make clear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause something to be easily understood; to explain something in a way that is easy to understand.
Vietnamese Meaning
Làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu; giải thích điều gì đó một cách dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher tried to make the rules clear to the students."
"Giáo viên cố gắng làm cho các quy tắc trở nên rõ ràng với học sinh."
-
"I want to make it clear that I disagree with this decision."
"Tôi muốn làm rõ rằng tôi không đồng ý với quyết định này."
-
"The government needs to make clear its plans for the economy."
"Chính phủ cần làm rõ kế hoạch của mình cho nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'make clear' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc loại bỏ sự mơ hồ hoặc nhầm lẫn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản chính thức. Nó gần nghĩa với 'clarify' (làm rõ), 'explain' (giải thích), 'elucidate' (giải thích rõ ràng), nhưng 'make clear' thường mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh vào hành động làm cho điều gì đó dễ hiểu.
Prepositions
Khi 'make clear' đi kèm với 'to', nó thường chỉ đối tượng tiếp nhận thông tin (ví dụ: make it clear to them). Khi 'make clear' đi kèm với 'that', nó thường giới thiệu một mệnh đề giải thích điều gì đó (ví dụ: make it clear that this is important).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly make perfectly clear (làm cho hoàn toàn rõ ràng)
-
crystal make crystal clear (làm cho rõ như ban ngày)
-
want to want to make clear (muốn làm rõ)
-
need to need to make clear (cần phải làm rõ)
Idioms
-
make oneself clear
diễn đạt bản thân một cách rõ ràng, dễ hiểu
"I tried to make myself clear, but he still didn't understand."
(Tôi đã cố gắng diễn đạt rõ ràng nhất có thể, nhưng anh ấy vẫn không hiểu.)
-
make it clear that
nói rõ rằng, làm rõ rằng
"The boss made it clear that overtime was mandatory."
(Ông chủ đã nói rõ rằng việc làm thêm giờ là bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make clear
Verb phraseLàm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu; giải thích điều gì đó một cách dễ hiểu.
"The teacher tried to make the rules clear to the students."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher made the lesson clear to the students. |
Giáo viên làm cho bài học trở nên rõ ràng với học sinh. |
| Phủ định | The confusing explanation didn't make the instructions clear. |
Lời giải thích khó hiểu đã không làm cho các hướng dẫn trở nên rõ ràng. |
| Nghi vấn | Did the presentation make the company's goals clear to the investors? |
Bài thuyết trình có làm cho các mục tiêu của công ty trở nên rõ ràng với các nhà đầu tư không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would make her position clear at the meeting. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ làm rõ quan điểm của mình tại cuộc họp. |
| Phủ định | He told me that he did not make it clear to them what time they should arrive. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm rõ với họ mấy giờ họ nên đến. |
| Nghi vấn | She asked if I had made clear my intentions to the board. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã làm rõ ý định của mình với hội đồng quản trị chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make clear".
