(Top Banner Ad)
mains cable
B1
danh từ B1 Điện tử, Kỹ thuật điện

mains cable

UK: /ˈmeɪnz ˌkeɪbəl/ • US: /ˈmeɪnz ˌkeɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cáp điện nguồn dây điện nguồn dây cáp điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cable that connects electrical equipment to the mains electricity supply.

Vietnamese Meaning

Một loại cáp kết nối thiết bị điện với nguồn điện lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure the mains cable is properly connected before switching on the appliance."

    "Hãy chắc chắn rằng cáp nguồn được kết nối đúng cách trước khi bật thiết bị."

  • "The laptop won't charge because the mains cable is faulty."

    "Máy tính xách tay không sạc được vì cáp nguồn bị lỗi."

  • "Always unplug the mains cable before attempting any repairs."

    "Luôn rút cáp nguồn trước khi thực hiện bất kỳ sửa chữa nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, chủ yếu
Noun cable dây cáp
Verb cable gửi điện báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

English
mains
English
cable

Nguồn gốc của 'mains'

Từ 'mains' trong 'mains cable' ám chỉ nguồn điện chính trong một tòa nhà. Nó bắt nguồn từ việc mô tả các đường ống dẫn nước chính (main water pipes) và sau đó được áp dụng cho điện.

Nguồn gốc của 'cable'

Từ 'cable' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cable', có nghĩa là 'dây thừng'. Ban đầu nó được dùng để chỉ những sợi dây thừng lớn, và sau đó được mở rộng để bao gồm cả dây điện.

Usage Note

Cụm từ 'mains cable' thường được dùng để chỉ loại cáp có phích cắm ở một đầu để cắm vào ổ điện và đầu kia được kết nối với thiết bị điện. Đôi khi nó còn được gọi là 'power cable' (cáp nguồn), nhưng 'mains cable' nhấn mạnh nguồn gốc của điện năng là từ điện lưới (mains electricity).

Prepositions

to for

'Mains cable to': kết nối cáp với (một thiết bị hoặc nguồn). 'Mains cable for': cáp dùng cho (một mục đích cụ thể, ví dụ: cho một loại thiết bị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mains cable
  • thick thick mains cable
    (dây cáp điện chính dày)
  • thin thin mains cable
    (dây cáp điện chính mỏng)
  • heavy-duty heavy-duty mains cable
    (dây cáp điện chính chịu tải nặng)
Verb + mains cable
  • connect connect the mains cable
    (kết nối dây cáp điện chính)
  • disconnect disconnect the mains cable
    (ngắt kết nối dây cáp điện chính)
  • replace replace the mains cable
    (thay thế dây cáp điện chính)

Idioms

  • Don't get your wires crossed

    Đừng hiểu lầm.

    "Don't get your wires crossed; I never said that."

    (Đừng hiểu lầm; tôi chưa bao giờ nói điều đó.)

  • Short circuit

    Đoản mạch (nghĩa đen và bóng)

    "The negotiations ended in a short circuit."

    (Các cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mains cable

danh từ
Lật mặt

Một loại cáp kết nối thiết bị điện với nguồn điện lưới.

"Make sure the mains cable is properly connected before switching on the appliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the electrician replaced the faulty mains cable is a relief.
Việc thợ điện thay thế dây cáp điện chính bị lỗi là một sự nhẹ nhõm.
Phủ định
It's not clear whether the problem was caused by the mains cable or something else.
Không rõ liệu vấn đề có phải do dây cáp điện chính gây ra hay do cái gì khác.
Nghi vấn
Do you know whether the new mains cable is properly grounded?
Bạn có biết dây cáp điện chính mới đã được nối đất đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mains cable".

An toàn điện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, an toàn điện là một vấn đề rất quan trọng. Việc tự ý sửa chữa dây cáp điện chính có thể nguy hiểm và thường bị cấm. Bạn nên luôn nhờ đến thợ điện có chuyên môn.

Tiêu chuẩn điện áp

Điện áp trong dây cáp điện chính khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, ở Bắc Mỹ, điện áp tiêu chuẩn là 120V, trong khi ở châu Âu là 230V. Điều quan trọng là phải sử dụng các thiết bị phù hợp với điện áp của quốc gia bạn.