(Top Banner Ad)
foster relations
B2
Động từ (transitive) B2 Quan hệ quốc tế, Chính trị

foster relations

UK: /ˈfɒstər rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈfɑːstər rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy quan hệ vun đắp quan hệ xây dựng quan hệ phát triển quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage the development or growth of (something, especially something desirable).

Vietnamese Meaning

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của (điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đáng mong muốn). Thúc đẩy, vun đắp, xây dựng mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to foster relations with neighboring countries."

    "Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy quan hệ với các nước láng giềng."

  • "Educational exchange programs can foster relations between countries."

    "Các chương trình trao đổi giáo dục có thể thúc đẩy quan hệ giữa các quốc gia."

  • "The conference aimed to foster relations among scientists from different fields."

    "Hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy quan hệ giữa các nhà khoa học từ các lĩnh vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, thúc đẩy, vun đắp
Noun fostering sự nuôi dưỡng, sự thúc đẩy
Adjective foster nuôi dưỡng (dùng trong các cụm như 'foster parent' - cha mẹ nuôi)
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relationship mối quan hệ (thường ám chỉ mối liên kết cá nhân hoặc giữa các tổ chức)
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*paH-
Proto-Germanic
*fōstrą
Old English
fōstrian
Middle English
foster
Modern English
foster

Nguồn gốc từ 'nuôi dưỡng'

Từ 'foster' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōstrian', có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc cho ăn hoặc nuôi dạy trẻ em. Về sau, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển của một điều gì đó. Khi kết hợp với 'relations', nó mang ý nghĩa dùng sự chăm sóc, nỗ lực để xây dựng và củng cố các mối quan hệ.

Từ việc chăm sóc đến phát triển quan hệ

Lịch sử của từ 'foster' trong tiếng Anh gắn liền với các khái niệm về sự nuôi dưỡng và phát triển. Nó gợi lên hình ảnh của việc chăm sóc cẩn thận để một thứ gì đó lớn mạnh và bền vững. Vì vậy, cụm 'foster relations' không chỉ đơn thuần là tạo dựng quan hệ mà còn là vun đắp, thúc đẩy chúng phát triển một cách tích cực và lâu dài.

Usage Note

Trong cụm 'foster relations', 'foster' mang ý nghĩa chủ động xây dựng và phát triển mối quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Khác với 'maintain relations' (duy trì mối quan hệ) vốn chỉ giữ nguyên trạng, 'foster relations' hướng đến sự cải thiện và mở rộng.

Prepositions

between with

'foster relations between A and B' có nghĩa là thúc đẩy mối quan hệ giữa A và B. 'foster relations with X' có nghĩa là thúc đẩy mối quan hệ với X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foster relations
  • actively actively foster relations
    (tích cực thúc đẩy các mối quan hệ)
  • successfully successfully foster relations
    (thúc đẩy thành công các mối quan hệ)
  • closely closely foster relations
    (nuôi dưỡng chặt chẽ các mối quan hệ)
foster + Adjective + relations
  • strong foster strong relations
    (thúc đẩy các mối quan hệ bền chặt)
  • diplomatic foster diplomatic relations
    (thúc đẩy các quan hệ ngoại giao)
  • good foster good relations
    (xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp)
  • friendly foster friendly relations
    (nuôi dưỡng các mối quan hệ hữu nghị)
Verb + to foster relations
  • seek seek to foster relations
    (tìm cách thúc đẩy các mối quan hệ)
  • work work to foster relations
    (nỗ lực thúc đẩy các mối quan hệ)
  • aim aim to foster relations
    (nhằm mục đích thúc đẩy các mối quan hệ)

Idioms

  • foster relations of mutual understanding

    thúc đẩy các mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau

    "The two nations agreed to foster relations of mutual understanding and respect."

    (Hai quốc gia đã đồng ý thúc đẩy các mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.)

  • foster positive relations between X and Y

    thúc đẩy các mối quan hệ tích cực giữa X và Y

    "Educational exchange programs can foster positive relations between different cultures."

    (Các chương trình giao lưu giáo dục có thể thúc đẩy các mối quan hệ tích cực giữa các nền văn hóa khác nhau.)

  • foster relations for peace and cooperation

    thúc đẩy các mối quan hệ vì hòa bình và hợp tác

    "International organizations play a crucial role in fostering relations for peace and cooperation."

    (Các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các mối quan hệ vì hòa bình và hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster relations

Động từ (transitive)
Lật mặt

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của (điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đáng mong muốn). Thúc đẩy, vun đắp, xây dựng mối quan hệ.

"The government aims to foster relations with neighboring countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fostering relations between countries is crucial for global peace.
Việc thúc đẩy quan hệ giữa các quốc gia là rất quan trọng đối với hòa bình thế giới.
Phủ định
Not fostering relations with our neighbors can lead to misunderstandings and conflicts.
Việc không thúc đẩy quan hệ với các nước láng giềng có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột.
Nghi vấn
Is fostering relations with diverse communities a key to building a more inclusive society?
Liệu việc thúc đẩy quan hệ với các cộng đồng đa dạng có phải là chìa khóa để xây dựng một xã hội hòa nhập hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be fostering relations with neighboring countries to promote regional stability.
Chính phủ sẽ đang thúc đẩy mối quan hệ với các nước láng giềng để tăng cường sự ổn định khu vực.
Phủ định
They won't be fostering closer relations with that company due to their unethical practices.
Họ sẽ không thúc đẩy mối quan hệ thân thiết hơn với công ty đó vì những hành vi phi đạo đức của họ.
Nghi vấn
Will the new ambassador be fostering a better understanding between our two cultures?
Liệu đại sứ mới có đang thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa hai nền văn hóa của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster relations".

Tầm quan trọng của Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên trường quốc tế, việc 'thúc đẩy các mối quan hệ' (foster relations) được coi là nền tảng cho hòa bình, ổn định và hợp tác kinh tế. Các chính phủ, tổ chức thường chủ động xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp với các đối tác khác để đạt được lợi ích chung và giải quyết các vấn đề toàn cầu.

Xây dựng Mạng lưới (Networking) và Kết nối cá nhân

Trong môi trường kinh doanh và xã hội phương Tây, việc chủ động 'xây dựng và nuôi dưỡng các mối quan hệ' (foster relations) cá nhân và chuyên nghiệp, hay còn gọi là 'networking', được đánh giá rất cao. Điều này giúp mở rộng cơ hội, tạo dựng lòng tin, hỗ trợ lẫn nhau trong sự nghiệp và cuộc sống, và thường được coi là một kỹ năng xã hội thiết yếu.