(Top Banner Ad)
trivial offense
B2
noun phrase B2 Luật pháp, Xã hội

trivial offense

UK: /ˈtrɪviəl əˈfɛns/ • US: /ˈtrɪviəl əˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm không đáng kể tội nhẹ lỗi nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor or petty violation of a law, rule, or code of conduct; an inconsequential transgression.

Vietnamese Meaning

Một vi phạm nhỏ hoặc không đáng kể đối với luật pháp, quy tắc hoặc quy tắc ứng xử; một sự vi phạm không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for a trivial offense, such as jaywalking."

    "Anh ta bị bắt vì một hành vi phạm tội không đáng kể, chẳng hạn như băng qua đường không đúng nơi quy định."

  • "The judge dismissed the case because it was based on a trivial offense."

    "Thẩm phán bác bỏ vụ án vì nó dựa trên một hành vi phạm tội không đáng kể."

  • "Littering is a trivial offense in most jurisdictions, often resulting in a small fine."

    "Xả rác là một hành vi phạm tội không đáng kể ở hầu hết các khu vực pháp lý, thường dẫn đến một khoản tiền phạt nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial không quan trọng, nhỏ nhặt (trong tiếng Việt)
Noun triviality sự tầm thường, điều nhỏ nhặt (trong tiếng Việt)
Verb offend xúc phạm, phạm lỗi (trong tiếng Việt)
Noun offender người phạm lỗi, người vi phạm (trong tiếng Việt)

Synonyms

petty crime (tội vặt)minor infraction (vi phạm nhỏ)slight transgression (sự vi phạm nhẹ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial
English
offense

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' (tri- 'ba' + via 'đường'). Ở La Mã cổ đại, những ngã ba đường là nơi mọi người tụ tập để buôn chuyện và thảo luận những vấn đề nhỏ nhặt. Vì vậy, 'trivial' dần mang ý nghĩa 'không quan trọng', 'nhỏ nhặt'.

Nguồn gốc của 'Offense'

Từ 'offense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere', có nghĩa là 'va vào', 'xúc phạm'. Nó trải qua quá trình phát triển ý nghĩa từ việc gây ra sự va chạm vật lý đến việc gây ra sự khó chịu hoặc vi phạm luật lệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi sai trái không gây ra thiệt hại đáng kể hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó ngụ ý rằng hành vi đó không xứng đáng bị trừng phạt nặng nề hoặc thậm chí có thể được bỏ qua. Khác với 'serious crime' hoặc 'felony' là những hành vi phạm tội nghiêm trọng có thể dẫn đến án tù dài hạn. 'Misdemeanor' có thể được coi là một mức độ trung gian giữa 'trivial offense' và 'felony'.

Prepositions

for

'For' thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của hành vi phạm tội. Ví dụ: 'He was fined for a trivial offense.' (Anh ta bị phạt vì một hành vi phạm tội không đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial offense
  • minor trivial offense
    (lỗi nhỏ, không đáng kể)
  • petty trivial offense
    (lỗi vặt, lỗi nhỏ nhặt)
Verb + trivial offense
  • commit a trivial offense
    (phạm một lỗi nhỏ)
  • report a trivial offense
    (báo cáo một lỗi nhỏ)
  • overlook a trivial offense
    (bỏ qua một lỗi nhỏ)
Adverb + trivial offense
  • essentially a trivial offense
    (về cơ bản là một lỗi nhỏ)

Idioms

  • No offense

    Không có ý xúc phạm

    "No offense, but I think you're wrong."

    (Không có ý xúc phạm đâu, nhưng tôi nghĩ bạn sai rồi.)

  • Take offense

    Bị xúc phạm

    "He took offense at my remark."

    (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời nhận xét của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial offense

noun phrase
Lật mặt

Một vi phạm nhỏ hoặc không đáng kể đối với luật pháp, quy tắc hoặc quy tắc ứng xử; một sự vi phạm không quan trọng.

"He was arrested for a trivial offense, such as jaywalking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed a trivial offense by jaywalking.
Anh ta phạm một lỗi nhỏ khi băng qua đường không đúng nơi quy định.
Phủ định
She didn't consider the parking ticket a trivial offense.
Cô ấy không coi vé phạt đậu xe là một lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Is stealing a pen considered a trivial offense?
Ăn cắp một cây bút có được coi là một lỗi nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial offense".

Mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia, các hành vi phạm tội được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. 'Trivial offense' thường được xem là những hành vi vi phạm nhỏ, không gây ra thiệt hại lớn và có thể được xử lý bằng các biện pháp nhẹ như cảnh cáo hoặc phạt tiền nhỏ.