niche tourism
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Niche tourism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Du lịch chuyên biệt, tập trung vào một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động cụ thể.
Definition (English Meaning)
Special-interest tourism based on a particular area, interest, or activity.
Ví dụ Thực tế với 'Niche tourism'
-
"Niche tourism is becoming increasingly popular as people seek more authentic and personalized travel experiences."
"Du lịch chuyên biệt ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm du lịch chân thực và cá nhân hóa hơn."
-
"The company specializes in niche tourism, offering guided tours for birdwatchers and wildlife enthusiasts."
"Công ty chuyên về du lịch chuyên biệt, cung cấp các tour có hướng dẫn dành cho những người yêu thích chim và đam mê động vật hoang dã."
-
"Niche tourism can benefit local communities by providing economic opportunities and preserving cultural heritage."
"Du lịch chuyên biệt có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương bằng cách cung cấp cơ hội kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Niche tourism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: niche tourism
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Niche tourism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với du lịch đại trà (mass tourism) phục vụ số đông, niche tourism nhắm đến các nhóm nhỏ hơn với nhu cầu và mong muốn riêng biệt. Nó thường liên quan đến các trải nghiệm độc đáo, chuyên sâu và có tính bền vững hơn. Ví dụ, du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch ẩm thực, du lịch chữa bệnh, du lịch tình nguyện đều là các loại hình niche tourism.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình niche tourism cụ thể. Ví dụ: 'specializing in niche tourism'.
* **for:** Được sử dụng để chỉ đối tượng mục tiêu của niche tourism. Ví dụ: 'niche tourism for bird watchers'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Niche tourism'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Niche tourism is becoming more popular, isn't it?
|
Du lịch нише đang trở nên phổ biến hơn, phải không? |
| Phủ định |
Niche tourism isn't just for the wealthy, is it?
|
Du lịch нише không chỉ dành cho người giàu, phải không? |
| Nghi vấn |
Niche tourism is a great way to explore specific interests, isn't it?
|
Du lịch нише là một cách tuyệt vời để khám phá những sở thích cụ thể, phải không? |