(Top Banner Ad)
main feature
B1
Noun Phrase B1 General

main feature

UK: /ˈmeɪn ˈfiːtʃə/ • US: /ˈmeɪn ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng chính đặc điểm chính điểm nổi bật chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or prominent characteristic or aspect of something.

Vietnamese Meaning

Đặc điểm hoặc khía cạnh quan trọng nhất, nổi bật nhất của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main feature of this car is its fuel efficiency."

    "Đặc điểm chính của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu."

  • "One of the main features of the software is its user-friendly interface."

    "Một trong những đặc điểm chính của phần mềm là giao diện thân thiện với người dùng."

  • "Security is a main feature when designing a new system."

    "Bảo mật là một đặc điểm chính khi thiết kế một hệ thống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, quan trọng nhất
Verb feature có, bao gồm, trình bày
Noun feature đặc điểm, tính năng
Adjective featured nổi bật, được giới thiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Old French
maigne
English
main
French
feature
English
feature
English
main feature

Nguồn gốc của 'Main'

Từ 'main' xuất phát từ tiếng Latin 'magnus', có nghĩa là 'lớn'. Qua tiếng Pháp cổ 'maigne', nó mang ý nghĩa 'chính, quan trọng'. Hãy nghĩ về cột buồm chính (main mast) trên một con tàu – đó là cột buồm lớn nhất và quan trọng nhất!

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' xuất phát từ tiếng Pháp 'fecture', có nghĩa là 'hình dáng, diện mạo'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt. Dần dần, nó được dùng để chỉ bất kỳ đặc điểm nổi bật nào.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh một khía cạnh then chốt, quyết định giá trị hoặc chức năng của đối tượng đang được đề cập. Khác với 'key feature' ở chỗ 'main feature' mang tính bao quát hơn, còn 'key feature' có thể chỉ một trong số các 'main features'. 'Primary feature' cũng tương tự, nhưng 'main feature' phổ biến hơn trong văn nói và viết.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng mà 'main feature' thuộc về. Ví dụ: 'The main feature of the phone is its camera.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main feature
  • key key main feature
    (tính năng chính yếu)
  • distinguishing distinguishing main feature
    (tính năng chính để phân biệt)
  • primary primary main feature
    (tính năng chính, quan trọng nhất)
Verb + main feature
  • highlight highlight a main feature
    (nhấn mạnh một tính năng chính)
  • include include a main feature
    (bao gồm một tính năng chính)
  • focus on focus on a main feature
    (tập trung vào một tính năng chính)
Adverb + main feature
  • essentially essentially main feature
    (về cơ bản là tính năng chính)
  • primarily primarily main feature
    (chủ yếu là tính năng chính)

Idioms

  • The main feature

    Điều quan trọng nhất, điểm nổi bật nhất.

    "The main feature of this phone is its camera."

    (Điểm nổi bật nhất của chiếc điện thoại này là camera của nó.)

  • A distinguishing feature

    Một đặc điểm khác biệt, một điểm nổi bật giúp phân biệt.

    "Its distinguishing feature is its ease of use."

    (Đặc điểm khác biệt của nó là sự dễ sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main feature

Noun Phrase
Lật mặt

Đặc điểm hoặc khía cạnh quan trọng nhất, nổi bật nhất của một cái gì đó.

"The main feature of this car is its fuel efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main feature".

Sản phẩm và Tính năng Chính

Trong tiếp thị sản phẩm, 'main feature' là yếu tố then chốt để thu hút khách hàng. Các công ty thường tập trung quảng bá các tính năng chính để tạo sự khác biệt so với đối thủ.

Thiết kế và Tính năng Chính

Trong thiết kế, việc xác định 'main feature' giúp tập trung nguồn lực và đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu quan trọng nhất của người dùng. Ví dụ, trong một chiếc xe hơi, 'main feature' có thể là sự an toàn hoặc hiệu suất nhiên liệu.