(Top Banner Ad)
grave offense
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Đạo đức

grave offense

UK: /ɡreɪv əˈfɛns/ • US: /ɡreɪv əˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

tội nghiêm trọng hành vi phạm tội nghiêm trọng tội ác tày trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious or extremely serious transgression or wrongdoing; a heinous crime.

Vietnamese Meaning

Một hành vi phạm tội nghiêm trọng hoặc cực kỳ nghiêm trọng; một tội ác ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He committed a grave offense against the community."

    "Anh ta đã phạm một tội nghiêm trọng đối với cộng đồng."

  • "The judge considered the act a grave offense and handed down a severe sentence."

    "Thẩm phán xem hành động này là một tội nghiêm trọng và tuyên một bản án nghiêm khắc."

  • "Such behavior is considered a grave offense in our culture."

    "Hành vi như vậy được coi là một tội nghiêm trọng trong văn hóa của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity sự nghiêm trọng, trọng lực
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, trầm trọng
Verb offend xúc phạm, làm phật lòng, vi phạm
Adjective offensive có tính xúc phạm, khó chịu, tấn công
Noun offender người phạm tội, người gây lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwerh₂- (for 'grave')
Latin
gravis (for 'grave'), offendere/offensa (for 'offense')
Old French
grave (for 'grave'), offense (for 'offense')
English
grave, offense

Nguồn gốc 'Grave Offense'

Cụm từ 'grave offense' kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. 'Grave' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng nề, nghiêm trọng', thể hiện sự to lớn của vấn đề. 'Offense' đến từ tiếng Latin 'offensa', nghĩa là 'hành động va chạm, làm phật ý, làm tổn thương'. Khi kết hợp lại, 'grave offense' mô tả một hành vi vi phạm có mức độ nghiêm trọng lớn, gây ra hậu quả nặng nề hoặc tổn hại sâu sắc, cả về mặt pháp lý, đạo đức lẫn xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc tôn giáo để chỉ những hành vi vi phạm nghiêm trọng các quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc. 'Grave' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, gây hậu quả lớn về mặt đạo đức, xã hội hoặc pháp lý. So với 'serious offense', 'grave offense' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tồi tệ.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ bản chất của hành vi phạm tội: 'a grave offense of treason' (một tội phản quốc nghiêm trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grave offense
  • a truly a truly grave offense
    (một hành vi vi phạm thực sự nghiêm trọng)
  • a particularly a particularly grave offense
    (một hành vi vi phạm đặc biệt nghiêm trọng)
  • a heinous a heinous grave offense
    (một hành vi vi phạm nghiêm trọng tày đình)
Verb + grave offense
  • commit commit a grave offense
    (phạm một trọng tội/lỗi nghiêm trọng)
  • constitute constitute a grave offense
    (cấu thành một trọng tội/lỗi nghiêm trọng)
  • view as view something as a grave offense
    (coi điều gì đó là một trọng tội/lỗi nghiêm trọng)

Idioms

  • To commit a grave offense

    Phạm một trọng tội hoặc lỗi lầm nghiêm trọng

    "To betray one's country is to commit a grave offense."

    (Phản bội đất nước là phạm một trọng tội.)

  • A grave offense against humanity/morality/the law

    Một trọng tội chống lại nhân loại/đạo đức/pháp luật

    "War crimes are considered grave offenses against humanity."

    (Tội ác chiến tranh được coi là những trọng tội chống lại nhân loại.)

  • Be found guilty of a grave offense

    Bị kết tội về một trọng tội nghiêm trọng

    "The politician was found guilty of a grave offense involving corruption."

    (Chính trị gia bị kết tội về một trọng tội liên quan đến tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave offense

Danh từ
Lật mặt

Một hành vi phạm tội nghiêm trọng hoặc cực kỳ nghiêm trọng; một tội ác ghê tởm.

"He committed a grave offense against the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave offense".

Trong Hệ Thống Pháp Luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'grave offense' thường được dùng để phân loại các tội ác nghiêm trọng (felonies) khỏi các hành vi phạm pháp ít nghiêm trọng hơn (misdemeanors). Mức độ 'nghiêm trọng' này quyết định hình phạt, từ phạt tiền nhẹ đến án tù dài hạn hoặc thậm chí tử hình, phản ánh quan niệm về công lý và trừng phạt tương xứng với tội lỗi.

Khái Niệm Tội Lỗi Tôn Giáo

Trong một số truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'grave offense' có thể tương đương với 'mortal sin' (tội trọng). Đây là những hành vi vi phạm nghiêm trọng các giới luật của Chúa, được cho là cắt đứt mối quan hệ với Chúa nếu không được sám hối. Khái niệm này nhấn mạnh tác động sâu sắc của hành vi sai trái lên đời sống tinh thần và đạo đức cá nhân, đòi hỏi sự ăn năn và chuộc lỗi.