(Top Banner Ad)
radical innovation
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

radical innovation

UK: /ˈrædɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈrædɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới triệt để đổi mới căn bản đổi mới mang tính cách mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of innovation that creates a significant change or disruption in an existing market or industry, often involving entirely new technologies, products, or business models.

Vietnamese Meaning

Một loại hình đổi mới tạo ra sự thay đổi hoặc đột phá đáng kể trong một thị trường hoặc ngành công nghiệp hiện có, thường liên quan đến các công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's investment in AI led to radical innovation in their product line."

    "Khoản đầu tư của công ty vào AI đã dẫn đến sự đổi mới triệt để trong dòng sản phẩm của họ."

  • "The development of the internet was a radical innovation that transformed communication."

    "Sự phát triển của internet là một đổi mới triệt để đã biến đổi cách giao tiếp."

  • "Radical innovation is often associated with high risk and uncertainty."

    "Đổi mới triệt để thường đi kèm với rủi ro và sự không chắc chắn cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb radically một cách triệt để, căn bản
Noun radicalism chủ nghĩa cấp tiến, sự cực đoan
Verb radicalize làm cho trở nên cực đoan, cấp tiến
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Verb innovate đổi mới, cải tiến
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wreh₂d-
Latin
radix
Old French
radical
Late Middle English
radical
Latin
innovare
Old French
innovation
Middle English
innovation

Nguồn gốc 'Radical'

Từ 'radical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radix', nghĩa là 'rễ cây'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến hoặc xuất phát từ gốc rễ, nền tảng của một vấn đề. Vì thế, 'radical' mang ý nghĩa là cơ bản, triệt để hoặc khác thường, đổi mới hoàn toàn.

Nguồn gốc 'Innovation'

Từ 'innovation' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'innovare', nghĩa là 'làm mới' hoặc 'tạo ra cái mới'. Nó kết hợp tiền tố 'in-' (vào trong) và 'novus' (mới). Vì vậy, 'innovation' luôn gắn liền với việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm hoàn toàn mới mẻ, mang lại sự thay đổi lớn.

Usage Note

"Radical innovation" đại diện cho sự khác biệt lớn so với những cải tiến nhỏ (incremental innovation). Nó thường mang tính rủi ro cao nhưng cũng có tiềm năng tạo ra lợi nhuận lớn và lợi thế cạnh tranh bền vững. Khác với "disruptive innovation" (đổi mới đột phá), "radical innovation" có thể không nhất thiết nhắm vào những thị trường ngách hoặc khách hàng bị bỏ quên mà có thể tác động trực tiếp đến thị trường chính thống.

Prepositions

in within

"Radical innovation in" được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành cụ thể mà sự đổi mới diễn ra (ví dụ: radical innovation in healthcare). "Radical innovation within" có thể sử dụng để chỉ một công ty hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: radical innovation within Google).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radical innovation
  • disruptive disruptive radical innovation
    (đổi mới cấp tiến mang tính đột phá)
  • groundbreaking groundbreaking radical innovation
    (đổi mới cấp tiến mang tính tiên phong)
  • true true radical innovation
    (đổi mới cấp tiến thực sự)
  • significant significant radical innovation
    (đổi mới cấp tiến đáng kể)
Verb + radical innovation
  • drive drive radical innovation
    (thúc đẩy đổi mới cấp tiến)
  • foster foster radical innovation
    (nuôi dưỡng đổi mới cấp tiến)
  • embrace embrace radical innovation
    (đón nhận đổi mới cấp tiến)
  • spark spark radical innovation
    (khơi nguồn đổi mới cấp tiến)
Noun + radical innovation
  • the pursuit of the pursuit of radical innovation
    (sự theo đuổi đổi mới cấp tiến)
  • a culture of a culture of radical innovation
    (văn hóa đổi mới cấp tiến)
  • the challenge of the challenge of radical innovation
    (thách thức của đổi mới cấp tiến)

Idioms

  • driving radical innovation

    Thúc đẩy sự đổi mới cấp tiến

    "Companies need to focus on driving radical innovation to stay competitive."

    (Các công ty cần tập trung vào thúc đẩy sự đổi mới cấp tiến để duy trì năng lực cạnh tranh.)

  • pioneering radical innovation

    Tiên phong đổi mới cấp tiến

    "The startup is known for pioneering radical innovation in its industry."

    (Công ty khởi nghiệp này nổi tiếng vì tiên phong đổi mới cấp tiến trong ngành của mình.)

  • fostering radical innovation

    Nuôi dưỡng đổi mới cấp tiến

    "The government implemented policies aimed at fostering radical innovation."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm nuôi dưỡng đổi mới cấp tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radical innovation

noun phrase
Lật mặt

Một loại hình đổi mới tạo ra sự thay đổi hoặc đột phá đáng kể trong một thị trường hoặc ngành công nghiệp hiện có, thường liên quan đến các công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.

"The company's investment in AI led to radical innovation in their product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radical innovation".

Sự Đột Phá (Disruption) và Đổi Mới Cấp Tiến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới công nghệ và kinh doanh, 'đổi mới cấp tiến' (radical innovation) thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'đột phá' (disruption). Đây là việc tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh hoàn toàn mới, làm thay đổi đáng kể thị trường hiện tại, thậm chí khiến các mô hình cũ trở nên lỗi thời. Các ví dụ điển hình là điện thoại thông minh thay thế điện thoại bàn, hoặc dịch vụ streaming thay thế thuê băng đĩa.

Tinh Thần Khởi Nghiệp và 'Thất Bại Nhanh' (Fail Fast)

Ở những trung tâm đổi mới như Thung lũng Silicon, tinh thần 'đổi mới cấp tiến' được đề cao. Một triết lý phổ biến là 'thất bại nhanh, học hỏi nhanh' (fail fast, learn fast). Điều này khuyến khích các nhà sáng tạo dám thử nghiệm những ý tưởng táo bạo, chấp nhận rủi ro thất bại để nhanh chóng tìm ra giải pháp tối ưu, thay vì chờ đợi sự hoàn hảo. Đó là động lực quan trọng cho các đổi mới đột phá.