plan for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make arrangements in advance in order to achieve something; to prepare for something.
Vietnamese Meaning
Lập kế hoạch trước để đạt được điều gì đó; chuẩn bị cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to plan for the possibility of rain."
"Chúng ta cần lên kế hoạch cho khả năng trời mưa."
-
"The government is planning for future economic growth."
"Chính phủ đang lên kế hoạch cho sự tăng trưởng kinh tế trong tương lai."
-
"Did you plan for this kind of emergency?"
"Bạn đã lên kế hoạch cho loại tình huống khẩn cấp này chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'plan for' nhấn mạnh việc chuẩn bị và dự trù các bước cần thiết để ứng phó hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể trong tương lai. Nó bao hàm sự chủ động và lường trước các tình huống có thể xảy ra. So với 'plan to' (lên kế hoạch để), 'plan for' thường liên quan đến sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có thể bao gồm việc dự phòng cho những rủi ro hoặc khó khăn tiềm ẩn.
Prepositions
Giới từ 'for' trong cụm 'plan for' thể hiện mục đích, đối tượng hoặc vấn đề mà kế hoạch hướng đến. Nó chỉ ra rằng kế hoạch được xây dựng để giải quyết hoặc chuẩn bị cho cái gì đó cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed plan for (kế hoạch chi tiết cho)
-
long-term long-term plan for (kế hoạch dài hạn cho)
-
contingency contingency plan for (kế hoạch dự phòng cho)
-
emergency emergency plan for (kế hoạch khẩn cấp cho)
-
prepare to prepare to plan for (chuẩn bị để lên kế hoạch cho)
-
fail to fail to plan for (không lên kế hoạch cho, thất bại trong việc lên kế hoạch cho)
-
start to start to plan for (bắt đầu lên kế hoạch cho)
-
a strategy a strategy plan for (kế hoạch chiến lược cho)
-
an action an action plan for (kế hoạch hành động cho)
Idioms
-
plan ahead
lên kế hoạch trước, dự tính trước
"It's always wise to plan ahead for your retirement."
(Luôn luôn khôn ngoan khi lên kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu của bạn.)
-
plan for the worst, hope for the best
chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất
"We should plan for the worst, hope for the best when it comes to the weather for the outdoor event."
(Chúng ta nên chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất khi nói đến thời tiết cho sự kiện ngoài trời.)
-
go according to plan
diễn ra theo đúng kế hoạch
"Hopefully, everything will go according to plan on your wedding day."
(Hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch vào ngày cưới của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plan for
VerbLập kế hoạch trước để đạt được điều gì đó; chuẩn bị cho điều gì đó.
"We need to plan for the possibility of rain."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had planned for her retirement carefully. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu của mình một cách cẩn thận. |
| Phủ định | He told me that he hadn't planned for such a sudden expense. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lên kế hoạch cho một khoản chi phí đột ngột như vậy. |
| Nghi vấn | They asked if we had planned for the possibility of rain. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã lên kế hoạch cho khả năng trời mưa hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plan for".
