quản lý kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'primary cause' nhấn mạnh đến yếu tố có tác động lớn nhất và trực tiếp nhất đến kết quả. Nó thường được dùng để phân biệt với các nguyên nhân thứ yếu hoặc các yếu tố góp phần khác. Khác với 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) tập trung vào nguồn gốc sâu xa, 'primary cause' chú trọng nguyên nhân nổi bật và trực tiếp nhất.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân của một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: 'the primary cause of the accident'). 'for' được sử dụng ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ nguyên nhân cho một cái gì đó (ví dụ: 'the primary cause for concern').
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify the primary cause (xác định nguyên nhân chính)
-
address address the primary cause (giải quyết nguyên nhân chính)
-
determine determine the primary cause (xác định nguyên nhân chính)
-
establish establish the primary cause (thiết lập/xác định nguyên nhân chính)
-
the single the single primary cause (nguyên nhân chính duy nhất)
-
the obvious the obvious primary cause (nguyên nhân chính hiển nhiên)
-
the undisputed the undisputed primary cause (nguyên nhân chính không thể chối cãi)
-
of the primary cause of the problem (nguyên nhân chính của vấn đề)
-
behind the primary cause behind the accident (nguyên nhân chính đằng sau vụ tai nạn)
-
for the primary cause for concern (lý do chính đáng để lo ngại)
Idioms
-
be the primary cause of something
là nguyên nhân chính của điều gì đó
"Poor diet is often the primary cause of many health issues."
(Chế độ ăn uống kém thường là nguyên nhân chính của nhiều vấn đề sức khỏe.)
-
identify the primary cause
xác định nguyên nhân chính
"Scientists are working to identify the primary cause of climate change."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu.)
-
address the primary cause
giải quyết nguyên nhân chính
"To truly solve the problem, we must address the primary cause."
(Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta phải giải quyết nguyên nhân chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary cause
Danh từ (cụm danh từ)Nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất dẫn đến một sự việc xảy ra.
"The primary cause of the fire was faulty wiring."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Identifying the primary cause is crucial for effective problem-solving. |
Xác định nguyên nhân chính là rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Ignoring the primary cause is not a solution; it only delays the inevitable. |
Bỏ qua nguyên nhân chính không phải là một giải pháp; nó chỉ trì hoãn điều không thể tránh khỏi. |
| Nghi vấn | Is understanding the primary cause essential before implementing any interventions? |
Có phải hiểu rõ nguyên nhân chính là điều cần thiết trước khi thực hiện bất kỳ can thiệp nào không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The faulty wiring, the primary cause of the fire, was quickly identified by investigators. |
Dây điện bị lỗi, nguyên nhân chính gây ra vụ hỏa hoạn, đã nhanh chóng được các nhà điều tra xác định. |
| Phủ định | Lack of sleep, although not the only factor, isn't the primary cause of her constant headaches. |
Thiếu ngủ, mặc dù không phải là yếu tố duy nhất, không phải là nguyên nhân chính gây ra chứng đau đầu liên tục của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is a sedentary lifestyle, according to most doctors, the primary cause of his health problems? |
Lối sống ít vận động, theo hầu hết các bác sĩ, có phải là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề sức khỏe của anh ấy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The primary cause of the accident was driver negligence. |
Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do sự bất cẩn của người lái xe. |
| Phủ định | Driver negligence was not the primary cause of the accident; it was a contributing factor, but the poor road conditions were more significant. |
Sự bất cẩn của người lái xe không phải là nguyên nhân chính của vụ tai nạn; nó là một yếu tố đóng góp, nhưng điều kiện đường xá kém mới quan trọng hơn. |
| Nghi vấn | What was the primary cause of the sudden economic downturn? |
Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự suy thoái kinh tế đột ngột? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The primary cause of the accident was the driver's negligence. |
Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là sự bất cẩn của người lái xe. |
| Phủ định | Wasn't the driver's negligence the primary cause of the accident? |
Phải chăng sự bất cẩn của người lái xe không phải là nguyên nhân chính của vụ tai nạn? |
| Nghi vấn | Was the driver's negligence the primary cause of the accident? |
Có phải sự bất cẩn của người lái xe là nguyên nhân chính của vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary cause".
