chief cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary or most important reason or source of something.
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân chính, lý do quan trọng nhất hoặc nguồn gốc của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chief cause of the accident was driver fatigue."
"Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do tài xế mệt mỏi."
-
"Pollution is the chief cause of many respiratory illnesses."
"Ô nhiễm là nguyên nhân chính của nhiều bệnh về đường hô hấp."
-
"The chief cause of the company's failure was poor management."
"Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của công ty là do quản lý kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Chief" nhấn mạnh tính chất hàng đầu, quan trọng nhất, có ảnh hưởng lớn nhất trong số các nguyên nhân có thể có. Nó khác với "main cause" (nguyên nhân chính) ở chỗ "chief" mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với các nguyên nhân khác. Ví dụ, nếu có nhiều yếu tố gây ra bệnh, "chief cause" là yếu tố có tác động lớn nhất đến sự phát triển của bệnh. "Primary cause" (nguyên nhân sơ cấp) cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ nguyên nhân đầu tiên xuất hiện trong chuỗi các sự kiện.
Prepositions
"chief cause of" được sử dụng để chỉ nguyên nhân chính *của cái gì đó*. Ví dụ: "The chief cause of the fire was arson." (Nguyên nhân chính của vụ hỏa hoạn là phóng hỏa). "chief cause for" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân chính *cho* một hệ quả nào đó, hoặc nguyên nhân dẫn đến một tình huống cụ thể (mang tính giải thích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify the chief cause (xác định/nhận dạng nguyên nhân chính)
-
determine determine the chief cause (xác định rõ ràng nguyên nhân chính)
-
address address the chief cause (giải quyết nguyên nhân cốt lõi/chính)
-
single the single chief cause (nguyên nhân chính duy nhất)
-
recognized the recognized chief cause (nguyên nhân chính được công nhận)
-
underlying the underlying chief cause (nguyên nhân chính tiềm ẩn/sâu xa)
-
of the chief cause of concern (nguyên nhân chính gây ra mối lo ngại)
-
for the chief cause for failure (nguyên nhân chính dẫn đến thất bại)
Idioms
-
The chief cause of death
Nguyên nhân tử vong hàng đầu
"Smoking remains the chief cause of death preventable by lifestyle change."
(Hút thuốc lá vẫn là nguyên nhân tử vong hàng đầu có thể phòng tránh được bằng cách thay đổi lối sống.)
-
The chief cause and contributing factor
Nguyên nhân chính và yếu tố góp phần
"Poor management was cited as the chief cause and contributing factor in the company’s collapse."
(Quản lý kém được coi là nguyên nhân chính và yếu tố góp phần vào sự sụp đổ của công ty.)
-
The chief cause of inflation
Nguyên nhân chính của lạm phát
"Many economists agree that high energy prices are the chief cause of current inflation."
(Nhiều nhà kinh tế học đồng ý rằng giá năng lượng cao là nguyên nhân chính của lạm phát hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chief cause
Noun PhraseNguyên nhân chính, lý do quan trọng nhất hoặc nguồn gốc của một điều gì đó.
"The chief cause of the accident was driver fatigue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief cause".
