Make up for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To compensate for something lost, missed, or deficient; to atone for a mistake or wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Đền bù cho cái gì đã mất, bị lỡ hoặc thiếu; chuộc lỗi cho một sai lầm hoặc hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I missed the meeting, but I'll make up for it by working late tonight."
"Tôi đã lỡ cuộc họp, nhưng tôi sẽ bù đắp bằng cách làm việc muộn tối nay."
-
"He tried to make up for his rudeness by sending her flowers."
"Anh ấy cố gắng bù đắp cho sự thô lỗ của mình bằng cách gửi hoa cho cô ấy."
-
"The good weather made up for the bad food at the restaurant."
"Thời tiết đẹp đã bù đắp cho đồ ăn dở tại nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng khi bạn muốn bù đắp cho một điều gì đó tiêu cực đã xảy ra hoặc một nghĩa vụ mà bạn đã không hoàn thành. Nó nhấn mạnh hành động bù đắp hoặc sửa chữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to try to make up for (cố gắng bù đắp)
-
Need to need to make up for (cần phải bù đắp)
-
Want to want to make up for (muốn bù đắp)
-
Enough enough to make up for (đủ để bù đắp)
-
Difficult to difficult to make up for (khó để bù đắp)
Idioms
-
Make up for lost time
Bù đắp cho thời gian đã mất
"After being apart for so long, they tried to make up for lost time."
(Sau một thời gian dài xa cách, họ cố gắng bù đắp cho khoảng thời gian đã mất.)
-
Nothing can make up for it
Không gì có thể bù đắp được
"The loss of a child is a tragedy, and nothing can make up for it."
(Mất đi một đứa con là một bi kịch, và không gì có thể bù đắp được điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Make up for
Phrasal VerbĐền bù cho cái gì đã mất, bị lỡ hoặc thiếu; chuộc lỗi cho một sai lầm hoặc hành vi sai trái.
"I missed the meeting, but I'll make up for it by working late tonight."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he managed to make up for his mistakes impressed everyone. |
Việc anh ấy cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình đã gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | Whether she will make up for the lost time is not certain. |
Liệu cô ấy có bù đắp được khoảng thời gian đã mất hay không thì không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he didn't make up for his absence is still a mystery. |
Tại sao anh ấy không bù đắp cho sự vắng mặt của mình vẫn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make up for".
