(Top Banner Ad)
makeup effects
B2
Danh từ B2 Phim ảnh, Hóa trang

makeup effects

UK: /ˈmeɪk.ʌp ɪˈfekts/ • US: /ˈmeɪk.ʌp ɪˈfekts/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng hóa trang kỹ xảo trang điểm trang điểm hiệu ứng đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of cosmetic techniques to create special visual effects, such as injuries, aging, or fantasy characters, for film, television, or theater.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các kỹ thuật trang điểm để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh đặc biệt, chẳng hạn như vết thương, sự lão hóa, hoặc các nhân vật giả tưởng, cho phim ảnh, truyền hình hoặc sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The makeup effects in the zombie movie were incredibly realistic."

    "Hiệu ứng trang điểm trong bộ phim zombie thực sự rất chân thực."

  • "She is studying makeup effects at a special school."

    "Cô ấy đang học hiệu ứng trang điểm tại một trường chuyên biệt."

  • "The film won an award for its innovative makeup effects."

    "Bộ phim đã giành được giải thưởng cho hiệu ứng trang điểm sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeup Trang điểm
Verb make up Trang điểm
Noun effect Hiệu ứng
Adjective effective Hiệu quả

Synonyms

special makeup effects (hiệu ứng trang điểm đặc biệt)prosthetic makeup (trang điểm bằng bộ phận giả)

Related Words

Subject Area

Phim ảnh, Hóa trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
make up
English
effect

Nguồn gốc của 'make up'

Cụm từ 'make up' ban đầu có nghĩa là 'bù đắp' hoặc 'tạo thành'. Sau này, nó được dùng để chỉ việc trang điểm, tức là 'bù đắp' những khuyết điểm trên khuôn mặt bằng mỹ phẩm. 'Effects' thì đơn giản là 'hiệu ứng' rồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất phim, truyền hình, sân khấu và các ngành giải trí liên quan. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và vật liệu để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh khác nhau trên khuôn mặt và cơ thể của diễn viên. So với 'special effects' (hiệu ứng đặc biệt), 'makeup effects' tập trung chủ yếu vào việc sử dụng trang điểm và các kỹ thuật liên quan trực tiếp trên người diễn viên.

Prepositions

for in

'+ for + mục đích/dự án': chỉ mục đích sử dụng hiệu ứng trang điểm (ví dụ: 'makeup effects for a horror film'). '+ in + tác phẩm': chỉ tác phẩm có sử dụng hiệu ứng trang điểm (ví dụ: 'the makeup effects in that movie were amazing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + makeup effects
  • realistic realistic makeup effects
    (hiệu ứng hóa trang chân thực)
  • special special makeup effects
    (hiệu ứng hóa trang đặc biệt)
  • amazing amazing makeup effects
    (hiệu ứng hóa trang đáng kinh ngạc)
Verb + makeup effects
  • apply apply makeup effects
    (áp dụng hiệu ứng hóa trang)
  • create create makeup effects
    (tạo ra hiệu ứng hóa trang)
  • use use makeup effects
    (sử dụng hiệu ứng hóa trang)

Idioms

  • The magic of makeup effects

    Sự kỳ diệu của hiệu ứng hóa trang

    "The magic of makeup effects can transform an actor into a completely different person."

    (Sự kỳ diệu của hiệu ứng hóa trang có thể biến một diễn viên thành một người hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makeup effects

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các kỹ thuật trang điểm để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh đặc biệt, chẳng hạn như vết thương, sự lão hóa, hoặc các nhân vật giả tưởng, cho phim ảnh, truyền hình hoặc sân khấu.

"The makeup effects in the zombie movie were incredibly realistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makeup effects".

Halloween và Hóa Trang

Vào lễ Halloween, hóa trang là một phần không thể thiếu. Người ta sử dụng makeup effects để tạo ra những nhân vật kinh dị, hài hước hoặc đáng sợ.

Ứng dụng trong Điện Ảnh

Makeup effects đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những nhân vật và cảnh quay ấn tượng trong phim. Từ vết sẹo đến người ngoài hành tinh, tất cả đều nhờ vào sự tài tình của các chuyên gia hóa trang.