be lazy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is too lazy to even make his bed."
"Anh ta quá lười đến nỗi ngay cả việc dọn giường cũng không làm."
-
"Don't be so lazy! Get up and help me."
"Đừng lười biếng như vậy! Dậy và giúp tôi đi."
-
"The lazy cat slept all day in the sun."
"Con mèo lười ngủ cả ngày dưới ánh mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'lazy' thường mang tính tiêu cực, chỉ sự thiếu động lực, trì hoãn hoặc không chịu nỗ lực. Cần phân biệt với 'relaxed' (thư giãn) là trạng thái nghỉ ngơi tích cực sau khi làm việc, hoặc 'idle' (nhàn rỗi) chỉ trạng thái không làm gì nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be lazy (lười một cách đáng kinh ngạc)
-
downright be lazy (lười biếng một cách thẳng thừng, hoàn toàn)
-
notoriously be lazy (nổi tiếng là lười biếng)
-
be lazy about cleaning (lười biếng trong việc dọn dẹp)
-
be lazy about doing homework (lười làm bài tập về nhà)
-
be lazy about getting up in the morning (lười thức dậy vào buổi sáng)
Idioms
-
a lazybones
kẻ lười biếng, người lười chảy thây. Thường dùng để gọi ai đó một cách thân mật hoặc hơi trách móc.
"Come on, lazybones, get out of bed! It's almost noon."
(Dậy nào, đồ lười biếng, ra khỏi giường đi! Gần trưa rồi đấy.)
-
a lazy man's load
chỉ việc cố gắng mang vác quá nhiều thứ cùng một lúc để tránh đi lại hai lần, nhưng cuối cùng lại dễ làm rơi vỡ hoặc khiến công việc tốn sức hơn.
"He tried to carry all the groceries in one trip. It was a classic lazy man's load, and he ended up dropping the eggs."
(Anh ấy cố gắng xách hết đồ tạp hóa trong một chuyến. Đúng là kiểu 'gánh nặng của kẻ lười', và cuối cùng anh ấy đã làm rơi hết trứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be lazy
Tính từLười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.
"He is too lazy to even make his bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lazy".
