(Top Banner Ad)
undermining justice
C1
Verb (present participle) C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

undermining justice

UK: /ˌʌndəˈmaɪn/ • US: /ˌʌndərˈmaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu công lý xói mòn công lý phá hoại công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To weaken or damage something, especially gradually or insidiously.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu hoặc làm tổn hại điều gì đó, đặc biệt là một cách dần dần hoặc âm thầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant criticism was undermining her confidence."

    "Sự chỉ trích liên tục đang làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "The politician was accused of undermining justice by accepting bribes."

    "Chính trị gia bị cáo buộc làm suy yếu công lý bằng cách nhận hối lộ."

  • "Spreading misinformation can undermine justice and create mistrust in the legal system."

    "Lan truyền thông tin sai lệch có thể làm suy yếu công lý và tạo ra sự ngờ vực trong hệ thống pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undermine làm suy yếu, phá hoại ngầm
Noun undermining hành động làm suy yếu/phá hoại ngầm
Noun justice công lý, sự công bằng
Noun injustice sự bất công
Adjective just công bằng, chính đáng
Adjective unjust bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under-
Old French
miner
Middle English
underminen
Latin
iustitia
Old French
justice
English
undermine justice

Nguồn gốc của 'Undermine'

Từ 'undermine' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 14 trong tiếng Anh, có nghĩa đen là 'đào dưới một thứ gì đó' (ví dụ như một bức tường thành) để làm suy yếu cấu trúc của nó, khiến nó sụp đổ. Qua thời gian, nghĩa bóng 'làm suy yếu một cách ngấm ngầm, phá hoại' đã phát triển từ hình ảnh này, áp dụng cho cả các khái niệm trừu tượng như quyền lực hay công lý.

Công lý từ La Mã cổ đại

Từ 'justice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iustitia', mang ý nghĩa 'sự công bằng, chính trực'. Nó được mượn vào tiếng Pháp cổ thành 'justice' và sau đó vào tiếng Anh. Khái niệm về công lý đã là nền tảng của các hệ thống pháp luật và đạo đức từ thời cổ đại, nhấn mạnh sự đối xử công bằng và đúng đắn cho mọi người.

Usage Note

Khi 'undermine' được sử dụng với 'justice', nó ngụ ý một hành động hoặc một loạt các hành động có mục đích làm suy yếu tính công bằng, tính toàn vẹn hoặc hiệu quả của hệ thống tư pháp. Không giống như 'sabotage' (phá hoại) mang tính trực tiếp và công khai hơn, 'undermine' mang tính tinh vi và kín đáo hơn. Nó khác với 'impair' (làm suy giảm) ở chỗ nó nhấn mạnh sự xói mòn dần dần.
Justice ở đây đề cập đến hệ thống pháp luật và sự công bằng nói chung. Sự kết hợp với 'undermining' nhấn mạnh sự tấn công hoặc xói mòn vào các nguyên tắc công bằng và pháp quyền.

Prepositions

by through

'Undermining justice by' ám chỉ hành động làm suy yếu công lý bằng một phương tiện hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'Undermining justice by spreading misinformation'. 'Undermining justice through' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh quá trình hơn là công cụ. Ví dụ: 'Undermining justice through biased reporting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + undermining justice
  • risk risk undermining justice
    (mạo hiểm làm suy yếu công lý)
  • accused of accused of undermining justice
    (bị buộc tội làm suy yếu công lý)
  • prevent prevent undermining justice
    (ngăn chặn việc làm suy yếu công lý)
Adjectives + undermining justice
  • blatant blatant undermining justice
    (việc làm suy yếu công lý một cách trắng trợn)
  • systematic systematic undermining justice
    (việc làm suy yếu công lý có hệ thống)
Nouns + undermining justice
  • act of an act of undermining justice
    (một hành động làm suy yếu công lý)
  • danger of the danger of undermining justice
    (nguy cơ làm suy yếu công lý)

Idioms

  • an act of undermining justice

    một hành động làm suy yếu công lý

    "Bribery is often considered an act of undermining justice."

    (Hối lộ thường được coi là một hành động làm suy yếu công lý.)

  • without undermining justice

    mà không làm suy yếu công lý

    "We must find a solution without undermining justice."

    (Chúng ta phải tìm một giải pháp mà không làm suy yếu công lý.)

  • be tantamount to undermining justice

    tương đương với việc làm suy yếu công lý

    "Delaying the trial indefinitely would be tantamount to undermining justice."

    (Việc trì hoãn phiên tòa vô thời hạn sẽ tương đương với việc làm suy yếu công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undermining justice

Verb (present participle)
Lật mặt

Làm suy yếu hoặc làm tổn hại điều gì đó, đặc biệt là một cách dần dần hoặc âm thầm.

"The constant criticism was undermining her confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been undermining justice by secretly funding corrupt officials.
Chính phủ đã và đang làm suy yếu công lý bằng cách bí mật tài trợ cho các quan chức tham nhũng.
Phủ định
The judge hasn't been undermining justice, but his decisions have been controversial.
Vị thẩm phán đã không làm suy yếu công lý, nhưng những quyết định của ông ấy gây tranh cãi.
Nghi vấn
Has the media been undermining justice by publishing biased reports?
Có phải giới truyền thông đã và đang làm suy yếu công lý bằng cách xuất bản các báo cáo thiên vị không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He undermines justice more subtly than his predecessor did.
Anh ta phá hoại công lý một cách tinh vi hơn so với người tiền nhiệm của mình.
Phủ định
The government does not undermine justice as obviously as some critics claim.
Chính phủ không phá hoại công lý một cách rõ ràng như một số nhà phê bình tuyên bố.
Nghi vấn
Does this policy undermine justice less than the previous one?
Chính sách này có làm suy yếu công lý ít hơn so với chính sách trước đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undermining justice".

Quy tắc pháp quyền (Rule of Law)

Khái niệm 'undermining justice' đặc biệt quan trọng trong các nền dân chủ dựa trên Quy tắc pháp quyền. Quy tắc pháp quyền có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức và chính phủ đều phải tuân thủ pháp luật một cách công bằng. Bất kỳ hành động nào làm suy yếu công lý đều đe dọa trực tiếp đến nguyên tắc này, dẫn đến sự mất lòng tin vào hệ thống pháp luật và sự bất ổn xã hội.

Tham nhũng và công lý

Tham nhũng là một trong những yếu tố chính làm suy yếu công lý trên toàn thế giới. Khi các quan chức nhận hối lộ hoặc lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân, họ bóp méo quá trình xét xử, làm mất đi sự công bằng và bình đẳng trước pháp luật. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến các cá nhân mà còn phá hoại nền tảng đạo đức và pháp lý của một quốc gia.