dominant culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cultural beliefs, values, traditions, language, and practices that are perceived as normal, desirable, and representative of a society, and which often exert a significant influence on other cultures within that society.
Vietnamese Meaning
Các niềm tin, giá trị, truyền thống, ngôn ngữ và tập quán văn hóa được coi là bình thường, đáng mong muốn và đại diện cho một xã hội, và thường có ảnh hưởng đáng kể đến các nền văn hóa khác trong xã hội đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dominant culture often shapes the educational system and media representation."
"Nền văn hóa thống trị thường định hình hệ thống giáo dục và sự đại diện trên các phương tiện truyền thông."
-
"The impact of the dominant culture on immigrant communities can be significant."
"Tác động của nền văn hóa thống trị đối với cộng đồng người nhập cư có thể rất lớn."
-
"Understanding the dominant culture is crucial for effective cross-cultural communication."
"Hiểu biết về nền văn hóa thống trị là rất quan trọng để giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dominance | sự thống trị, quyền lực |
| Verb | dominate | thống trị, chi phối |
| Adverb | predominantly | chủ yếu, phần lớn |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Verb | cultivate | trau dồi, vun đắp, canh tác |
| Noun | subculture | tiểu văn hóa |
| Noun | multiculturalism | chủ nghĩa đa văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả nền văn hóa của nhóm người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất trong một xã hội, thường có thể áp đặt các giá trị của mình lên các nhóm thiểu số. Nó không nhất thiết là nền văn hóa chiếm ưu thế về số lượng người theo.
Prepositions
'in a society/country' đề cập đến việc dominant culture tồn tại trong phạm vi quốc gia/xã hội đó. 'within a society' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến sự hiện diện của nó bên trong một cấu trúc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge challenge the dominant culture (thách thức văn hóa thống trị)
-
reinforce reinforce the dominant culture (củng cố văn hóa thống trị)
-
question question the dominant culture (đặt vấn đề với văn hóa thống trị)
-
conform to conform to the dominant culture (tuân theo văn hóa thống trị)
-
resist resist the dominant culture (chống lại văn hóa thống trị)
-
dictates dominant culture dictates (văn hóa thống trị quy định/chỉ đạo)
-
influences dominant culture influences (văn hóa thống trị ảnh hưởng)
-
shapes dominant culture shapes (văn hóa thống trị định hình)
-
reflects dominant culture reflects (văn hóa thống trị phản ánh)
-
prevailing prevailing dominant culture (văn hóa thống trị hiện hành)
-
existing existing dominant culture (văn hóa thống trị hiện có)
-
mainstream mainstream dominant culture (văn hóa thống trị chủ lưu)
Idioms
-
challenge the dominant culture
thách thức các giá trị và chuẩn mực của văn hóa thống trị
"Young artists often challenge the dominant culture through their experimental works."
(Các nghệ sĩ trẻ thường thách thức văn hóa thống trị thông qua những tác phẩm thử nghiệm của họ.)
-
assimilate into the dominant culture
đồng hóa, hòa nhập vào văn hóa thống trị
"Immigrants sometimes feel pressured to assimilate into the dominant culture of their new country."
(Người nhập cư đôi khi cảm thấy bị áp lực phải đồng hóa vào văn hóa thống trị của đất nước mới.)
-
reflect the dominant culture
phản ánh văn hóa thống trị
"Many popular TV shows tend to reflect the dominant culture's values and beliefs."
(Nhiều chương trình truyền hình phổ biến có xu hướng phản ánh các giá trị và niềm tin của văn hóa thống trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominant culture
nounCác niềm tin, giá trị, truyền thống, ngôn ngữ và tập quán văn hóa được coi là bình thường, đáng mong muốn và đại diện cho một xã hội, và thường có ảnh hưởng đáng kể đến các nền văn hóa khác trong xã hội đó.
"The dominant culture often shapes the educational system and media representation."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scholars have been studying the dominant culture's influence on minority groups for decades. |
Các học giả đã nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa thống trị đối với các nhóm thiểu số trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The government hasn't been supporting initiatives that challenge the dominant culture. |
Chính phủ đã không hỗ trợ các sáng kiến thách thức văn hóa thống trị. |
| Nghi vấn | Has the educational system been accurately reflecting the contributions of cultures outside the dominant culture? |
Hệ thống giáo dục có đang phản ánh chính xác những đóng góp của các nền văn hóa bên ngoài văn hóa thống trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant culture".
