(Top Banner Ad)
plan for
B1
Verb B1 Chung

plan for

UK: /plæn fɔː(r)/ • US: /plæn fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch cho dự trù cho chuẩn bị cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make arrangements in advance in order to achieve something; to prepare for something.

Vietnamese Meaning

Lập kế hoạch trước để đạt được điều gì đó; chuẩn bị cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to plan for the possibility of rain."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch cho khả năng trời mưa."

  • "The government is planning for future economic growth."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cho sự tăng trưởng kinh tế trong tương lai."

  • "Did you plan for this kind of emergency?"

    "Bạn đã lên kế hoạch cho loại tình huống khẩn cấp này chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, người tổ chức
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch, ngẫu nhiên

Synonyms

prepare for (chuẩn bị cho)make arrangements for (sắp xếp cho)anticipate (dự đoán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
planum
Old French
plan
English
plan

Nguồn gốc của 'plan'

Từ 'plan' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'planum' có nghĩa là 'bề mặt phẳng'. Sau đó, nó phát triển thành 'plan' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bản vẽ, thiết kế mặt bằng'. Khi được du nhập vào tiếng Anh, 'plan' giữ ý nghĩa là một bản vẽ, sơ đồ, và sau đó mở rộng để chỉ một ý định hoặc chiến lược để đạt được một mục tiêu nào đó. Giới từ 'for' bổ sung ý nghĩa 'cho mục đích' hoặc 'để chuẩn bị' cho một điều gì đó trong tương lai.

Usage Note

Cụm động từ 'plan for' nhấn mạnh việc chuẩn bị và dự trù các bước cần thiết để ứng phó hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể trong tương lai. Nó bao hàm sự chủ động và lường trước các tình huống có thể xảy ra. So với 'plan to' (lên kế hoạch để), 'plan for' thường liên quan đến sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có thể bao gồm việc dự phòng cho những rủi ro hoặc khó khăn tiềm ẩn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' trong cụm 'plan for' thể hiện mục đích, đối tượng hoặc vấn đề mà kế hoạch hướng đến. Nó chỉ ra rằng kế hoạch được xây dựng để giải quyết hoặc chuẩn bị cho cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plan for
  • detailed detailed plan for
    (kế hoạch chi tiết cho)
  • long-term long-term plan for
    (kế hoạch dài hạn cho)
  • contingency contingency plan for
    (kế hoạch dự phòng cho)
  • emergency emergency plan for
    (kế hoạch khẩn cấp cho)
Verb + plan for
  • prepare to prepare to plan for
    (chuẩn bị để lên kế hoạch cho)
  • fail to fail to plan for
    (không lên kế hoạch cho, thất bại trong việc lên kế hoạch cho)
  • start to start to plan for
    (bắt đầu lên kế hoạch cho)
Noun + plan for
  • a strategy a strategy plan for
    (kế hoạch chiến lược cho)
  • an action an action plan for
    (kế hoạch hành động cho)

Idioms

  • plan ahead

    lên kế hoạch trước, dự tính trước

    "It's always wise to plan ahead for your retirement."

    (Luôn luôn khôn ngoan khi lên kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu của bạn.)

  • plan for the worst, hope for the best

    chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất

    "We should plan for the worst, hope for the best when it comes to the weather for the outdoor event."

    (Chúng ta nên chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất khi nói đến thời tiết cho sự kiện ngoài trời.)

  • go according to plan

    diễn ra theo đúng kế hoạch

    "Hopefully, everything will go according to plan on your wedding day."

    (Hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch vào ngày cưới của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plan for

Verb
Lật mặt

Lập kế hoạch trước để đạt được điều gì đó; chuẩn bị cho điều gì đó.

"We need to plan for the possibility of rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had planned for her retirement carefully.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu của mình một cách cẩn thận.
Phủ định
He told me that he hadn't planned for such a sudden expense.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lên kế hoạch cho một khoản chi phí đột ngột như vậy.
Nghi vấn
They asked if we had planned for the possibility of rain.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã lên kế hoạch cho khả năng trời mưa hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plan for".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch được coi là một kỹ năng sống thiết yếu và một dấu hiệu của sự có trách nhiệm. Từ việc lập kế hoạch tài chính cá nhân, kế hoạch sự nghiệp, đến kế hoạch du lịch hoặc sự kiện, người ta thường được khuyến khích suy nghĩ và chuẩn bị trước cho tương lai. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc kiểm soát và chuẩn bị kỹ lưỡng có thể giúp đạt được mục tiêu và tránh rủi ro.

Kế hoạch dự phòng (Contingency Planning)

Một khía cạnh quan trọng của văn hóa lập kế hoạch ở phương Tây là 'kế hoạch dự phòng' (contingency planning). Đây là việc tạo ra các kế hoạch B hoặc C để đối phó với những tình huống không mong muốn hoặc sự cố bất ngờ. Trong kinh doanh, chính phủ và thậm chí cuộc sống cá nhân, việc có một kế hoạch dự phòng là điều cần thiết để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo mọi thứ vẫn có thể tiếp tục tiến triển dù có trở ngại.