(Top Banner Ad)
chief cause
B2
Noun Phrase B2 General

chief cause

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân chủ yếu nguyên nhân chính yếu lý do chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important reason or source of something.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân chính, lý do quan trọng nhất hoặc nguồn gốc của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief cause of the accident was driver fatigue."

    "Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do tài xế mệt mỏi."

  • "Pollution is the chief cause of many respiratory illnesses."

    "Ô nhiễm là nguyên nhân chính của nhiều bệnh về đường hô hấp."

  • "The chief cause of the company's failure was poor management."

    "Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của công ty là do quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chief Chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Adverb chiefly Chủ yếu là, phần lớn là
Noun cause Nguyên nhân, lý do, sự nghiệp
Adjective causal Mang tính nhân quả
Noun causality Tính nhân quả, mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head, source) + causa (reason, motive)
Old French
chef (head, leader) + cause (reason)
Middle English
chef/chief + cause
Modern English
chief cause

Nguồn Gốc Của Sự Quan Trọng

Từ 'chief' (chính, chủ yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Tương tự như cái đầu là bộ phận quan trọng nhất của cơ thể, 'chief cause' dùng để chỉ nguyên nhân quan trọng nhất, mang tính quyết định. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng nguyên nhân được nhắc đến là yếu tố hàng đầu, không phải là yếu tố phụ.

Usage Note

"Chief" nhấn mạnh tính chất hàng đầu, quan trọng nhất, có ảnh hưởng lớn nhất trong số các nguyên nhân có thể có. Nó khác với "main cause" (nguyên nhân chính) ở chỗ "chief" mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với các nguyên nhân khác. Ví dụ, nếu có nhiều yếu tố gây ra bệnh, "chief cause" là yếu tố có tác động lớn nhất đến sự phát triển của bệnh. "Primary cause" (nguyên nhân sơ cấp) cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ nguyên nhân đầu tiên xuất hiện trong chuỗi các sự kiện.

Prepositions

of for

"chief cause of" được sử dụng để chỉ nguyên nhân chính *của cái gì đó*. Ví dụ: "The chief cause of the fire was arson." (Nguyên nhân chính của vụ hỏa hoạn là phóng hỏa). "chief cause for" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân chính *cho* một hệ quả nào đó, hoặc nguyên nhân dẫn đến một tình huống cụ thể (mang tính giải thích).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + chief cause
  • identify identify the chief cause
    (xác định/nhận dạng nguyên nhân chính)
  • determine determine the chief cause
    (xác định rõ ràng nguyên nhân chính)
  • address address the chief cause
    (giải quyết nguyên nhân cốt lõi/chính)
Adjectives describing chief cause
  • single the single chief cause
    (nguyên nhân chính duy nhất)
  • recognized the recognized chief cause
    (nguyên nhân chính được công nhận)
  • underlying the underlying chief cause
    (nguyên nhân chính tiềm ẩn/sâu xa)
Noun + Preposition
  • of the chief cause of concern
    (nguyên nhân chính gây ra mối lo ngại)
  • for the chief cause for failure
    (nguyên nhân chính dẫn đến thất bại)

Idioms

  • The chief cause of death

    Nguyên nhân tử vong hàng đầu

    "Smoking remains the chief cause of death preventable by lifestyle change."

    (Hút thuốc lá vẫn là nguyên nhân tử vong hàng đầu có thể phòng tránh được bằng cách thay đổi lối sống.)

  • The chief cause and contributing factor

    Nguyên nhân chính và yếu tố góp phần

    "Poor management was cited as the chief cause and contributing factor in the company’s collapse."

    (Quản lý kém được coi là nguyên nhân chính và yếu tố góp phần vào sự sụp đổ của công ty.)

  • The chief cause of inflation

    Nguyên nhân chính của lạm phát

    "Many economists agree that high energy prices are the chief cause of current inflation."

    (Nhiều nhà kinh tế học đồng ý rằng giá năng lượng cao là nguyên nhân chính của lạm phát hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief cause

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên nhân chính, lý do quan trọng nhất hoặc nguồn gốc của một điều gì đó.

"The chief cause of the accident was driver fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief cause".

Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ (RCA)

Trong quản lý và kỹ thuật phương Tây, 'chief cause' là mục tiêu chính của quy trình Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ (Root Cause Analysis - RCA). Mục đích của RCA là không chỉ giải quyết triệu chứng mà phải xác định và loại bỏ 'nguyên nhân chính' cốt lõi để ngăn ngừa sự cố tái diễn. Khái niệm này rất quan trọng trong cải tiến chất lượng và an toàn.

Tính Nhân Quả Trong Triết Học

Trong triết học Tây phương, đặc biệt từ thời Aristotle, việc phân biệt giữa 'chief cause' (nguyên nhân chính/hiệu quả) với các nguyên nhân phụ là nền tảng để hiểu thế giới. Việc tìm kiếm 'chief cause' thường liên quan đến việc khám phá ý định hoặc động lực ban đầu đứng sau một sự kiện lớn.