main region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary or most important geographical area within a larger territory or country.
Vietnamese Meaning
Khu vực chính hoặc quan trọng nhất về mặt địa lý trong một lãnh thổ hoặc quốc gia lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capital city is located in the main region of the country."
"Thủ đô nằm ở khu vực chính của đất nước."
-
"The main region for agricultural production is the Mekong Delta."
"Khu vực chính cho sản xuất nông nghiệp là Đồng bằng sông Cửu Long."
-
"Silicon Valley is the main region for technology companies in the United States."
"Thung lũng Silicon là khu vực chính cho các công ty công nghệ ở Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực trung tâm về mặt kinh tế, chính trị hoặc văn hóa của một quốc gia, vùng hoặc châu lục. 'Main' nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng của khu vực này so với các khu vực khác. So sánh với 'principal region' (khu vực chủ yếu) có nghĩa tương tự nhưng 'main' có sắc thái nhấn mạnh hơn về vị trí trung tâm và sức ảnh hưởng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý: 'The main region in the country'. 'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính: 'The main region of economic activity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary main region (vùng chính yếu)
-
major major main region (vùng chính lớn)
-
visit visit the main region (thăm vùng chính)
-
develop develop the main region (phát triển vùng chính)
-
explore explore the main region (khám phá vùng chính)
-
in in the main region (ở vùng chính)
-
of of the main region (của vùng chính)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main region
Cụm danh từKhu vực chính hoặc quan trọng nhất về mặt địa lý trong một lãnh thổ hoặc quốc gia lớn hơn.
"The capital city is located in the main region of the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main region".
