(Top Banner Ad)
damage relations
C1
Động từ + Danh từ C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

damage relations

UK: /ˈdæmɪdʒ rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈdæmɪdʒ rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn hại quan hệ làm tổn hại mối quan hệ phá hoại quan hệ làm xấu đi quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To harm or negatively affect the relationships between people, groups, or countries.

Vietnamese Meaning

Gây tổn hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa người, nhóm hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political scandal severely damaged relations between the two countries."

    "Vụ bê bối chính trị đã gây tổn hại nghiêm trọng đến quan hệ giữa hai nước."

  • "His controversial remarks damaged relations with his neighbors."

    "Những phát biểu gây tranh cãi của anh ấy đã làm tổn hại đến quan hệ với những người hàng xóm của anh ấy."

  • "The economic sanctions are likely to damage relations between the two nations."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế có khả năng gây tổn hại đến quan hệ giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damage làm hỏng, gây tổn hại
Noun damage sự hư hỏng, sự thiệt hại
Adjective damaging có hại, gây tổn hại
Adjective undamaged không bị hư hại, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum ('loss, harm') + relatiō ('a bringing back, a report')
Old French
damage + relation
Modern English
damage relations

Nguồn Gốc Của 'Damage'

Từ 'damage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'damnum', ban đầu có nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'sự trừng phạt'. Trong luật La Mã, nó thường chỉ một khoản tiền phạt phải trả cho một tổn thất gây ra cho người khác. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ loại tổn hại nào, không chỉ về tiền bạc mà còn về vật chất và cả các mối quan hệ.

Nguồn Gốc Của 'Relation'

Từ 'relation' bắt nguồn từ động từ Latin 'referre', có nghĩa là 'mang về'. Vì vậy, 'relatiō' trong tiếng Latin là hành động 'mang về' một câu chuyện hay một báo cáo. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ sự kết nối hoặc mối liên hệ 'mang chúng ta lại với nhau'. Do đó, 'damage relations' có nghĩa là làm hỏng chính những kết nối đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện làm suy yếu sự tin tưởng, hợp tác hoặc hòa khí giữa các bên. Mức độ 'damage' có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến đổ vỡ quan hệ. So với 'harm relations' hoặc 'impair relations', 'damage relations' thường mang ý nghĩa gây ra thiệt hại đáng kể hơn.

Prepositions

to with between

- 'damage relations to': Gây tổn hại cho mối quan hệ với ai/cái gì. Ví dụ: The scandal damaged relations to key allies.
- 'damage relations with': Gây tổn hại mối quan hệ với ai/cái gì. Ví dụ: His actions damaged relations with his colleagues.
- 'damage relations between': Gây tổn hại đến mối quan hệ giữa những ai. Ví dụ: The trade war damaged relations between the two countries.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + damage relations (Mức độ)
  • severely damage relations
    (làm tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ)
  • seriously damage relations
    (làm tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ)
  • permanently damage relations
    (làm tổn hại vĩnh viễn các mối quan hệ)
  • further damage relations
    (làm tổn hại thêm các mối quan hệ)
Verb + damaging relations (Hành động)
  • risk damaging relations
    (có nguy cơ làm tổn hại quan hệ)
  • avoid damaging relations
    (tránh làm tổn hại quan hệ)
  • be careful not to damage relations
    (cẩn thận để không làm tổn hại quan hệ)
Noun + that damage relations (Nguyên nhân)
  • actions that damage relations
    (những hành động làm tổn hại quan hệ)
  • words that damage relations
    (những lời nói làm tổn hại quan hệ)
  • a policy that damages relations
    (một chính sách làm tổn hại quan hệ)

Idioms

  • burn your bridges

    Đốt cầu, phá hủy mối quan hệ một cách không thể cứu vãn, khiến không còn đường quay lại.

    "She burned her bridges when she quit her job and insulted her boss on the way out."

    (Cô ấy đã tự cắt đường lui khi nghỉ việc và xúc phạm sếp của mình lúc rời đi.)

  • sour relations

    Làm chua chát mối quan hệ, khiến mối quan hệ trở nên tồi tệ, không thân thiện.

    "The disagreement over money has soured relations between the two families."

    (Sự bất đồng về tiền bạc đã làm rạn nứt mối quan hệ giữa hai gia đình.)

  • drive a wedge between people

    Gây chia rẽ, tạo ra sự bất hòa hoặc khoảng cách giữa những người vốn thân thiết.

    "His jealousy drove a wedge between his wife and her best friend."

    (Sự ghen tuông của anh ấy đã gây chia rẽ giữa vợ anh và bạn thân của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damage relations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Gây tổn hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa người, nhóm hoặc quốc gia.

"The political scandal severely damaged relations between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage relations".

Ngoại giao và 'Giữ thể diện'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngoại giao và kinh doanh, việc tránh chỉ trích công khai là rất quan trọng. Một phát ngôn thiếu cân nhắc có thể 'damage relations' (làm tổn hại quan hệ) nghiêm trọng vì nó làm đối tác mất mặt. Do đó, các cuộc đàm phán tế nhị thường diễn ra sau cánh gà để cho phép các bên thay đổi quan điểm mà không bị bẽ mặt.

Vạch áo cho người xem lưng ('Airing dirty laundry')

Thành ngữ 'airing dirty laundry in public' chỉ hành động thảo luận về các vấn đề cá nhân hoặc xung đột ở nơi công cộng. Hành động này bị coi là thiếu tế nhị và thiếu tôn trọng, có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp vì nó cho thấy sự thiếu tin tưởng và phá vỡ sự riêng tư.