(Top Banner Ad)
upkeep expenses
B2
danh từ B2 Kinh tế

upkeep expenses

UK: /ˈʌpkiːp ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈʌpkiːp ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí bảo trì chi phí duy tu phí bảo dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The costs incurred in maintaining something in good condition.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh để duy trì một thứ gì đó ở tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upkeep expenses for the old house were surprisingly high."

    "Chi phí bảo trì cho căn nhà cũ cao đến ngạc nhiên."

  • "We need to budget for the upkeep expenses of the new machinery."

    "Chúng ta cần lập ngân sách cho chi phí bảo trì của máy móc mới."

  • "The company struggled to cover the upkeep expenses of its aging fleet of vehicles."

    "Công ty đã phải vật lộn để trang trải chi phí bảo trì cho đội xe cũ kỹ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upkeep sự bảo trì, chi phí bảo trì (chung)
Verb (phrasal) keep up bảo trì, duy trì, theo kịp
Noun expense chi phí, khoản chi (số ít)
Noun (plural) expenses các khoản chi phí (số nhiều)
Verb expend tiêu phí, sử dụng (tiền bạc, năng lượng)
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Adverb expensively một cách đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp (up)
Old English
cepan (to keep, observe)
Middle English
upkeep (compound word, circa 16th century)
Latin
expensa (paid out, from expendere 'to weigh out, pay out')
Old French
expens
Middle English
expense
Modern English
upkeep expenses (phrase)

Nguồn gốc 'Upkeep' và 'Expenses'

Cụm từ 'upkeep expenses' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Upkeep' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ghép từ 'up' (lên) và 'keep' (giữ), ban đầu có nghĩa là 'duy trì ở trạng thái tốt'. Từ 'expenses' có nguồn gốc từ 'expensa' trong tiếng Latin (nghĩa là 'những khoản đã chi ra'), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'upkeep expenses' dùng để chỉ các khoản tiền cần thiết để bảo dưỡng, duy trì một vật hay tài sản nào đó.

Usage Note

"Upkeep expenses" đề cập đến các chi phí liên quan đến việc bảo trì và giữ cho một tài sản, thiết bị, hoặc hệ thống hoạt động hiệu quả. Nó bao gồm các chi phí sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ, và các hoạt động khác để ngăn ngừa hư hỏng và kéo dài tuổi thọ của tài sản. Cần phân biệt với "operating expenses" (chi phí vận hành) là chi phí để vận hành một tài sản, ví dụ như chi phí điện, nước. Upkeep expenses tập trung vào duy trì trạng thái tốt.

Prepositions

for on

"Upkeep expenses for" thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng cần bảo trì. Ví dụ: "upkeep expenses for the building". "Upkeep expenses on" cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh về việc chi tiền cho việc bảo trì, ví dụ: "upkeep expenses on the car were high this year".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upkeep expenses
  • high high upkeep expenses
    (chi phí bảo trì cao)
  • low low upkeep expenses
    (chi phí bảo trì thấp)
  • annual annual upkeep expenses
    (chi phí bảo trì hàng năm)
  • routine routine upkeep expenses
    (chi phí bảo trì định kỳ)
  • unexpected unexpected upkeep expenses
    (chi phí bảo trì không mong đợi)
Verb + upkeep expenses
  • incur incur upkeep expenses
    (phát sinh chi phí bảo trì)
  • cover cover upkeep expenses
    (chi trả chi phí bảo trì)
  • reduce reduce upkeep expenses
    (giảm chi phí bảo trì)
  • pay pay upkeep expenses
    (thanh toán chi phí bảo trì)
  • budget for budget for upkeep expenses
    (lập ngân sách cho chi phí bảo trì)
Other common phrases with upkeep expenses
  • managing managing upkeep expenses
    (quản lý chi phí bảo trì)
  • the burden of the burden of upkeep expenses
    (gánh nặng chi phí bảo trì)

Idioms

  • to factor in upkeep expenses

    tính đến/xem xét chi phí bảo trì (khi lên kế hoạch, ra quyết định)

    "When buying an old house, you must factor in significant upkeep expenses beyond the purchase price."

    (Khi mua một ngôi nhà cũ, bạn phải tính đến các chi phí bảo trì đáng kể ngoài giá mua ban đầu.)

  • the ongoing upkeep expenses

    các chi phí bảo trì liên tục/thường xuyên (không ngừng phát sinh)

    "Car ownership comes with the ongoing upkeep expenses of fuel, insurance, and repairs."

    (Việc sở hữu ô tô đi kèm với các chi phí bảo trì liên tục như xăng dầu, bảo hiểm và sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upkeep expenses

danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh để duy trì một thứ gì đó ở tình trạng tốt.

"The upkeep expenses for the old house were surprisingly high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upkeep expenses for the old building are quite high.
Chi phí bảo trì cho tòa nhà cũ khá cao.
Phủ định
The company cannot afford the upkeep expenses for all of its properties.
Công ty không đủ khả năng chi trả chi phí bảo trì cho tất cả các bất động sản của mình.
Nghi vấn
Are the upkeep expenses included in the monthly rent?
Chi phí bảo trì có được bao gồm trong tiền thuê hàng tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upkeep expenses".

Ước mơ sở hữu nhà và những chi phí 'ẩn'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu một ngôi nhà là biểu tượng của thành công và sự ổn định. Tuy nhiên, nhiều người mới mua nhà thường chỉ tập trung vào khoản vay thế chấp (mortgage) mà bỏ qua 'upkeep expenses'. Những chi phí này bao gồm sửa chữa đột xuất (ví dụ: mái nhà, hệ thống ống nước), bảo trì định kỳ (sơn sửa, làm vườn), thuế tài sản và bảo hiểm, có thể lên đến hàng ngàn đô la mỗi năm, trở thành một gánh nặng tài chính không nhỏ nếu không được tính toán trước.

Văn hóa 'mua mới thay vì sửa chữa'

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, có xu hướng 'mua mới thay vì sửa chữa' các mặt hàng điện tử, thiết bị gia dụng hoặc thậm chí ô tô. Điều này thường xảy ra khi 'upkeep expenses' (chi phí sửa chữa, thay thế phụ tùng) trở nên quá cao, hoặc sản phẩm được thiết kế với vòng đời ngắn ('planned obsolescence'). Trong những trường hợp này, việc mua một món đồ mới có vẻ kinh tế và tiện lợi hơn so với việc duy trì cái cũ, mặc dù có thể gây lãng phí tài nguyên.