learn from mistakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rút kinh nghiệm từ những sai lầm, học hỏi từ những lỗi đã mắc để cải thiện kiến thức hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to learn from your mistakes so you don't repeat them."
"Điều quan trọng là phải rút kinh nghiệm từ những sai lầm của bạn để bạn không lặp lại chúng."
-
"He learned from his mistakes and became a successful entrepreneur."
"Anh ấy đã rút kinh nghiệm từ những sai lầm của mình và trở thành một doanh nhân thành công."
-
"The company learned from its past marketing mistakes and launched a more effective campaign."
"Công ty đã rút kinh nghiệm từ những sai lầm marketing trong quá khứ và tung ra một chiến dịch hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chủ động phân tích và rút ra bài học từ những sai sót trong quá khứ, nhằm tránh lặp lại chúng trong tương lai. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích sự phát triển và hoàn thiện bản thân. Khác với việc đơn thuần 'make mistakes' (mắc lỗi), cụm từ này tập trung vào việc học hỏi và tiến bộ nhờ những lỗi lầm đó.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của việc học hỏi, tức là 'từ' những sai lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly learn from mistakes (Nhanh chóng học hỏi từ những sai lầm.)
-
Effectively learn from mistakes (Học hỏi hiệu quả từ những sai lầm.)
-
Try to learn from mistakes (Cố gắng học hỏi từ những sai lầm.)
-
Need to learn from mistakes (Cần học hỏi từ những sai lầm.)
-
Be able to learn from mistakes (Có thể học hỏi từ những sai lầm.)
Idioms
-
A wise man learns from his mistakes, a fool never does.
Người khôn ngoan học từ sai lầm, kẻ ngốc thì không bao giờ.
"He failed the exam, but a wise man learns from his mistakes, a fool never does."
(Anh ấy trượt kỳ thi, nhưng người khôn ngoan học từ sai lầm, kẻ ngốc thì không bao giờ.)
-
Everyone makes mistakes; the important thing is to learn from them.
Ai cũng mắc sai lầm; điều quan trọng là học hỏi từ chúng.
"Don't be too hard on yourself. Everyone makes mistakes; the important thing is to learn from them."
(Đừng quá khắt khe với bản thân. Ai cũng mắc sai lầm; điều quan trọng là học hỏi từ chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learn from mistakes
Verb phraseRút kinh nghiệm từ những sai lầm, học hỏi từ những lỗi đã mắc để cải thiện kiến thức hoặc kỹ năng.
"It's important to learn from your mistakes so you don't repeat them."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Successful people share a common trait: they learn from mistakes and adapt. |
Những người thành công có một điểm chung: họ học từ những sai lầm và thích nghi. |
| Phủ định | It's detrimental to repeat the same errors: you won't learn from mistakes if you don't analyze them. |
Sẽ rất bất lợi nếu lặp lại những sai lầm tương tự: bạn sẽ không học được từ những sai lầm nếu bạn không phân tích chúng. |
| Nghi vấn | Is there a better way to improve: can you learn from mistakes by reflecting on your actions? |
Có cách nào tốt hơn để cải thiện không: bạn có thể học từ những sai lầm bằng cách suy ngẫm về hành động của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We learn from mistakes to improve. |
Chúng ta học hỏi từ sai lầm để cải thiện. |
| Phủ định | They don't learn from mistakes, and that's why they keep failing. |
Họ không học hỏi từ sai lầm, đó là lý do tại sao họ liên tục thất bại. |
| Nghi vấn | Do you learn from your mistakes? |
Bạn có học hỏi từ những sai lầm của mình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had learned from her mistakes, and that's why she succeeded. |
Cô ấy đã học được từ những sai lầm của mình, và đó là lý do tại sao cô ấy thành công. |
| Phủ định | He had not learned from his mistakes, which led to repeated failures. |
Anh ấy đã không học được từ những sai lầm của mình, điều này dẫn đến những thất bại lặp đi lặp lại. |
| Nghi vấn | Had you learned from your mistakes before making that crucial decision? |
Bạn đã học được từ những sai lầm của mình trước khi đưa ra quyết định quan trọng đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn from mistakes".
