(Top Banner Ad)
be nonsensical
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

be nonsensical

UK: /nɒnˈsensɪkl/ • US: /nɑːnˈsensɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

vô nghĩa phi lý ngớ ngẩn không có nghĩa nhảm nhí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking any meaning or sense; absurd; ridiculous.

Vietnamese Meaning

Vô nghĩa, phi lý, ngớ ngẩn, không có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation was completely nonsensical."

    "Lời giải thích của anh ta hoàn toàn vô nghĩa."

  • "The plot of the movie was utterly nonsensical."

    "Cốt truyện của bộ phim hoàn toàn vô nghĩa."

  • "It's nonsensical to argue about such trivial matters."

    "Thật vô nghĩa khi tranh cãi về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonsense điều vô nghĩa, lời nói vô nghĩa, chuyện vớ vẩn
Adjective nonsensical vô nghĩa, phi lý, ngớ ngẩn
Adverb nonsensically một cách vô nghĩa, một cách phi lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not) + sensus (feeling, meaning)
Middle English
nonsense
Modern English (c. 1650s)
nonsensical

Nguồn gốc logic của sự phi lý

Từ 'nonsensical' được ghép từ hai phần rất logic. 'Non-' là một tiền tố gốc Latin có nghĩa là 'không'. 'Sense' cũng từ Latin 'sensus', nghĩa là 'ý nghĩa' hoặc 'giác quan'. Khi ghép lại, 'nonsense' (danh từ) có nghĩa đen là 'không có ý nghĩa'. Thêm hậu tố '-ical' để biến nó thành tính từ, ta có 'nonsensical' - một từ hoàn hảo để mô tả bất cứ thứ gì phi lý, ngớ ngẩn và không thể hiểu nổi.

Usage Note

Từ 'nonsensical' thường được dùng để miêu tả những điều không hợp lý, không có logic hoặc không có ý nghĩa thực tế. Nó mạnh hơn 'silly' hoặc 'foolish' và thường ngụ ý rằng điều gì đó là hoàn toàn vô nghĩa, đến mức buồn cười hoặc khó hiểu. So với 'absurd', 'nonsensical' tập trung nhiều hơn vào việc thiếu ý nghĩa hơn là mâu thuẫn với lẽ thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be nonsensical
  • completely be nonsensical
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • utterly be nonsensical
    (hết sức phi lý, cực kỳ vô nghĩa)
  • almost be nonsensical
    (gần như vô nghĩa)
  • simply be nonsensical
    (đơn giản là vô nghĩa)
Subject + be nonsensical
  • The argument is nonsensical.
    (Lập luận này thật phi lý.)
  • His theory seems nonsensical.
    (Học thuyết của ông ấy có vẻ vô nghĩa.)
  • That explanation was nonsensical.
    (Lời giải thích đó thật ngớ ngẩn.)

Idioms

  • be pure nonsense

    hoàn toàn là điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn

    "His excuse for being late was pure nonsense."

    (Lời viện cớ cho việc đi trễ của anh ta hoàn toàn là vớ vẩn.)

  • make no sense

    không có ý nghĩa gì cả, phi lý

    "Your instructions make no sense; I can't follow them."

    (Hướng dẫn của bạn chẳng có ý nghĩa gì cả; tôi không thể làm theo được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be nonsensical

Tính từ
Lật mặt

Vô nghĩa, phi lý, ngớ ngẩn, không có ý nghĩa.

"His explanation was completely nonsensical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His arguments were nonsensical: they lacked any logical basis and contradicted each other.
Những lập luận của anh ta thật vô nghĩa: chúng thiếu bất kỳ cơ sở logic nào và mâu thuẫn lẫn nhau.
Phủ định
The instructions weren't nonsensical: they were clear, concise, and easy to follow.
Các hướng dẫn không hề vô nghĩa: chúng rõ ràng, ngắn gọn và dễ làm theo.
Nghi vấn
Was the plot nonsensical: or did I simply fail to grasp its underlying complexity?
Cốt truyện có vô nghĩa không: hay là tôi chỉ đơn giản là không nắm bắt được sự phức tạp tiềm ẩn của nó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to the expert's advice, he wouldn't have made such a nonsensical decision.
Nếu anh ta đã lắng nghe lời khuyên của chuyên gia, anh ta đã không đưa ra một quyết định vô nghĩa như vậy.
Phủ định
If she hadn't ignored the clear warnings, she wouldn't have found herself in such a nonsensical situation.
Nếu cô ấy đã không bỏ qua những cảnh báo rõ ràng, cô ấy đã không thấy mình trong một tình huống vô nghĩa như vậy.
Nghi vấn
Would they have believed his story if he hadn't presented such nonsensical evidence?
Họ có tin câu chuyện của anh ta không nếu anh ta không đưa ra bằng chứng vô nghĩa như vậy?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was nonsensical.
Bài phát biểu của chính trị gia thật vô nghĩa.
Phủ định
That argument isn't nonsensical; it actually makes sense.
Lập luận đó không phải là vô nghĩa; nó thực sự có lý.
Nghi vấn
Why is his explanation so nonsensical?
Tại sao lời giải thích của anh ấy lại vô nghĩa đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be nonsensical".

Vô nghĩa trong Văn học & Hài kịch

Trong văn hóa Anh, 'vô nghĩa' (nonsense) là một thể loại hài hước và văn học riêng biệt. Các tác giả như Lewis Carroll ('Alice ở xứ sở thần tiên') và Edward Lear nổi tiếng với những bài 'thơ vô nghĩa' (nonsense verse) sử dụng từ ngữ tự chế và logic kỳ quặc để tạo sự thú vị. Tương tự, các nhóm hài kịch như Monty Python đã xây dựng tên tuổi bằng cách trình diễn những tình huống phi lý đến mức nực cười.

Chủ nghĩa Phi lý trong Triết học

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là sau Thế chiến II, Chủ nghĩa Phi lý (Absurdism) đã ra đời. Các nhà tư tưởng như Albert Camus cho rằng cuộc sống vốn dĩ là 'vô nghĩa' (nonsensical) vì con người luôn khao khát tìm kiếm ý nghĩa trong một vũ trụ im lặng và thờ ơ. Thay vì tuyệt vọng, họ đề cao việc chấp nhận sự phi lý này và sống một cách tự do và đam mê.