foster relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage the development or growth of (something, especially something desirable).
Vietnamese Meaning
Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của (điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đáng mong muốn). Thúc đẩy, vun đắp, xây dựng mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government aims to foster relations with neighboring countries."
"Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy quan hệ với các nước láng giềng."
-
"Educational exchange programs can foster relations between countries."
"Các chương trình trao đổi giáo dục có thể thúc đẩy quan hệ giữa các quốc gia."
-
"The conference aimed to foster relations among scientists from different fields."
"Hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy quan hệ giữa các nhà khoa học từ các lĩnh vực khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | nuôi dưỡng, thúc đẩy, vun đắp |
| Noun | fostering | sự nuôi dưỡng, sự thúc đẩy |
| Adjective | foster | nuôi dưỡng (dùng trong các cụm như 'foster parent' - cha mẹ nuôi) |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên hệ |
| Noun | relationship | mối quan hệ (thường ám chỉ mối liên kết cá nhân hoặc giữa các tổ chức) |
| Adjective | relational | thuộc về mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'foster relations', 'foster' mang ý nghĩa chủ động xây dựng và phát triển mối quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Khác với 'maintain relations' (duy trì mối quan hệ) vốn chỉ giữ nguyên trạng, 'foster relations' hướng đến sự cải thiện và mở rộng.
Prepositions
'foster relations between A and B' có nghĩa là thúc đẩy mối quan hệ giữa A và B. 'foster relations with X' có nghĩa là thúc đẩy mối quan hệ với X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively foster relations (tích cực thúc đẩy các mối quan hệ)
-
successfully successfully foster relations (thúc đẩy thành công các mối quan hệ)
-
closely closely foster relations (nuôi dưỡng chặt chẽ các mối quan hệ)
-
strong foster strong relations (thúc đẩy các mối quan hệ bền chặt)
-
diplomatic foster diplomatic relations (thúc đẩy các quan hệ ngoại giao)
-
good foster good relations (xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp)
-
friendly foster friendly relations (nuôi dưỡng các mối quan hệ hữu nghị)
-
seek seek to foster relations (tìm cách thúc đẩy các mối quan hệ)
-
work work to foster relations (nỗ lực thúc đẩy các mối quan hệ)
-
aim aim to foster relations (nhằm mục đích thúc đẩy các mối quan hệ)
Idioms
-
foster relations of mutual understanding
thúc đẩy các mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau
"The two nations agreed to foster relations of mutual understanding and respect."
(Hai quốc gia đã đồng ý thúc đẩy các mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.)
-
foster positive relations between X and Y
thúc đẩy các mối quan hệ tích cực giữa X và Y
"Educational exchange programs can foster positive relations between different cultures."
(Các chương trình giao lưu giáo dục có thể thúc đẩy các mối quan hệ tích cực giữa các nền văn hóa khác nhau.)
-
foster relations for peace and cooperation
thúc đẩy các mối quan hệ vì hòa bình và hợp tác
"International organizations play a crucial role in fostering relations for peace and cooperation."
(Các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các mối quan hệ vì hòa bình và hợp tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster relations
Động từ (transitive)Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của (điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đáng mong muốn). Thúc đẩy, vun đắp, xây dựng mối quan hệ.
"The government aims to foster relations with neighboring countries."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fostering relations between countries is crucial for global peace. |
Việc thúc đẩy quan hệ giữa các quốc gia là rất quan trọng đối với hòa bình thế giới. |
| Phủ định | Not fostering relations with our neighbors can lead to misunderstandings and conflicts. |
Việc không thúc đẩy quan hệ với các nước láng giềng có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột. |
| Nghi vấn | Is fostering relations with diverse communities a key to building a more inclusive society? |
Liệu việc thúc đẩy quan hệ với các cộng đồng đa dạng có phải là chìa khóa để xây dựng một xã hội hòa nhập hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be fostering relations with neighboring countries to promote regional stability. |
Chính phủ sẽ đang thúc đẩy mối quan hệ với các nước láng giềng để tăng cường sự ổn định khu vực. |
| Phủ định | They won't be fostering closer relations with that company due to their unethical practices. |
Họ sẽ không thúc đẩy mối quan hệ thân thiết hơn với công ty đó vì những hành vi phi đạo đức của họ. |
| Nghi vấn | Will the new ambassador be fostering a better understanding between our two cultures? |
Liệu đại sứ mới có đang thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa hai nền văn hóa của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster relations".
