selling point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feature of a product or service that makes it attractive to customers.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ khiến nó trở nên hấp dẫn đối với khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main selling point of this software is its user-friendly interface."
"Điểm bán hàng chính của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng."
-
"The car's fuel efficiency is a major selling point."
"Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của chiếc xe là một điểm bán hàng lớn."
-
"The selling point of this house is its location near the park."
"Điểm bán hàng của ngôi nhà này là vị trí gần công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sell | bán, rao bán |
| Noun | seller | người bán hàng, nhà cung cấp |
| Noun | sale | việc bán hàng; đợt giảm giá |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng |
| Noun | point | điểm, khía cạnh, vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Selling point nhấn mạnh vào lợi ích nổi bật, yếu tố then chốt khiến khách hàng đưa ra quyết định mua. Nó khác với 'feature' (tính năng) ở chỗ feature chỉ đơn thuần là một đặc điểm, trong khi selling point là đặc điểm đó được làm nổi bật và trình bày như một lợi thế cạnh tranh. Ví dụ, tính năng là một chiếc xe có camera lùi, selling point là camera lùi giúp đỗ xe an toàn và dễ dàng hơn, đặc biệt trong không gian hẹp.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ selling point là một phần của sản phẩm/dịch vụ (e.g., 'One of the selling points of this phone is its long battery life.') 'for' thường được dùng để chỉ selling point phù hợp với mục đích cụ thể (e.g., 'Durability is a selling point for our products.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main selling point (điểm bán hàng chính)
-
key key selling point (điểm bán hàng then chốt)
-
unique unique selling point (điểm bán hàng độc đáo (USP))
-
strong strong selling point (điểm bán hàng mạnh)
-
biggest biggest selling point (điểm bán hàng lớn nhất)
-
have have a selling point (có một điểm bán hàng)
-
offer offer a selling point (cung cấp một điểm bán hàng)
-
highlight highlight a selling point (nhấn mạnh/làm nổi bật một điểm bán hàng)
-
use as use something as a selling point (sử dụng cái gì đó làm điểm bán hàng)
-
of the selling point of the product (điểm bán hàng của sản phẩm)
Idioms
-
the main/key selling point is...
điểm bán hàng chính/then chốt là...
"For this smartphone, its main selling point is definitely its camera."
(Đối với chiếc điện thoại thông minh này, điểm bán hàng chính của nó chắc chắn là camera.)
-
to be a strong/unique selling point for something
là một điểm bán hàng mạnh/độc đáo cho cái gì đó
"The eco-friendly packaging is a strong selling point for their new product line."
(Bao bì thân thiện với môi trường là một điểm bán hàng mạnh cho dòng sản phẩm mới của họ.)
-
to emphasize/highlight a selling point
nhấn mạnh/làm nổi bật một điểm bán hàng
"The advertisement successfully emphasized the car's safety features as a major selling point."
(Quảng cáo đã thành công nhấn mạnh các tính năng an toàn của xe như một điểm bán hàng chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selling point
danh từMột đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ khiến nó trở nên hấp dẫn đối với khách hàng.
"The main selling point of this software is its user-friendly interface."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team will be highlighting the phone's innovative design as a key selling point in their upcoming advertising campaign. |
Đội ngũ marketing sẽ nhấn mạnh thiết kế sáng tạo của điện thoại như một điểm bán hàng quan trọng trong chiến dịch quảng cáo sắp tới của họ. |
| Phủ định | They won't be considering price a selling point, focusing instead on the product's unique features. |
Họ sẽ không coi giá là một điểm bán hàng, thay vào đó tập trung vào các tính năng độc đáo của sản phẩm. |
| Nghi vấn | Will they be emphasizing the long battery life as a major selling point during the presentation? |
Liệu họ có nhấn mạnh thời lượng pin dài như một điểm bán hàng lớn trong suốt buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling point".
