(Top Banner Ad)
main plan
B1
Danh từ B1 Chung

main plan

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch chính kế hoạch chủ yếu kế hoạch ưu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or primary plan.

Vietnamese Meaning

Kế hoạch quan trọng nhất, kế hoạch chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our main plan is to launch the new product in the spring."

    "Kế hoạch chính của chúng tôi là ra mắt sản phẩm mới vào mùa xuân."

  • "The main plan involves relocating the office."

    "Kế hoạch chính bao gồm việc di dời văn phòng."

  • "We need to stick to the main plan to achieve our goals."

    "Chúng ta cần bám sát kế hoạch chính để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main Chính, chủ yếu
Adjective main Quan trọng nhất, chủ yếu
Noun plan Kế hoạch
Verb plan Lên kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'main plan'

Cụm từ 'main plan' khá đơn giản. 'Main' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mægen', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'chính yếu'. 'Plan' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plan', có nghĩa là 'bản vẽ' hoặc 'ý định'. Vì vậy, 'main plan' có nghĩa là 'kế hoạch chính', 'kế hoạch quan trọng nhất' hoặc 'kế hoạch chủ đạo'.

Usage Note

"Main plan" thường đề cập đến kế hoạch được ưu tiên và tập trung nhiều nguồn lực nhất. Nó khác với các kế hoạch phụ hoặc kế hoạch dự phòng. Cần phân biệt với "master plan" (kế hoạch tổng thể) có phạm vi rộng hơn và bao quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main plan
  • Overall overall main plan
    (kế hoạch tổng thể chính)
  • Strategic strategic main plan
    (kế hoạch chiến lược chính)
  • Detailed detailed main plan
    (kế hoạch chi tiết chính)
Verb + main plan
  • Develop develop the main plan
    (phát triển kế hoạch chính)
  • Implement implement the main plan
    (thực hiện kế hoạch chính)
  • Execute execute the main plan
    (triển khai kế hoạch chính)

Idioms

  • The best-laid plans of mice and men often go awry (related to failing main plans).

    Tính già hóa non.

    "We had a great main plan for the vacation, but the weather ruined everything; the best-laid plans of mice and men often go awry."

    (Chúng tôi đã có một kế hoạch chính tuyệt vời cho kỳ nghỉ, nhưng thời tiết đã phá hỏng mọi thứ; đúng là tính già hóa non.)

  • Back to the drawing board (related to revising main plans).

    Làm lại từ đầu.

    "Our main plan failed, so it's back to the drawing board."

    (Kế hoạch chính của chúng ta đã thất bại, vì vậy chúng ta phải làm lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main plan

Danh từ
Lật mặt

Kế hoạch quan trọng nhất, kế hoạch chính.

"Our main plan is to launch the new product in the spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main plan".

Tầm quan trọng của lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch, đặc biệt là kế hoạch chính, được coi là rất quan trọng để đạt được thành công. Dành thời gian để suy nghĩ và xây dựng một kế hoạch chi tiết được cho là giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công. Điều này thể hiện qua nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và thậm chí là cuộc sống cá nhân.