grave offense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A serious or extremely serious transgression or wrongdoing; a heinous crime.
Vietnamese Meaning
Một hành vi phạm tội nghiêm trọng hoặc cực kỳ nghiêm trọng; một tội ác ghê tởm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He committed a grave offense against the community."
"Anh ta đã phạm một tội nghiêm trọng đối với cộng đồng."
-
"The judge considered the act a grave offense and handed down a severe sentence."
"Thẩm phán xem hành động này là một tội nghiêm trọng và tuyên một bản án nghiêm khắc."
-
"Such behavior is considered a grave offense in our culture."
"Hành vi như vậy được coi là một tội nghiêm trọng trong văn hóa của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc tôn giáo để chỉ những hành vi vi phạm nghiêm trọng các quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc. 'Grave' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, gây hậu quả lớn về mặt đạo đức, xã hội hoặc pháp lý. So với 'serious offense', 'grave offense' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tồi tệ.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ bản chất của hành vi phạm tội: 'a grave offense of treason' (một tội phản quốc nghiêm trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly grave offense (một hành vi vi phạm thực sự nghiêm trọng)
-
a particularly a particularly grave offense (một hành vi vi phạm đặc biệt nghiêm trọng)
-
a heinous a heinous grave offense (một hành vi vi phạm nghiêm trọng tày đình)
-
commit commit a grave offense (phạm một trọng tội/lỗi nghiêm trọng)
-
constitute constitute a grave offense (cấu thành một trọng tội/lỗi nghiêm trọng)
-
view as view something as a grave offense (coi điều gì đó là một trọng tội/lỗi nghiêm trọng)
Idioms
-
To commit a grave offense
Phạm một trọng tội hoặc lỗi lầm nghiêm trọng
"To betray one's country is to commit a grave offense."
(Phản bội đất nước là phạm một trọng tội.)
-
A grave offense against humanity/morality/the law
Một trọng tội chống lại nhân loại/đạo đức/pháp luật
"War crimes are considered grave offenses against humanity."
(Tội ác chiến tranh được coi là những trọng tội chống lại nhân loại.)
-
Be found guilty of a grave offense
Bị kết tội về một trọng tội nghiêm trọng
"The politician was found guilty of a grave offense involving corruption."
(Chính trị gia bị kết tội về một trọng tội liên quan đến tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grave offense
Danh từMột hành vi phạm tội nghiêm trọng hoặc cực kỳ nghiêm trọng; một tội ác ghê tởm.
"He committed a grave offense against the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave offense".
