(Top Banner Ad)
be illogical
B2
Verb Phrase B2 Logic, Lý luận

be illogical

UK: /ɪˈlɒdʒɪkl/ • US: /ˌɪˈlɑːdʒɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

phi logic vô lý không hợp lý không logic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lack logic or reason; to not follow a sensible or rational pattern of thought or action.

Vietnamese Meaning

Thiếu logic hoặc lý lẽ; không tuân theo một khuôn mẫu suy nghĩ hoặc hành động hợp lý hoặc có lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be illogical to invest all your money in a single, risky stock."

    "Sẽ là phi logic nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu duy nhất, đầy rủi ro."

  • "His decision to quit his job without having another one lined up seemed illogical to many."

    "Quyết định bỏ việc mà không có công việc nào khác xếp hàng của anh ấy có vẻ phi logic đối với nhiều người."

  • "It would be illogical to ignore the scientific evidence."

    "Sẽ là phi logic nếu bỏ qua bằng chứng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lý luận, logic
Noun illogic Sự phi lý
Noun illogicality Tính phi lý, sự vô lý
Adjective logical Hợp lý, có logic
Adjective illogical Phi lý, vô lý
Adverb logically Một cách hợp lý, một cách có logic
Adverb illogically Một cách phi lý, một cách vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Lý luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beunan
Old English
bēon
Middle English
ben
Latin (prefix)
in-
Ancient Greek (root)
logos
Latin (suffix)
-alis
English
illogical

Nguồn gốc cổ xưa của 'be'

Từ 'be' là một trong những từ cổ xưa và cơ bản nhất trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó có từ hàng nghìn năm trước trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, chung với nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Nó biểu thị sự tồn tại, một trạng thái hoặc sự biến đổi thành một thứ gì đó. Nó giống như hơi thở của một câu, thiết yếu để diễn tả bất cứ điều gì từ 'I am' (tôi là) đến 'it will be' (nó sẽ là).

Khi 'lý trí' thiếu vắng: 'illogical'

Từ 'illogical' thể hiện rõ nghĩa của nó qua các thành phần. Tiền tố 'il-' có nghĩa là 'không' (từ Latin 'in-'), và gốc 'logic' xuất phát từ từ 'logos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'lý trí' hoặc 'lời nói'. Vì vậy, 'illogical' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có lý trí' hoặc 'thiếu lý luận hợp lý'. Đây là một cách chính xác để mô tả điều gì đó đi ngược lại các quy tắc tư duy đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động, ý tưởng hoặc lập luận không có căn cứ, mâu thuẫn hoặc không tuân theo quy tắc suy luận thông thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu hợp lý và có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc sai lầm. So sánh với 'be irrational' (phi lý), 'be unreasonable' (bất hợp lý). 'Be illogical' tập trung vào việc thiếu logic trong cấu trúc suy nghĩ, trong khi 'be irrational' nhấn mạnh sự ảnh hưởng của cảm xúc lên quyết định, và 'be unreasonable' thường chỉ sự không công bằng hoặc không thực tế.

Prepositions

to with

Khi đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc kết luận mà việc thiếu logic hướng đến. Ví dụ: 'It would be illogical to assume that.' Khi đi với 'with', nó có thể chỉ khía cạnh hoặc yếu tố mà logic bị thiếu. Ví dụ: 'His argument was illogical with its many contradictions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be illogical
  • completely It would be completely illogical to ignore the evidence.
    (Sẽ là hoàn toàn phi lý khi phớt lờ bằng chứng.)
  • utterly His argument was utterly illogical.
    (Lý lẽ của anh ta hoàn toàn phi lý.)
  • seemingly Her decision might seemingly be illogical, but she has a reason.
    (Quyết định của cô ấy có vẻ phi lý, nhưng cô ấy có lý do riêng.)
  • inherently Some superstitions are inherently illogical.
    (Một số mê tín vốn dĩ đã phi lý.)
Subject + be illogical
  • That idea That idea is illogical because it contradicts the facts.
    (Ý tưởng đó phi lý vì nó mâu thuẫn với sự thật.)
  • Their reasoning Their reasoning can often be illogical, especially when emotional.
    (Lý luận của họ thường có thể phi lý, đặc biệt khi cảm xúc chi phối.)
  • The argument The argument he presented was completely illogical.
    (Luận điểm anh ấy đưa ra hoàn toàn phi lý.)

Idioms

  • It would be illogical to...

    Sẽ là phi lý nếu... (Nghĩa là việc làm đó đi ngược lại lẽ thường, không có lý trí)

    "Given the clear evidence, it would be illogical to deny his involvement."

    (Với bằng chứng rõ ràng như vậy, sẽ là phi lý nếu phủ nhận sự liên quan của anh ta.)

  • His/Her/Their reasoning proved to be illogical.

    Lý lẽ của anh ấy/cô ấy/họ đã được chứng minh là phi lý. (Kết quả cho thấy suy nghĩ, lập luận của ai đó không hợp lý.)

    "After reviewing the facts, his reasoning proved to be illogical."

    (Sau khi xem xét các sự thật, lý lẽ của anh ta đã được chứng minh là phi lý.)

  • seem illogical (to someone)

    Có vẻ phi lý (đối với ai đó). (Một điều gì đó không hợp lý trong mắt người khác.)

    "Her decision to quit her stable job seemed illogical to her parents."

    (Quyết định bỏ công việc ổn định của cô ấy có vẻ phi lý đối với cha mẹ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be illogical

Verb Phrase
Lật mặt

Thiếu logic hoặc lý lẽ; không tuân theo một khuôn mẫu suy nghĩ hoặc hành động hợp lý hoặc có lý trí.

"It would be illogical to invest all your money in a single, risky stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision, which seemed illogical to many, ultimately proved successful.
Quyết định, điều mà nhiều người thấy phi lý, cuối cùng đã chứng tỏ thành công.
Phủ định
The argument that he presented, which was not illogical on the surface, contained hidden flaws.
Lập luận mà anh ấy đưa ra, thoạt nhìn không có vẻ phi lý, lại chứa đựng những sai sót tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is this proposal, which many consider illogical, really the best course of action?
Đề xuất này, mà nhiều người coi là phi lý, có thực sự là cách hành động tốt nhất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you argue based on emotions rather than facts, your reasoning is illogical.
Nếu bạn tranh luận dựa trên cảm xúc hơn là sự thật, lý lẽ của bạn là phi logic.
Phủ định
When a program follows a defined algorithm, the process isn't illogical.
Khi một chương trình tuân theo một thuật toán được xác định, quá trình này không phải là phi logic.
Nghi vấn
If you jump to conclusions without evidence, is your thought process illogical?
Nếu bạn vội vàng kết luận mà không có bằng chứng, quá trình suy nghĩ của bạn có phi logic không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is illogical to assume that everyone thinks the same way.
Thật phi lý khi cho rằng mọi người đều suy nghĩ giống nhau.
Phủ định
Is this statement illogical?
Tuyên bố này có phi lý không?
Nghi vấn
Her argument isn't illogical.
Lập luận của cô ấy không phải là phi lý.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be illogical".

Giá trị của Logic trong Tư tưởng Phương Tây

Từ các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Aristotle đến các nhà tư tưởng Thời kỳ Khai sáng, lý luận logic đã là một nền tảng trong truyền thống trí tuệ phương Tây. Nó được coi là yếu tố thiết yếu để khám phá sự thật, giải quyết vấn đề và xây dựng các xã hội công bằng. Tư duy phi lý thường được xem là một rào cản đối với sự tiến bộ và hiểu biết.

Ngụy biện Logic và Tư duy Phản biện

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, tư duy phản biện được nhấn mạnh rất nhiều, bao gồm việc nhận biết và tránh các 'ngụy biện logic' (logical fallacies) – những lỗi sai phổ biến trong lý luận khiến các lập luận có vẻ hợp lệ nhưng thực chất thì không. Hiểu được tại sao một điều gì đó 'phi lý' là một phần quan trọng để phát triển kỹ năng phân tích vững chắc.