(Top Banner Ad)
major transgression
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

major transgression

UK: /ˈmeɪdʒə trænzˈɡreʃən/ • US: /ˈmeɪdʒər trænzˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm nghiêm trọng sai phạm lớn hành vi phạm tội nghiêm trọng sự vi phạm lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious violation of a law, principle, or moral code.

Vietnamese Meaning

Sự vi phạm nghiêm trọng luật pháp, nguyên tắc hoặc chuẩn mực đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His actions were considered a major transgression of the company's code of conduct."

    "Hành động của anh ta bị coi là một sự vi phạm nghiêm trọng quy tắc ứng xử của công ty."

  • "The politician's acceptance of bribes was a major transgression that ended his career."

    "Việc chính trị gia nhận hối lộ là một sự vi phạm nghiêm trọng khiến sự nghiệp của ông ta chấm dứt."

  • "Committing perjury in court is a major transgression of the law."

    "Khai man trước tòa là một sự vi phạm nghiêm trọng luật pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major Chính, quan trọng, lớn (về quy mô hoặc mức độ)
Adjective major Quan trọng, chính yếu, trọng đại
Verb transgress Vi phạm, phạm luật, đi quá giới hạn
Noun transgressor Người vi phạm, người phạm luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Latin
transgredi
Middle English
transgressioun
English
major transgression

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ý tưởng về tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng đã gắn liền với từ này từ rất sớm. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'chính', 'quan trọng', hoặc 'trọng đại'.

Nguồn gốc của 'transgression'

Từ 'transgression' đến từ tiếng Latin 'transgredi', nghĩa là 'bước qua' hoặc 'vượt qua'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vượt qua một ranh giới vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra ý nghĩa vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc đạo đức. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sự vi phạm', 'lỗi lầm nghiêm trọng' hoặc 'hành vi sai trái'.

Usage Note

"Major transgression" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Nó không chỉ là một lỗi nhỏ hay sơ suất mà là một sự lệch lạc đáng kể so với những gì được coi là chấp nhận được. So sánh với 'minor infraction' (vi phạm nhỏ) để thấy rõ sự khác biệt. 'Transgression' có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh mẽ hơn so với 'violation'.

Prepositions

of against

Khi đi với 'of', nó chỉ ra cái gì bị vi phạm (ví dụ: a major transgression of the law). Khi đi với 'against', nó chỉ ra đối tượng bị vi phạm (ví dụ: a major transgression against human rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major transgression
  • serious serious major transgression
    (sự vi phạm nghiêm trọng)
  • grave grave major transgression
    (sự vi phạm nghiêm trọng, tội lỗi tày trời)
  • ethical ethical major transgression
    (sự vi phạm đạo đức nghiêm trọng)
Verb + major transgression
  • commit commit a major transgression
    (phạm phải một lỗi lầm lớn)
  • forgive forgive a major transgression
    (tha thứ cho một lỗi lầm lớn)
  • condone condone a major transgression
    (dung túng cho một lỗi lầm lớn)

Idioms

  • a slip-up

    một lỗi lầm nhỏ (đôi khi dùng để giảm nhẹ mức độ của một major transgression)

    "His mistake was just a slip-up, not a major transgression."

    (Lỗi của anh ấy chỉ là một sơ suất nhỏ, không phải là một vi phạm nghiêm trọng.)

  • cross the line

    vượt quá giới hạn cho phép (ám chỉ một major transgression về mặt đạo đức hoặc hành vi)

    "He really crossed the line with that comment; it was a major transgression."

    (Anh ta thực sự đã đi quá giới hạn với bình luận đó; đó là một sự vi phạm nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major transgression

Danh từ
Lật mặt

Sự vi phạm nghiêm trọng luật pháp, nguyên tắc hoặc chuẩn mực đạo đức.

"His actions were considered a major transgression of the company's code of conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major transgression".

Tội lỗi và sự tha thứ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, 'major transgression' thường liên quan đến khái niệm tội lỗi (sin) và sự tha thứ (forgiveness). Các tôn giáo như Kitô giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hối lỗi và tìm kiếm sự tha thứ cho những hành vi sai trái nghiêm trọng.

Trách nhiệm giải trình

Trong xã hội phương Tây, việc chịu trách nhiệm cho những 'major transgression' là rất quan trọng. Điều này thường bao gồm việc thừa nhận sai lầm, xin lỗi và thực hiện các biện pháp để khắc phục hậu quả. Sự trốn tránh trách nhiệm có thể dẫn đến sự chỉ trích và mất lòng tin.