(Top Banner Ad)
niche tourism
B2
noun B2 Du lịch

niche tourism

UK: /niːʃ ˈtʊərɪzəm/ • US: /nɪtʃ ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch chuyên biệt du lịch theo phân khúc du lịch ngách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special-interest tourism based on a particular area, interest, or activity.

Vietnamese Meaning

Du lịch chuyên biệt, tập trung vào một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Niche tourism is becoming increasingly popular as people seek more authentic and personalized travel experiences."

    "Du lịch chuyên biệt ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm du lịch chân thực và cá nhân hóa hơn."

  • "The company specializes in niche tourism, offering guided tours for birdwatchers and wildlife enthusiasts."

    "Công ty chuyên về du lịch chuyên biệt, cung cấp các tour có hướng dẫn dành cho những người yêu thích chim và đam mê động vật hoang dã."

  • "Niche tourism can benefit local communities by providing economic opportunities and preserving cultural heritage."

    "Du lịch chuyên biệt có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương bằng cách cung cấp cơ hội kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche một phân khúc thị trường nhỏ hoặc đặc biệt, một vị trí thích hợp
Noun tourist khách du lịch
Noun tour chuyến đi, chuyến du lịch, tua
Noun tourism ngành du lịch, sự du lịch
Adjective touristic thuộc về du lịch
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về

Synonyms

specialty tourism (du lịch đặc thù)boutique tourism (du lịch độc đáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Old French
niche
English
niche
Old French
tour
English
tour
English
tourism
English
niche tourism

Nguồn gốc của 'Du lịch Ngách'

Từ 'niche' (ngách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nidus' (nghĩa là 'tổ chim'), sau đó vào tiếng Pháp cổ thành 'niche' (nghĩa là 'hốc, chỗ lõm để đặt tượng'). Nó mang ý nghĩa về một không gian nhỏ, riêng biệt, một vị trí thích hợp. Từ 'tourism' (du lịch) phát triển từ 'tour' (chuyến đi), mà 'tour' lại từ tiếng Pháp cổ 'tour' (nghĩa là 'một vòng, một chuyến đi'). 'Niche tourism' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi ngành du lịch bắt đầu chú trọng vào các thị trường nhỏ, chuyên biệt, khác với du lịch đại chúng.

Usage Note

Khác với du lịch đại trà (mass tourism) phục vụ số đông, niche tourism nhắm đến các nhóm nhỏ hơn với nhu cầu và mong muốn riêng biệt. Nó thường liên quan đến các trải nghiệm độc đáo, chuyên sâu và có tính bền vững hơn. Ví dụ, du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch ẩm thực, du lịch chữa bệnh, du lịch tình nguyện đều là các loại hình niche tourism.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình niche tourism cụ thể. Ví dụ: 'specializing in niche tourism'.
* **for:** Được sử dụng để chỉ đối tượng mục tiêu của niche tourism. Ví dụ: 'niche tourism for bird watchers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche tourism
  • sustainable sustainable niche tourism
    (du lịch ngách bền vững)
  • responsible responsible niche tourism
    (du lịch ngách có trách nhiệm)
  • eco eco niche tourism
    (du lịch ngách sinh thái)
  • cultural cultural niche tourism
    (du lịch ngách văn hóa)
Verb + niche tourism
  • develop develop niche tourism
    (phát triển du lịch ngách)
  • promote promote niche tourism
    (quảng bá du lịch ngách)
  • focus on focus on niche tourism
    (tập trung vào du lịch ngách)
Niche tourism + Noun
  • market niche tourism market
    (thị trường du lịch ngách)
  • segment niche tourism segment
    (phân khúc du lịch ngách)
  • destinations niche tourism destinations
    (các điểm đến du lịch ngách)

Idioms

  • tap into niche tourism

    khai thác du lịch ngách

    "Many small businesses are trying to tap into niche tourism by offering unique local experiences."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang cố gắng khai thác du lịch ngách bằng cách cung cấp những trải nghiệm địa phương độc đáo.)

  • cater to niche tourism

    phục vụ nhu cầu du lịch ngách

    "The new resort aims to cater to niche tourism interested in wellness and meditation."

    (Khu nghỉ dưỡng mới hướng tới phục vụ nhu cầu du lịch ngách quan tâm đến sức khỏe và thiền định.)

  • the rise of niche tourism

    sự trỗi dậy của du lịch ngách

    "The rise of niche tourism reflects a growing desire for authentic and personalized travel experiences."

    (Sự trỗi dậy của du lịch ngách phản ánh mong muốn ngày càng tăng về những trải nghiệm du lịch đích thực và cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche tourism

noun
Lật mặt

Du lịch chuyên biệt, tập trung vào một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động cụ thể.

"Niche tourism is becoming increasingly popular as people seek more authentic and personalized travel experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Niche tourism is becoming more popular, isn't it?
Du lịch нише đang trở nên phổ biến hơn, phải không?
Phủ định
Niche tourism isn't just for the wealthy, is it?
Du lịch нише không chỉ dành cho người giàu, phải không?
Nghi vấn
Niche tourism is a great way to explore specific interests, isn't it?
Du lịch нише là một cách tuyệt vời để khám phá những sở thích cụ thể, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche tourism".

Cá nhân hóa và Trải nghiệm đích thực

Du lịch ngách phản ánh một xu hướng toàn cầu, nơi du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm cá nhân hóa, độc đáo và chân thực, thay vì các tour du lịch đại chúng. Nó cho phép mọi người khám phá sở thích và đam mê riêng của mình, từ du lịch ẩm thực, du lịch mạo hiểm, đến du lịch tìm hiểu văn hóa bản địa sâu sắc, tạo nên những chuyến đi ý nghĩa hơn.

Du lịch Bền vững và Trách nhiệm

Nhiều hình thức du lịch ngách, đặc biệt là du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng hoặc du lịch phiêu lưu, thường gắn liền với các nguyên tắc bền vững và trách nhiệm. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên và văn hóa địa phương, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế công bằng cho cộng đồng nơi đến, góp phần bảo tồn di sản.