try hard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức để làm gì đó; nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó thật tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's trying hard to pass the exam."
"Anh ấy đang cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi."
-
"She tried hard to please her parents."
"Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để làm hài lòng cha mẹ."
-
"Even though he tried hard, he still failed the test."
"Mặc dù anh ấy đã cố gắng rất nhiều, anh ấy vẫn trượt bài kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | try | cố gắng, thử |
| Noun | trial | sự thử thách, phiên tòa |
| Adverb | hard | chăm chỉ, khó khăn |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, siêng năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố gắng quá mức một cách vụng về hoặc thiếu hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp xã hội. So sánh với 'make an effort' (cố gắng), 'try hard' nhấn mạnh mức độ nỗ lực cao hơn. Khác với 'do one's best' (cố gắng hết sức), 'try hard' tập trung vào quá trình, còn 'do one's best' tập trung vào kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really Really try hard (Thực sự cố gắng hết mình)
-
Always Always try hard (Luôn luôn cố gắng hết mình)
-
Just Just try hard (Chỉ cần cố gắng hết mình thôi)
-
Make Make someone try hard (Khiến ai đó phải cố gắng)
-
Encourage Encourage someone to try hard (Khuyến khích ai đó cố gắng)
Idioms
-
don't try so hard
đừng cố quá
"Relax, don't try so hard to impress everyone."
(Thư giãn đi, đừng cố gắng quá để gây ấn tượng với mọi người.)
-
Trying too hard
Cố gắng quá mức
"He's trying too hard to be cool."
(Anh ta đang cố gắng quá mức để trông ngầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
try hard
Cụm động từCố gắng hết sức để làm gì đó; nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó thật tốt.
"He's trying hard to pass the exam."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to try hard to pass the exam. |
Cô ấy sẽ cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | They are not going to try hard enough to win the competition. |
Họ sẽ không cố gắng đủ để thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Is he going to try hard to get the job? |
Anh ấy có định cố gắng hết sức để có được công việc đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try hard".
