(Top Banner Ad)
principal cause
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

principal cause

UK: /ˈprɪnsəpl̩ kɔːz/ • US: /ˈprɪnsəpəl kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân chính nguyên nhân chủ yếu nguyên nhân quan trọng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or dominant cause.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân chính, nguyên nhân chủ yếu, nguyên nhân quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal cause of the accident was determined to be driver negligence."

    "Nguyên nhân chính của vụ tai nạn được xác định là do sự bất cẩn của người lái xe."

  • "Pollution is considered a principal cause of global warming."

    "Ô nhiễm được coi là một nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu."

  • "What is the principal cause of poverty in this region?"

    "Đâu là nguyên nhân chính của đói nghèo ở khu vực này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principal Hiệu trưởng (của một trường học); tiền vốn gốc; người đứng đầu
Noun principle Nguyên tắc; quy tắc cơ bản
Adverb principally Chủ yếu là; phần lớn là; quan trọng nhất là
Noun cause Nguyên nhân; lý do; mục đích; vụ kiện
Verb cause Gây ra; làm cho xảy ra; là nguyên nhân của
Adjective causative Có tính gây ra; là nguyên nhân trực tiếp
Noun causality Quan hệ nhân quả; tính nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Old French
principal
English
principal
Latin
causa
Old French
cause
English
cause

Nguồn gốc của 'principal cause'

Cụm từ 'principal cause' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Principal' xuất phát từ 'princeps' trong tiếng La-tinh, mang ý nghĩa 'đầu tiên', 'quan trọng nhất' hoặc 'người đứng đầu'. Trong khi đó, 'cause' có nguồn gốc từ 'causa' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'lý do', 'nguyên cớ' hoặc 'nguyên nhân'. Khi kết hợp lại, 'principal cause' được hiểu là 'nguyên nhân chính yếu', tức là lý do quan trọng nhất hoặc cốt lõi dẫn đến một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một nguyên nhân cụ thể so với các nguyên nhân khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà có nhiều yếu tố góp phần gây ra một kết quả, nhưng một yếu tố nổi bật hơn cả. Khác với 'main cause' (nguyên nhân chính), 'principal cause' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính quyết định hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principal cause
  • identify identify the principal cause
    (xác định nguyên nhân chính)
  • determine determine the principal cause
    (xác định nguyên nhân chính)
  • address address the principal cause
    (giải quyết nguyên nhân chính)
  • be be the principal cause
    (là nguyên nhân chính)
Adjective + principal cause
  • underlying underlying principal cause
    (nguyên nhân chính tiềm ẩn)
  • primary primary principal cause
    (nguyên nhân chính yếu (nhấn mạnh tính quan trọng hàng đầu))
  • single single principal cause
    (nguyên nhân chính duy nhất)
Principal cause + Preposition
  • of the principal cause of the problem
    (nguyên nhân chính của vấn đề)

Idioms

  • be the principal cause of something

    Là nguyên nhân chính dẫn đến điều gì đó

    "Poor management was the principal cause of the company's failure."

    (Quản lý kém là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của công ty.)

  • identify the principal cause

    Xác định nguyên nhân chính

    "It's crucial to identify the principal cause before proposing a solution."

    (Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân chính trước khi đề xuất giải pháp.)

  • address the principal cause

    Giải quyết nguyên nhân chính

    "We must address the principal cause of poverty to see lasting change."

    (Chúng ta phải giải quyết nguyên nhân chính của nghèo đói để thấy được sự thay đổi bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal cause

Cụm danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân chính, nguyên nhân chủ yếu, nguyên nhân quan trọng nhất.

"The principal cause of the accident was determined to be driver negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal cause".

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành khoa học, kỹ thuật và quản lý kinh doanh, khái niệm 'nguyên nhân chính' (principal cause) là trọng tâm của phương pháp Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis - RCA). Đây là một quy trình có hệ thống nhằm tìm ra nguyên nhân sâu xa nhất của một vấn đề hoặc sự cố, thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bên ngoài. Mục tiêu là loại bỏ nguyên nhân cốt lõi để ngăn chặn vấn đề tái diễn.

Tư duy phản biện và trách nhiệm

Việc xác định 'nguyên nhân chính' là một kỹ năng cốt lõi của tư duy phản biện. Trong nhiều hệ thống pháp luật, đạo đức và quản lý tại các xã hội phương Tây, việc quy trách nhiệm thường đòi hỏi phải chỉ rõ yếu tố hoặc hành động nào là 'nguyên nhân chính' dẫn đến một kết quả cụ thể. Điều này không chỉ giúp làm rõ trách nhiệm mà còn thúc đẩy việc ra quyết định có trách nhiệm và thấu đáo hơn.