(Top Banner Ad)
make clear
B1
Verb phrase B1 General

make clear

UK: /meɪk klɪə/ • US: /meɪk klɪr/

Nghĩa tiếng Việt

làm rõ nói rõ giải thích rõ ràng làm sáng tỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause something to be easily understood; to explain something in a way that is easy to understand.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu; giải thích điều gì đó một cách dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher tried to make the rules clear to the students."

    "Giáo viên cố gắng làm cho các quy tắc trở nên rõ ràng với học sinh."

  • "I want to make it clear that I disagree with this decision."

    "Tôi muốn làm rõ rằng tôi không đồng ý với quyết định này."

  • "The government needs to make clear its plans for the economy."

    "Chính phủ cần làm rõ kế hoạch của mình cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clarify làm rõ, giải thích
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'make clear'

Cụm từ 'make clear' có nghĩa đen là 'làm cho rõ ràng'. Nó thể hiện hành động làm cho điều gì đó dễ hiểu hoặc không còn mơ hồ. Ý tưởng này đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu đời, khi người ta muốn diễn đạt việc loại bỏ sự nhầm lẫn và truyền đạt thông tin một cách minh bạch.

Usage Note

Cụm động từ 'make clear' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc loại bỏ sự mơ hồ hoặc nhầm lẫn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản chính thức. Nó gần nghĩa với 'clarify' (làm rõ), 'explain' (giải thích), 'elucidate' (giải thích rõ ràng), nhưng 'make clear' thường mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh vào hành động làm cho điều gì đó dễ hiểu.

Prepositions

to that

Khi 'make clear' đi kèm với 'to', nó thường chỉ đối tượng tiếp nhận thông tin (ví dụ: make it clear to them). Khi 'make clear' đi kèm với 'that', nó thường giới thiệu một mệnh đề giải thích điều gì đó (ví dụ: make it clear that this is important).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make clear
  • perfectly make perfectly clear
    (làm cho hoàn toàn rõ ràng)
  • crystal make crystal clear
    (làm cho rõ như ban ngày)
Verb + make clear
  • want to want to make clear
    (muốn làm rõ)
  • need to need to make clear
    (cần phải làm rõ)

Idioms

  • make oneself clear

    diễn đạt bản thân một cách rõ ràng, dễ hiểu

    "I tried to make myself clear, but he still didn't understand."

    (Tôi đã cố gắng diễn đạt rõ ràng nhất có thể, nhưng anh ấy vẫn không hiểu.)

  • make it clear that

    nói rõ rằng, làm rõ rằng

    "The boss made it clear that overtime was mandatory."

    (Ông chủ đã nói rõ rằng việc làm thêm giờ là bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make clear

Verb phrase
Lật mặt

Làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu; giải thích điều gì đó một cách dễ hiểu.

"The teacher tried to make the rules clear to the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher made the lesson clear to the students.
Giáo viên làm cho bài học trở nên rõ ràng với học sinh.
Phủ định
The confusing explanation didn't make the instructions clear.
Lời giải thích khó hiểu đã không làm cho các hướng dẫn trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Did the presentation make the company's goals clear to the investors?
Bài thuyết trình có làm cho các mục tiêu của công ty trở nên rõ ràng với các nhà đầu tư không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would make her position clear at the meeting.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ làm rõ quan điểm của mình tại cuộc họp.
Phủ định
He told me that he did not make it clear to them what time they should arrive.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm rõ với họ mấy giờ họ nên đến.
Nghi vấn
She asked if I had made clear my intentions to the board.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã làm rõ ý định của mình với hội đồng quản trị chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make clear".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng được đánh giá cao. Việc 'make clear' các ý kiến và mong muốn được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và hiệu quả trong công việc cũng như các mối quan hệ cá nhân.