(Top Banner Ad)
significant innovation
B2
Adjective B2 Kinh doanh, Công nghệ

significant innovation

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới đáng kể sáng kiến quan trọng cải tiến lớn đột phá quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant: Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Vietnamese Meaning

Significant: Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa, đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of this new technology is a significant step forward."

    "Việc khám phá ra công nghệ mới này là một bước tiến đáng kể."

  • "This is a significant innovation in the field of renewable energy."

    "Đây là một sự đổi mới đáng kể trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "The company's significant innovations have led to increased profits."

    "Những đổi mới đáng kể của công ty đã dẫn đến tăng lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, tầm quan trọng
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Noun innovator nhà đổi mới, người sáng tạo
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Adverb significantly một cách đáng kể, đáng chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare (to show, indicate)
Old French
significant (meaningful)
Middle English
significant
Latin
innovare (to renew, make new)
Middle French
innovation
Middle English
innovation

Nguồn gốc của 'significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'đánh dấu, chỉ ra' hoặc 'có ý nghĩa'. Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'significant' với nghĩa 'quan trọng, đáng chú ý', rồi vào tiếng Anh trung cổ. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa là 'quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa'.

Nguồn gốc của 'innovation'

Từ 'innovation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'innovare' có nghĩa là 'làm mới, đổi mới'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp trung cổ. Ý nghĩa của nó về 'sự đổi mới, sự sáng tạo' đã được duy trì cho đến ngày nay, mô tả hành động hoặc kết quả của việc tạo ra cái gì đó mới.

Usage Note

Từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ những thay đổi, tiến bộ hoặc kết quả có ý nghĩa, khác biệt so với những điều bình thường. So sánh với 'important', 'significant' thường mang ý nghĩa khách quan và dễ đo lường hơn.

Prepositions

for to

significant for (có ý nghĩa đối với), significant to (quan trọng đối với): 'This research is significant for/to the development of new treatments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant innovation
  • groundbreaking groundbreaking significant innovation
    (đổi mới đáng kể mang tính đột phá)
  • major major significant innovation
    (đổi mới đáng kể lớn/chủ chốt)
  • remarkable remarkable significant innovation
    (đổi mới đáng kể đáng chú ý/phi thường)
  • profound profound significant innovation
    (đổi mới đáng kể sâu sắc/có ảnh hưởng lớn)
Verb + significant innovation
  • introduce introduce significant innovation
    (giới thiệu/đưa vào đổi mới đáng kể)
  • drive drive significant innovation
    (thúc đẩy đổi mới đáng kể)
  • achieve achieve significant innovation
    (đạt được đổi mới đáng kể)
  • foster foster significant innovation
    (nuôi dưỡng/khuyến khích đổi mới đáng kể)
  • result in result in significant innovation
    (dẫn đến/kết quả là đổi mới đáng kể)

Idioms

  • A catalyst for significant innovation

    Chất xúc tác cho sự đổi mới đáng kể (một yếu tố gây ra hoặc thúc đẩy sự đổi mới đáng kể)

    "The new government policy acted as a catalyst for significant innovation in renewable energy."

    (Chính sách mới của chính phủ đóng vai trò là chất xúc tác cho sự đổi mới đáng kể trong năng lượng tái tạo.)

  • Pave the way for significant innovation

    Mở đường/tạo tiền đề cho sự đổi mới đáng kể (tạo điều kiện hoặc chuẩn bị cho sự đổi mới đáng kể)

    "Basic scientific research often paves the way for significant innovation decades later."

    (Nghiên cứu khoa học cơ bản thường mở đường cho những đổi mới đáng kể nhiều thập kỷ sau đó.)

  • At the forefront of significant innovation

    Đi đầu trong sự đổi mới đáng kể (ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong việc tạo ra đổi mới quan trọng)

    "That tech company is always at the forefront of significant innovation in AI."

    (Công ty công nghệ đó luôn đi đầu trong những đổi mới đáng kể về AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant innovation

Adjective
Lật mặt

Significant: Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa, đáng kể.

"The discovery of this new technology is a significant step forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company achieved significant innovation this year: its groundbreaking AI technology revolutionized the industry.
Công ty đã đạt được sự đổi mới đáng kể trong năm nay: công nghệ AI đột phá của họ đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Phủ định
There wasn't significant innovation in the field of renewable energy: most advances were just incremental improvements.
Không có sự đổi mới đáng kể trong lĩnh vực năng lượng tái tạo: hầu hết các tiến bộ chỉ là những cải tiến nhỏ.
Nghi vấn
Was there significant innovation in the development of new vaccines: did the new mRNA technology make a difference?
Có sự đổi mới đáng kể nào trong quá trình phát triển vắc-xin mới không: công nghệ mRNA mới có tạo ra sự khác biệt không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will launch a significant innovation next year.
Công ty sẽ ra mắt một đổi mới đáng kể vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in significant innovation this quarter.
Họ sẽ không đầu tư vào đổi mới đáng kể trong quý này.
Nghi vấn
Will this project require significant innovation?
Dự án này có yêu cầu đổi mới đáng kể không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a significant innovation in its production process before its competitor launched a similar product.
Công ty đã triển khai một sự đổi mới đáng kể trong quy trình sản xuất của mình trước khi đối thủ cạnh tranh tung ra một sản phẩm tương tự.
Phủ định
They had not considered the innovation significant enough to warrant a complete overhaul of the existing system.
Họ đã không xem xét sự đổi mới đủ quan trọng để đảm bảo việc đại tu hoàn toàn hệ thống hiện có.
Nghi vấn
Had the team realized the innovation's significant impact before the project's completion?
Nhóm đã nhận ra tác động đáng kể của sự đổi mới trước khi dự án hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant innovation".

Vai trò của đổi mới trong lịch sử

Trong lịch sử nhân loại, những đổi mới đáng kể đã luôn là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Từ Cách mạng Công nghiệp đến kỷ nguyên số, mỗi bước tiến lớn đều được đánh dấu bằng những phát minh và cải tiến mang tính đột phá, thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng tìm tòi và sáng tạo.

Đổi mới và Kinh tế Hiện đại

Trong nền kinh tế toàn cầu ngày nay, khả năng tạo ra những đổi mới đáng kể là yếu tố then chốt cho sự cạnh tranh và thành công của các quốc gia và doanh nghiệp. Các công ty liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới, vượt trội hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường và tạo ra giá trị mới.