(Top Banner Ad)
try hard
A2
Cụm động từ A2 Chung

try hard

UK: /ˈtraɪ ˈhɑːd/ • US: /ˈtraɪ ˈhɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức nỗ lực ra sức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a lot of effort into something; to try very hard to do something well.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức để làm gì đó; nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó thật tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's trying hard to pass the exam."

    "Anh ấy đang cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi."

  • "She tried hard to please her parents."

    "Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để làm hài lòng cha mẹ."

  • "Even though he tried hard, he still failed the test."

    "Mặc dù anh ấy đã cố gắng rất nhiều, anh ấy vẫn trượt bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Adverb hard chăm chỉ, khó khăn
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
try
English
hard

Nỗ lực và Sự Cố Gắng

Cụm từ 'try hard' kết hợp động từ 'try' (cố gắng) và trạng từ 'hard' (chăm chỉ, hết mình). Ý nghĩa của nó đơn giản là nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và kiên trì.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố gắng quá mức một cách vụng về hoặc thiếu hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp xã hội. So sánh với 'make an effort' (cố gắng), 'try hard' nhấn mạnh mức độ nỗ lực cao hơn. Khác với 'do one's best' (cố gắng hết sức), 'try hard' tập trung vào quá trình, còn 'do one's best' tập trung vào kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + try hard
  • Really Really try hard
    (Thực sự cố gắng hết mình)
  • Always Always try hard
    (Luôn luôn cố gắng hết mình)
  • Just Just try hard
    (Chỉ cần cố gắng hết mình thôi)
Verb + try hard
  • Make Make someone try hard
    (Khiến ai đó phải cố gắng)
  • Encourage Encourage someone to try hard
    (Khuyến khích ai đó cố gắng)

Idioms

  • don't try so hard

    đừng cố quá

    "Relax, don't try so hard to impress everyone."

    (Thư giãn đi, đừng cố gắng quá để gây ấn tượng với mọi người.)

  • Trying too hard

    Cố gắng quá mức

    "He's trying too hard to be cool."

    (Anh ta đang cố gắng quá mức để trông ngầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try hard

Cụm động từ
Lật mặt

Cố gắng hết sức để làm gì đó; nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó thật tốt.

"He's trying hard to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to try hard to pass the exam.
Cô ấy sẽ cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi.
Phủ định
They are not going to try hard enough to win the competition.
Họ sẽ không cố gắng đủ để thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Is he going to try hard to get the job?
Anh ấy có định cố gắng hết sức để có được công việc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try hard".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực và chăm chỉ được đánh giá cao. Thành công thường được coi là kết quả của việc 'try hard' và không ngừng cố gắng, hơn là chỉ dựa vào tài năng bẩm sinh.