(Top Banner Ad)
Make up for
B2
Phrasal Verb B2 General

Make up for

UK: /ˈmeɪk ʌp fɔː(r)/ • US: /ˈmeɪk ʌp fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Bù đắp Chuộc lỗi Bồi thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compensate for something lost, missed, or deficient; to atone for a mistake or wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Đền bù cho cái gì đã mất, bị lỡ hoặc thiếu; chuộc lỗi cho một sai lầm hoặc hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I missed the meeting, but I'll make up for it by working late tonight."

    "Tôi đã lỡ cuộc họp, nhưng tôi sẽ bù đắp bằng cách làm việc muộn tối nay."

  • "He tried to make up for his rudeness by sending her flowers."

    "Anh ấy cố gắng bù đắp cho sự thô lỗ của mình bằng cách gửi hoa cho cô ấy."

  • "The good weather made up for the bad food at the restaurant."

    "Thời tiết đẹp đã bù đắp cho đồ ăn dở tại nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Makeup Sự trang điểm; sự bù đắp
Verb Make Làm, tạo ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'Make up for'

Cụm động từ 'make up for' có nghĩa là bù đắp cho một điều gì đó. Các thành phần của nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Make' có nghĩa là tạo ra, và 'up' và 'for' thêm ý nghĩa về việc cải thiện hoặc bù vào một sự thiếu hụt. Cụm từ này dần hình thành ý nghĩa hiện tại của nó theo thời gian.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng khi bạn muốn bù đắp cho một điều gì đó tiêu cực đã xảy ra hoặc một nghĩa vụ mà bạn đã không hoàn thành. Nó nhấn mạnh hành động bù đắp hoặc sửa chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Make up for
  • Try to try to make up for
    (cố gắng bù đắp)
  • Need to need to make up for
    (cần phải bù đắp)
  • Want to want to make up for
    (muốn bù đắp)
Adjective + Make up for
  • Enough enough to make up for
    (đủ để bù đắp)
  • Difficult to difficult to make up for
    (khó để bù đắp)

Idioms

  • Make up for lost time

    Bù đắp cho thời gian đã mất

    "After being apart for so long, they tried to make up for lost time."

    (Sau một thời gian dài xa cách, họ cố gắng bù đắp cho khoảng thời gian đã mất.)

  • Nothing can make up for it

    Không gì có thể bù đắp được

    "The loss of a child is a tragedy, and nothing can make up for it."

    (Mất đi một đứa con là một bi kịch, và không gì có thể bù đắp được điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make up for

Phrasal Verb
Lật mặt

Đền bù cho cái gì đã mất, bị lỡ hoặc thiếu; chuộc lỗi cho một sai lầm hoặc hành vi sai trái.

"I missed the meeting, but I'll make up for it by working late tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he managed to make up for his mistakes impressed everyone.
Việc anh ấy cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Whether she will make up for the lost time is not certain.
Liệu cô ấy có bù đắp được khoảng thời gian đã mất hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why he didn't make up for his absence is still a mystery.
Tại sao anh ấy không bù đắp cho sự vắng mặt của mình vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make up for".

Lời xin lỗi và sự bù đắp

Trong văn hóa phương Tây, việc xin lỗi và cố gắng 'make up for' (bù đắp) sai lầm là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ. Người ta thường thể hiện sự hối lỗi bằng cách tặng quà, giúp đỡ hoặc thay đổi hành vi.