(Top Banner Ad)
dominant culture
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

dominant culture

UK: /ˈdɒm.ɪ.nənt ˈkʌl.tʃər/ • US: /ˈdɑː.mə.nənt ˈkʌl.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa thống trị văn hóa chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultural beliefs, values, traditions, language, and practices that are perceived as normal, desirable, and representative of a society, and which often exert a significant influence on other cultures within that society.

Vietnamese Meaning

Các niềm tin, giá trị, truyền thống, ngôn ngữ và tập quán văn hóa được coi là bình thường, đáng mong muốn và đại diện cho một xã hội, và thường có ảnh hưởng đáng kể đến các nền văn hóa khác trong xã hội đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant culture often shapes the educational system and media representation."

    "Nền văn hóa thống trị thường định hình hệ thống giáo dục và sự đại diện trên các phương tiện truyền thông."

  • "The impact of the dominant culture on immigrant communities can be significant."

    "Tác động của nền văn hóa thống trị đối với cộng đồng người nhập cư có thể rất lớn."

  • "Understanding the dominant culture is crucial for effective cross-cultural communication."

    "Hiểu biết về nền văn hóa thống trị là rất quan trọng để giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dominance sự thống trị, quyền lực
Verb dominate thống trị, chi phối
Adverb predominantly chủ yếu, phần lớn
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb cultivate trau dồi, vun đắp, canh tác
Noun subculture tiểu văn hóa
Noun multiculturalism chủ nghĩa đa văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari (to rule, to be master)
Latin
dominans (present participle of dominari, ruling, prevailing)
Old French
dominant
English
dominant
Latin
cultura (tillage, cultivation, from colere 'to cultivate')
Old French
culture
English
culture
English (Sociology)
dominant culture (phrase emerged as a sociological concept)

Nguồn gốc của 'Dominant Culture'

Cụm từ 'dominant culture' (văn hóa thống trị) được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Dominant' xuất phát từ 'dominari', có nghĩa là 'thống trị' hoặc 'làm chủ'. Từ 'culture' (văn hóa) đến từ 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'canh tác', sau này mở rộng ra thành việc 'nuôi dưỡng' trí tuệ và tinh thần con người. Khi kết hợp lại, 'dominant culture' trở thành một thuật ngữ xã hội học mô tả hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và phong tục của nhóm người chiếm ưu thế trong một xã hội, có khả năng định hình và ảnh hưởng lớn đến các nhóm khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả nền văn hóa của nhóm người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất trong một xã hội, thường có thể áp đặt các giá trị của mình lên các nhóm thiểu số. Nó không nhất thiết là nền văn hóa chiếm ưu thế về số lượng người theo.

Prepositions

in within

'in a society/country' đề cập đến việc dominant culture tồn tại trong phạm vi quốc gia/xã hội đó. 'within a society' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến sự hiện diện của nó bên trong một cấu trúc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dominant culture
  • challenge challenge the dominant culture
    (thách thức văn hóa thống trị)
  • reinforce reinforce the dominant culture
    (củng cố văn hóa thống trị)
  • question question the dominant culture
    (đặt vấn đề với văn hóa thống trị)
  • conform to conform to the dominant culture
    (tuân theo văn hóa thống trị)
  • resist resist the dominant culture
    (chống lại văn hóa thống trị)
Dominant culture + Verb
  • dictates dominant culture dictates
    (văn hóa thống trị quy định/chỉ đạo)
  • influences dominant culture influences
    (văn hóa thống trị ảnh hưởng)
  • shapes dominant culture shapes
    (văn hóa thống trị định hình)
  • reflects dominant culture reflects
    (văn hóa thống trị phản ánh)
Adjective + dominant culture
  • prevailing prevailing dominant culture
    (văn hóa thống trị hiện hành)
  • existing existing dominant culture
    (văn hóa thống trị hiện có)
  • mainstream mainstream dominant culture
    (văn hóa thống trị chủ lưu)

Idioms

  • challenge the dominant culture

    thách thức các giá trị và chuẩn mực của văn hóa thống trị

    "Young artists often challenge the dominant culture through their experimental works."

    (Các nghệ sĩ trẻ thường thách thức văn hóa thống trị thông qua những tác phẩm thử nghiệm của họ.)

  • assimilate into the dominant culture

    đồng hóa, hòa nhập vào văn hóa thống trị

    "Immigrants sometimes feel pressured to assimilate into the dominant culture of their new country."

    (Người nhập cư đôi khi cảm thấy bị áp lực phải đồng hóa vào văn hóa thống trị của đất nước mới.)

  • reflect the dominant culture

    phản ánh văn hóa thống trị

    "Many popular TV shows tend to reflect the dominant culture's values and beliefs."

    (Nhiều chương trình truyền hình phổ biến có xu hướng phản ánh các giá trị và niềm tin của văn hóa thống trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant culture

noun
Lật mặt

Các niềm tin, giá trị, truyền thống, ngôn ngữ và tập quán văn hóa được coi là bình thường, đáng mong muốn và đại diện cho một xã hội, và thường có ảnh hưởng đáng kể đến các nền văn hóa khác trong xã hội đó.

"The dominant culture often shapes the educational system and media representation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars have been studying the dominant culture's influence on minority groups for decades.
Các học giả đã nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa thống trị đối với các nhóm thiểu số trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government hasn't been supporting initiatives that challenge the dominant culture.
Chính phủ đã không hỗ trợ các sáng kiến thách thức văn hóa thống trị.
Nghi vấn
Has the educational system been accurately reflecting the contributions of cultures outside the dominant culture?
Hệ thống giáo dục có đang phản ánh chính xác những đóng góp của các nền văn hóa bên ngoài văn hóa thống trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant culture".

Văn hóa thống trị và Quyền bá chủ (Hegemony)

Trong xã hội học, 'dominant culture' thường được liên hệ với khái niệm 'quyền bá chủ' (hegemony) của nhà lý luận Antonio Gramsci. Quyền bá chủ không chỉ là sự thống trị bằng vũ lực hay luật pháp, mà còn là khả năng của một nhóm xã hội áp đặt các giá trị, niềm tin và quan điểm của mình như những điều 'bình thường' và 'hiển nhiên' cho toàn xã hội. Điều này khiến các nhóm khác chấp nhận hệ tư tưởng của nhóm thống trị mà không cần đến sự ép buộc rõ ràng.

Sự 'Vô hình' của Văn hóa Thống trị

Một đặc điểm thú vị của văn hóa thống trị là nó thường 'vô hình' đối với chính những người thuộc về nó. Những thành viên của văn hóa thống trị thường không nhận thức được rằng họ đang sống trong một 'văn hóa' cụ thể; thay vào đó, họ coi các chuẩn mực, phong tục và giá trị của mình là 'cách mọi thứ vốn có' hoặc 'điều bình thường'. Chỉ khi tiếp xúc với các nền văn hóa khác hoặc từ góc nhìn của các nhóm thiểu số, sự hiện diện và ảnh hưởng của văn hóa thống trị mới trở nên rõ ràng hơn.