(Top Banner Ad)
primary cause
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (thường dùng trong Khoa học, Pháp luật, Y học, Kinh tế)

primary cause

UK: /ˈpraɪməri kɔːz/ • US: /ˈpraɪmeri kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân chính nguyên nhân chủ yếu lý do chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important reason something happens.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất dẫn đến một sự việc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary cause of the fire was faulty wiring."

    "Nguyên nhân chính của vụ cháy là do hệ thống dây điện bị lỗi."

  • "Pollution is a primary cause of respiratory illnesses."

    "Ô nhiễm là một nguyên nhân chính gây ra các bệnh về đường hô hấp."

  • "The primary cause of the company's failure was poor management."

    "Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của công ty là do quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Adjective primal nguyên thủy, ban sơ
Adjective prime tối ưu, chủ yếu; số nguyên tố
Adjective causal có tính nhân quả
Noun causality quan hệ nhân quả
Verb cause gây ra, làm cho
Conjunction because bởi vì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Khoa học, Pháp luật, Y học, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius
Latin
causa
Old French
cause
English
primary cause

Nguồn gốc "Nguyên nhân chính"

Từ "primary" (chính yếu) bắt nguồn từ tiếng Latin "primarius", có nghĩa là "thuộc hàng đầu, quan trọng nhất", liên quan đến "primus" ("thứ nhất"). Từ "cause" (nguyên nhân) cũng có gốc từ tiếng Latin "causa", mang nghĩa "lý do, căn cứ, nguồn gốc". Khi ghép lại thành "primary cause", cụm từ này chỉ ra một nguyên nhân hàng đầu, có ảnh hưởng quyết định nhất đến một sự việc nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'primary cause' nhấn mạnh đến yếu tố có tác động lớn nhất và trực tiếp nhất đến kết quả. Nó thường được dùng để phân biệt với các nguyên nhân thứ yếu hoặc các yếu tố góp phần khác. Khác với 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) tập trung vào nguồn gốc sâu xa, 'primary cause' chú trọng nguyên nhân nổi bật và trực tiếp nhất.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân của một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: 'the primary cause of the accident'). 'for' được sử dụng ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ nguyên nhân cho một cái gì đó (ví dụ: 'the primary cause for concern').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary cause
  • identify identify the primary cause
    (xác định nguyên nhân chính)
  • address address the primary cause
    (giải quyết nguyên nhân chính)
  • determine determine the primary cause
    (xác định nguyên nhân chính)
  • establish establish the primary cause
    (thiết lập/xác định nguyên nhân chính)
Adjective/Determiner + primary cause
  • the single the single primary cause
    (nguyên nhân chính duy nhất)
  • the obvious the obvious primary cause
    (nguyên nhân chính hiển nhiên)
  • the undisputed the undisputed primary cause
    (nguyên nhân chính không thể chối cãi)
primary cause + Preposition/Context
  • of the primary cause of the problem
    (nguyên nhân chính của vấn đề)
  • behind the primary cause behind the accident
    (nguyên nhân chính đằng sau vụ tai nạn)
  • for the primary cause for concern
    (lý do chính đáng để lo ngại)

Idioms

  • be the primary cause of something

    là nguyên nhân chính của điều gì đó

    "Poor diet is often the primary cause of many health issues."

    (Chế độ ăn uống kém thường là nguyên nhân chính của nhiều vấn đề sức khỏe.)

  • identify the primary cause

    xác định nguyên nhân chính

    "Scientists are working to identify the primary cause of climate change."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu.)

  • address the primary cause

    giải quyết nguyên nhân chính

    "To truly solve the problem, we must address the primary cause."

    (Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta phải giải quyết nguyên nhân chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary cause

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất dẫn đến một sự việc xảy ra.

"The primary cause of the fire was faulty wiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Identifying the primary cause is crucial for effective problem-solving.
Xác định nguyên nhân chính là rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Phủ định
Ignoring the primary cause is not a solution; it only delays the inevitable.
Bỏ qua nguyên nhân chính không phải là một giải pháp; nó chỉ trì hoãn điều không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Is understanding the primary cause essential before implementing any interventions?
Có phải hiểu rõ nguyên nhân chính là điều cần thiết trước khi thực hiện bất kỳ can thiệp nào không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The faulty wiring, the primary cause of the fire, was quickly identified by investigators.
Dây điện bị lỗi, nguyên nhân chính gây ra vụ hỏa hoạn, đã nhanh chóng được các nhà điều tra xác định.
Phủ định
Lack of sleep, although not the only factor, isn't the primary cause of her constant headaches.
Thiếu ngủ, mặc dù không phải là yếu tố duy nhất, không phải là nguyên nhân chính gây ra chứng đau đầu liên tục của cô ấy.
Nghi vấn
Is a sedentary lifestyle, according to most doctors, the primary cause of his health problems?
Lối sống ít vận động, theo hầu hết các bác sĩ, có phải là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề sức khỏe của anh ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primary cause of the accident was driver negligence.
Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do sự bất cẩn của người lái xe.
Phủ định
Driver negligence was not the primary cause of the accident; it was a contributing factor, but the poor road conditions were more significant.
Sự bất cẩn của người lái xe không phải là nguyên nhân chính của vụ tai nạn; nó là một yếu tố đóng góp, nhưng điều kiện đường xá kém mới quan trọng hơn.
Nghi vấn
What was the primary cause of the sudden economic downturn?
Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự suy thoái kinh tế đột ngột?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primary cause of the accident was the driver's negligence.
Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là sự bất cẩn của người lái xe.
Phủ định
Wasn't the driver's negligence the primary cause of the accident?
Phải chăng sự bất cẩn của người lái xe không phải là nguyên nhân chính của vụ tai nạn?
Nghi vấn
Was the driver's negligence the primary cause of the accident?
Có phải sự bất cẩn của người lái xe là nguyên nhân chính của vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary cause".

Tầm quan trọng trong Phân tích và Giải quyết vấn đề

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, y học, kinh tế và pháp luật, việc xác định "nguyên nhân chính" (primary cause) là bước nền tảng để hiểu rõ bản chất của một vấn đề và tìm ra giải pháp hiệu quả. Nó giúp ta phân biệt giữa các yếu tố tác động nhỏ lẻ và yếu tố cốt lõi, có ảnh hưởng quyết định.

Nguyên tắc "Phân tích nguyên nhân gốc rễ" (Root Cause Analysis)

Khái niệm "primary cause" liên quan chặt chẽ đến nguyên tắc "Phân tích nguyên nhân gốc rễ" (Root Cause Analysis - RCA), một phương pháp được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, quản lý chất lượng và quản lý rủi ro. RCA nhằm mục đích không chỉ giải quyết các triệu chứng mà còn đi sâu tìm ra nguyên nhân sâu xa nhất, ban đầu nhất gây ra vấn đề để ngăn chặn tái diễn.