(Top Banner Ad)
maintain relations
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Ngoại giao, Xã hội

maintain relations

UK: /meɪnˈteɪn rɪˈleɪʃənz/ • US: /meɪnˈteɪn rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì quan hệ giữ gìn quan hệ bảo trì quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep relations at a satisfactory level.

Vietnamese Meaning

Duy trì các mối quan hệ ở một mức độ thỏa đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial to maintain relations with our clients."

    "Điều quan trọng là duy trì quan hệ với khách hàng của chúng ta."

  • "The company works hard to maintain good relations with its employees."

    "Công ty làm việc chăm chỉ để duy trì mối quan hệ tốt với nhân viên."

  • "Maintaining relations between countries is vital for world peace."

    "Duy trì quan hệ giữa các quốc gia là rất quan trọng đối với hòa bình thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì, có thể duy trì

Synonyms

foster relations (nuôi dưỡng quan hệ)cultivate relations (bồi đắp quan hệ)preserve relations (bảo tồn quan hệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'giữ trong tay'. Nó ám chỉ việc duy trì, bảo tồn hoặc giữ cho một cái gì đó tồn tại hoặc trong tình trạng tốt. Quá trình này cho thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc và bảo vệ những gì chúng ta có.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, ngoại giao, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ gìn và củng cố các mối liên kết. Khác với 'have relations' (có quan hệ), 'maintain relations' ngụ ý sự nỗ lực để đảm bảo mối quan hệ đó tiếp tục phát triển hoặc ít nhất là không bị suy giảm. Cần phân biệt với 'establish relations' (thiết lập quan hệ) là hành động tạo dựng mối quan hệ ban đầu.

Prepositions

with between

'maintain relations with': Duy trì quan hệ với ai đó/tổ chức nào đó. Ví dụ: We need to maintain relations with our key suppliers.
'maintain relations between': Duy trì quan hệ giữa các bên. Ví dụ: The diplomat tried to maintain relations between the two countries.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain relations
  • close maintain close relations
    (duy trì mối quan hệ thân thiết)
  • cordial maintain cordial relations
    (duy trì mối quan hệ hòa nhã)
  • diplomatic maintain diplomatic relations
    (duy trì quan hệ ngoại giao)
Verb + maintain relations
  • seek to seek to maintain relations
    (cố gắng duy trì mối quan hệ)
  • work to work to maintain relations
    (nỗ lực duy trì mối quan hệ)
  • strive to strive to maintain relations
    (phấn đấu để duy trì mối quan hệ)

Idioms

  • keep up appearances

    giữ thể diện, tỏ ra ổn (thường khi có vấn đề)

    "They were struggling financially, but they kept up appearances to maintain relations with their wealthy friends."

    (Họ đang gặp khó khăn về tài chính, nhưng họ vẫn cố gắng giữ thể diện để duy trì quan hệ với những người bạn giàu có của họ.)

  • on good terms

    trong mối quan hệ tốt, hòa thuận

    "Even after the business deal fell through, they remained on good terms and continued to maintain relations."

    (Ngay cả sau khi thỏa thuận kinh doanh thất bại, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt và tiếp tục duy trì quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain relations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Duy trì các mối quan hệ ở một mức độ thỏa đáng.

"It is crucial to maintain relations with our clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should maintain relations with our neighboring countries.
Chúng ta nên duy trì quan hệ với các nước láng giềng.
Phủ định
You must not maintain relations with individuals known for their dishonesty.
Bạn không được duy trì quan hệ với những cá nhân nổi tiếng vì sự không trung thực của họ.
Nghi vấn
Can we maintain relations despite our different opinions?
Chúng ta có thể duy trì quan hệ mặc dù có những ý kiến khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain relations".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, việc duy trì các mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đối tác kinh doanh) được coi trọng hơn nhiều so với ở phương Tây. Sự hài hòa và lòng trung thành trong các mối quan hệ được xem là nền tảng của sự ổn định xã hội và thành công cá nhân. Việc 'mất mặt' có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ này.