principal cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or dominant cause.
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân chính, nguyên nhân chủ yếu, nguyên nhân quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principal cause of the accident was determined to be driver negligence."
"Nguyên nhân chính của vụ tai nạn được xác định là do sự bất cẩn của người lái xe."
-
"Pollution is considered a principal cause of global warming."
"Ô nhiễm được coi là một nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu."
-
"What is the principal cause of poverty in this region?"
"Đâu là nguyên nhân chính của đói nghèo ở khu vực này?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | principal | Hiệu trưởng (của một trường học); tiền vốn gốc; người đứng đầu |
| Noun | principle | Nguyên tắc; quy tắc cơ bản |
| Adverb | principally | Chủ yếu là; phần lớn là; quan trọng nhất là |
| Noun | cause | Nguyên nhân; lý do; mục đích; vụ kiện |
| Verb | cause | Gây ra; làm cho xảy ra; là nguyên nhân của |
| Adjective | causative | Có tính gây ra; là nguyên nhân trực tiếp |
| Noun | causality | Quan hệ nhân quả; tính nhân quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một nguyên nhân cụ thể so với các nguyên nhân khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà có nhiều yếu tố góp phần gây ra một kết quả, nhưng một yếu tố nổi bật hơn cả. Khác với 'main cause' (nguyên nhân chính), 'principal cause' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính quyết định hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify the principal cause (xác định nguyên nhân chính)
-
determine determine the principal cause (xác định nguyên nhân chính)
-
address address the principal cause (giải quyết nguyên nhân chính)
-
be be the principal cause (là nguyên nhân chính)
-
underlying underlying principal cause (nguyên nhân chính tiềm ẩn)
-
primary primary principal cause (nguyên nhân chính yếu (nhấn mạnh tính quan trọng hàng đầu))
-
single single principal cause (nguyên nhân chính duy nhất)
-
of the principal cause of the problem (nguyên nhân chính của vấn đề)
Idioms
-
be the principal cause of something
Là nguyên nhân chính dẫn đến điều gì đó
"Poor management was the principal cause of the company's failure."
(Quản lý kém là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của công ty.)
-
identify the principal cause
Xác định nguyên nhân chính
"It's crucial to identify the principal cause before proposing a solution."
(Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân chính trước khi đề xuất giải pháp.)
-
address the principal cause
Giải quyết nguyên nhân chính
"We must address the principal cause of poverty to see lasting change."
(Chúng ta phải giải quyết nguyên nhân chính của nghèo đói để thấy được sự thay đổi bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principal cause
Cụm danh từNguyên nhân chính, nguyên nhân chủ yếu, nguyên nhân quan trọng nhất.
"The principal cause of the accident was determined to be driver negligence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal cause".
