(Top Banner Ad)
selling point
B2
danh từ B2 Kinh tế, Marketing

selling point

UK: /ˈselɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈsɛlɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm bán hàng ưu điểm vượt trội điểm nổi bật điểm hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature of a product or service that makes it attractive to customers.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ khiến nó trở nên hấp dẫn đối với khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main selling point of this software is its user-friendly interface."

    "Điểm bán hàng chính của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng."

  • "The car's fuel efficiency is a major selling point."

    "Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của chiếc xe là một điểm bán hàng lớn."

  • "The selling point of this house is its location near the park."

    "Điểm bán hàng của ngôi nhà này là vị trí gần công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán, rao bán
Noun seller người bán hàng, nhà cung cấp
Noun sale việc bán hàng; đợt giảm giá
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun point điểm, khía cạnh, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
sell
English
point
English (compound)
selling point

Nguồn gốc của 'selling point'

Từ "selling point" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ "sell" (bán) và danh từ "point" (điểm, khía cạnh). Nó ra đời vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và quảng cáo, để chỉ một đặc điểm hoặc lợi thế nổi bật giúp thu hút người mua và thúc đẩy việc bán sản phẩm, dịch vụ. Nó nhấn mạnh yếu tố mà một sản phẩm "có thể dùng để bán được" hoặc "điểm để bán".

Usage Note

Selling point nhấn mạnh vào lợi ích nổi bật, yếu tố then chốt khiến khách hàng đưa ra quyết định mua. Nó khác với 'feature' (tính năng) ở chỗ feature chỉ đơn thuần là một đặc điểm, trong khi selling point là đặc điểm đó được làm nổi bật và trình bày như một lợi thế cạnh tranh. Ví dụ, tính năng là một chiếc xe có camera lùi, selling point là camera lùi giúp đỗ xe an toàn và dễ dàng hơn, đặc biệt trong không gian hẹp.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ selling point là một phần của sản phẩm/dịch vụ (e.g., 'One of the selling points of this phone is its long battery life.') 'for' thường được dùng để chỉ selling point phù hợp với mục đích cụ thể (e.g., 'Durability is a selling point for our products.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + selling point
  • main main selling point
    (điểm bán hàng chính)
  • key key selling point
    (điểm bán hàng then chốt)
  • unique unique selling point
    (điểm bán hàng độc đáo (USP))
  • strong strong selling point
    (điểm bán hàng mạnh)
  • biggest biggest selling point
    (điểm bán hàng lớn nhất)
Động từ + selling point
  • have have a selling point
    (có một điểm bán hàng)
  • offer offer a selling point
    (cung cấp một điểm bán hàng)
  • highlight highlight a selling point
    (nhấn mạnh/làm nổi bật một điểm bán hàng)
  • use as use something as a selling point
    (sử dụng cái gì đó làm điểm bán hàng)
Selling point + Giới từ
  • of the selling point of the product
    (điểm bán hàng của sản phẩm)

Idioms

  • the main/key selling point is...

    điểm bán hàng chính/then chốt là...

    "For this smartphone, its main selling point is definitely its camera."

    (Đối với chiếc điện thoại thông minh này, điểm bán hàng chính của nó chắc chắn là camera.)

  • to be a strong/unique selling point for something

    là một điểm bán hàng mạnh/độc đáo cho cái gì đó

    "The eco-friendly packaging is a strong selling point for their new product line."

    (Bao bì thân thiện với môi trường là một điểm bán hàng mạnh cho dòng sản phẩm mới của họ.)

  • to emphasize/highlight a selling point

    nhấn mạnh/làm nổi bật một điểm bán hàng

    "The advertisement successfully emphasized the car's safety features as a major selling point."

    (Quảng cáo đã thành công nhấn mạnh các tính năng an toàn của xe như một điểm bán hàng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selling point

danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ khiến nó trở nên hấp dẫn đối với khách hàng.

"The main selling point of this software is its user-friendly interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be highlighting the phone's innovative design as a key selling point in their upcoming advertising campaign.
Đội ngũ marketing sẽ nhấn mạnh thiết kế sáng tạo của điện thoại như một điểm bán hàng quan trọng trong chiến dịch quảng cáo sắp tới của họ.
Phủ định
They won't be considering price a selling point, focusing instead on the product's unique features.
Họ sẽ không coi giá là một điểm bán hàng, thay vào đó tập trung vào các tính năng độc đáo của sản phẩm.
Nghi vấn
Will they be emphasizing the long battery life as a major selling point during the presentation?
Liệu họ có nhấn mạnh thời lượng pin dài như một điểm bán hàng lớn trong suốt buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling point".

USP (Unique Selling Proposition) – Lợi thế bán hàng độc nhất

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm "Unique Selling Proposition" (USP) hay "Unique Selling Point" là rất quan trọng. Đây là một đặc điểm hoặc lợi ích độc đáo mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có, giúp nó nổi bật so với đối thủ cạnh tranh. Việc xác định và truyền thông rõ ràng USP là chìa khóa để thu hút khách hàng và thành công trên thị trường.

Ảnh hưởng của Selling Point đến Quyết định Mua hàng

"Selling point" đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Các công ty dành rất nhiều công sức để nghiên cứu thị trường, tìm ra những đặc điểm nào được khách hàng coi là hấp dẫn nhất, sau đó dùng chúng để quảng bá sản phẩm. Người tiêu dùng thường so sánh các "selling point" khác nhau giữa các sản phẩm để chọn ra món hàng phù hợp nhất với nhu cầu và mong muốn của mình.