(Top Banner Ad)
perverting justice
C1
Cụm động từ C1 Luật pháp

perverting justice

UK: /pəˈvɜːtɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /pərˈvɜːrtɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

làm sai lệch công lý bóp méo công lý cản trở công lý xuyên tạc công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obstruct or corrupt the due administration of justice.

Vietnamese Meaning

Cản trở hoặc làm sai lệch việc thực thi công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge was accused of perverting justice by accepting bribes."

    "Vị thẩm phán bị cáo buộc làm sai lệch công lý bằng cách nhận hối lộ."

  • "He was charged with perverting justice by intimidating witnesses."

    "Anh ta bị buộc tội làm sai lệch công lý bằng cách đe dọa nhân chứng."

  • "The police officer was found guilty of perverting justice by fabricating evidence."

    "Viên cảnh sát bị kết tội làm sai lệch công lý bằng cách ngụy tạo bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pervert làm sai lệch, bóp méo (sự thật, công lý)
Noun perversion sự sai lệch, sự biến thái (của sự thật, đạo đức)
Adjective perverted bị bóp méo, sai trái, biến chất
Noun justice công lý, sự công bằng, pháp luật
Adjective just công bằng, chính đáng, hợp pháp
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng

Synonyms

Antonyms

upholding justice (duy trì công lý)administering justice fairly (thực thi công lý một cách công bằng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pervertere
English
pervert
Latin
iustitia
Old French
justice
English
justice

Nguồn gốc của 'pervert' và 'justice'

Cụm từ 'perverting justice' ghép từ hai từ có lịch sử thú vị. 'Pervert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pervertere', có nghĩa là 'lật đổ', 'quay sai hướng', hay 'làm hỏng, biến chất'. Nó mô tả hành động cố ý làm chệch hướng sự thật hoặc đạo đức. Còn 'justice' (công lý) lại từ tiếng Latin 'iustitia', mang ý nghĩa 'sự ngay thẳng', 'công bằng' thông qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'perverting justice' có nghĩa đen là 'làm sai lệch, bóp méo sự công bằng'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành động làm thay đổi hoặc ngăn cản quá trình công lý diễn ra một cách đúng đắn và công bằng. Nó thường ám chỉ các hành vi như hối lộ, đe dọa nhân chứng, làm giả chứng cứ, hoặc lạm dụng quyền lực để ảnh hưởng đến kết quả của một phiên tòa. 'Perverting' nhấn mạnh vào sự sai lệch, làm cho cái gì đó tốt đẹp (công lý) trở nên xấu xa và không đúng đắn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of' sau 'perverting', nó thường kết nối với một khía cạnh cụ thể của công lý bị sai lệch, ví dụ: 'perverting of due process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perverting justice
  • accused of accused of perverting justice
    (bị buộc tội bóp méo công lý)
  • charged with charged with perverting justice
    (bị cáo buộc bóp méo công lý)
  • guilty of guilty of perverting justice
    (có tội bóp méo công lý)
  • attempting to attempting to pervert justice
    (cố gắng bóp méo công lý)
  • obstructing and obstructing and perverting justice
    (cản trở và bóp méo công lý)
Noun + of perverting justice
  • act of an act of perverting justice
    (một hành vi bóp méo công lý)
  • crime of the crime of perverting justice
    (tội bóp méo công lý)

Idioms

  • to pervert the course of justice

    cố tình cản trở hoặc làm sai lệch tiến trình xét xử, làm chệch hướng công lý

    "Giving false evidence to the police is a serious offence, as it can pervert the course of justice."

    (Đưa lời khai giả cho cảnh sát là một tội nghiêm trọng, vì nó có thể làm chệch hướng công lý.)

  • perverting public justice

    hành vi làm sai lệch công lý chung, bóp méo công lý cho cộng đồng/xã hội (thường là một tội danh)

    "The politician was accused of perverting public justice by manipulating election results."

    (Chính trị gia đó bị buộc tội bóp méo công lý chung bằng cách thao túng kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perverting justice

Cụm động từ
Lật mặt

Cản trở hoặc làm sai lệch việc thực thi công lý.

"The judge was accused of perverting justice by accepting bribes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They tried to pervert justice by bribing the jury.
Họ đã cố gắng làm sai lệch công lý bằng cách hối lộ bồi thẩm đoàn.
Phủ định
He didn't pervert the course of justice, but his actions were questionable.
Anh ta không làm sai lệch quá trình tố tụng, nhưng hành động của anh ta rất đáng ngờ.
Nghi vấn
Did she intentionally pervert justice by withholding evidence?
Cô ấy có cố ý làm sai lệch công lý bằng cách che giấu bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perverting justice".

Tầm quan trọng của Công lý trong xã hội

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, công lý là nền tảng của một xã hội trật tự và công bằng. Hành vi 'perverting justice' (bóp méo công lý) được xem là một tội rất nghiêm trọng vì nó phá hoại niềm tin vào pháp luật, làm suy yếu hệ thống tư pháp và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho các cá nhân và xã hội. Nó đối lập hoàn toàn với nguyên tắc thượng tôn pháp luật.

Nữ thần Công lý và sự khách quan

Nữ thần Công lý (Lady Justice) thường được miêu tả với một chiếc khăn bịt mắt, tượng trưng cho sự khách quan và vô tư, rằng công lý phải được thực thi mà không thiên vị, không phân biệt địa vị hay quyền lực. Bất kỳ hành động nào nhằm 'perverting justice' đều đi ngược lại nguyên tắc cơ bản này, thể hiện sự coi thường công lý và phá vỡ nguyên tắc công bằng mà Nữ thần Công lý đại diện.