(Top Banner Ad)
maintaining justice
C1
Động từ + Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

maintaining justice

UK: /meɪnˈteɪnɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /meɪnˈteɪnɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì công lý bảo vệ công lý giữ vững công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To uphold and preserve fairness, impartiality, and righteousness within a system or society.

Vietnamese Meaning

Duy trì và bảo vệ sự công bằng, vô tư và chính trực trong một hệ thống hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to maintaining justice and ensuring equal rights for all citizens."

    "Chính phủ cam kết duy trì công lý và đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả công dân."

  • "Maintaining justice requires constant vigilance and a commitment to fairness."

    "Duy trì công lý đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên và cam kết về sự công bằng."

  • "The courts play a crucial role in maintaining justice within society."

    "Tòa án đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì công lý trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Justice Công lý, sự công bằng
Adjective Just Công bằng, chính trực
Adverb Justly Một cách công bằng
Verb Maintain Duy trì, giữ gìn
Noun Maintenance Sự duy trì, bảo trì

Synonyms

upholding justice (bảo vệ công lý)preserving justice (giữ gìn công lý)safeguarding justice (bảo đảm công lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus
Old French
justice
English
justice
English
maintain

Nguồn gốc của 'Justice'

Từ 'justice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'chính đáng'. Ý tưởng về công lý đã tồn tại từ thời cổ đại, với các triết gia và luật gia cố gắng định nghĩa và thực thi nó. 'Maintain' có gốc từ tiếng Latin 'manutenere' có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Khi kết hợp, 'maintaining justice' thể hiện hành động giữ vững và bảo vệ sự công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc đạo đức. 'Maintaining' nhấn mạnh tính liên tục và chủ động trong việc bảo vệ 'justice'. Khác với việc 'establishing justice' (thiết lập công lý) vốn mang ý nghĩa khởi tạo, 'maintaining justice' tập trung vào việc giữ vững và củng cố những gì đã có. Nó bao hàm cả việc ngăn chặn sự bất công và sửa chữa những sai sót.

Prepositions

in within

'in' thường dùng để chỉ phạm vi áp dụng của công lý (ví dụ: 'maintaining justice in the legal system'). 'within' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến việc công lý được duy trì bên trong một tổ chức hoặc cộng đồng cụ thể (ví dụ: 'maintaining justice within the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintaining justice
  • Essential maintaining justice
    (Việc duy trì công lý thiết yếu)
  • Crucial maintaining justice
    (Việc duy trì công lý là tối quan trọng)
Verb + maintaining justice
  • Ensure maintaining justice
    (Đảm bảo việc duy trì công lý)
  • Focus on maintaining justice
    (Tập trung vào việc duy trì công lý)
  • Strive for maintaining justice
    (Nỗ lực để duy trì công lý)

Idioms

  • Justice must be seen to be done

    Công lý không chỉ phải được thực thi mà còn phải được mọi người thấy là đã được thực thi.

    "Even if the accused is actually guilty, justice must be seen to be done."

    (Ngay cả khi bị cáo thực sự có tội, công lý vẫn phải được thấy là đã được thực thi.)

  • Miscarriage of justice

    Sự xét xử sai, sự oan sai.

    "The wrongly convicted man was a victim of a miscarriage of justice."

    (Người đàn ông bị kết án sai là nạn nhân của một sự xét xử sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintaining justice

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Duy trì và bảo vệ sự công bằng, vô tư và chính trực trong một hệ thống hoặc xã hội.

"The government is committed to maintaining justice and ensuring equal rights for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new laws are implemented, the court will have maintained justice for all citizens equally.
Vào thời điểm luật mới được thực thi, tòa án sẽ đã duy trì công lý cho tất cả công dân một cách bình đẳng.
Phủ định
The government won't have maintained justice effectively if corruption continues to plague the system.
Chính phủ sẽ không thể duy trì công lý một cách hiệu quả nếu tham nhũng tiếp tục hoành hành trong hệ thống.
Nghi vấn
Will the international community have maintained justice in the war-torn region by the end of the decade?
Liệu cộng đồng quốc tế có duy trì được công lý ở khu vực bị chiến tranh tàn phá vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintaining justice".

Vai trò của Pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, pháp luật đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì công lý. Các hệ thống pháp luật được thiết kế để đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật và có cơ hội được xét xử công bằng. Tư tưởng này ảnh hưởng lớn đến cách xã hội phương Tây nhìn nhận và thực thi công lý.

Công lý và Nhân quyền

Duy trì công lý liên quan mật thiết đến việc bảo vệ nhân quyền. Các quyền cơ bản như quyền tự do ngôn luận, quyền được xét xử công bằng và quyền không bị phân biệt đối xử là nền tảng của một xã hội công bằng. Việc bảo vệ các quyền này là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có cơ hội phát triển và đóng góp cho xã hội.