(Top Banner Ad)
maladjust
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

maladjust

UK: /ˌmæləˈdʒʌstɪd/ • US: /ˌmæləˈdʒʌstəd/

Nghĩa tiếng Việt

khó hòa nhập không thích nghi mất cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to adjust properly to one's environment or circumstances.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng thích ứng một cách phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a maladjusted child who had difficulty making friends."

    "Cậu ấy là một đứa trẻ khó hòa nhập, gặp khó khăn trong việc kết bạn."

  • "The psychiatrist worked with several maladjusted teenagers."

    "Nhà tâm thần học đã làm việc với một vài thanh thiếu niên khó hòa nhập."

  • "His maladjusted behavior led to problems at school and at home."

    "Hành vi khó hòa nhập của anh ấy đã dẫn đến các vấn đề ở trường và ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Noun maladjustment sự không thích nghi
Adjective maladjusted không thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French
mal-
English
adjust
English
maladjust

Nguồn gốc của 'maladjust'

Từ 'maladjust' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'mal-' (có nghĩa là 'xấu', 'không đúng', 'thiếu') với động từ 'adjust' (điều chỉnh, thích nghi). Vì vậy, 'maladjust' mang ý nghĩa là không thể điều chỉnh hoặc thích nghi tốt với môi trường hoặc tình huống.

Usage Note

Tính từ 'maladjusted' thường được dùng để mô tả một người gặp khó khăn trong việc hòa nhập xã hội, tuân thủ các quy tắc, hoặc xử lý các tình huống căng thẳng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự bất ổn hoặc khó khăn về mặt tâm lý hoặc cảm xúc. Khác với 'unadapted' chỉ đơn thuần là chưa thích nghi, 'maladjusted' ngụ ý một sự khó khăn sâu sắc hơn, có thể do các vấn đề tâm lý hoặc trải nghiệm tiêu cực.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà người đó gặp khó khăn trong việc thích ứng, ví dụ: 'maladjusted to school', 'maladjusted to society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maladjust
  • socially socially maladjust
    (không thích nghi về mặt xã hội)
  • emotionally emotionally maladjust
    (không ổn định về mặt cảm xúc)
Person + maladjust
  • teenager a maladjust teenager
    (một thiếu niên khó thích nghi)
  • child a maladjust child
    (một đứa trẻ khó thích nghi)

Idioms

  • a square peg in a round hole

    chỉ một người không phù hợp với một tình huống hoặc công việc cụ thể (tương tự như 'cá không ăn muối cá ươn')

    "He felt like a square peg in a round hole in his new job."

    (Anh ấy cảm thấy như mình không phù hợp với công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maladjust

Adjective
Lật mặt

Không có khả năng thích ứng một cách phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh của một người.

"He was a maladjusted child who had difficulty making friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be maladjusted if he doesn't adapt to the new environment.
Anh ấy sẽ trở nên khó thích nghi nếu anh ấy không thích nghi với môi trường mới.
Phủ định
She is not going to be maladjusted because she is very adaptable.
Cô ấy sẽ không trở nên khó thích nghi vì cô ấy rất dễ thích nghi.
Nghi vấn
Will they be maladjusted after moving to a new country?
Liệu họ có trở nên khó thích nghi sau khi chuyển đến một đất nước mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be maladjusted to the new school environment, but now he's thriving.
Trước đây anh ấy không thích nghi với môi trường học mới, nhưng bây giờ anh ấy đang phát triển mạnh.
Phủ định
She didn't use to feel maladjusted, but after the incident, she became withdrawn.
Cô ấy đã không từng cảm thấy khó hòa nhập, nhưng sau sự cố, cô ấy trở nên khép kín.
Nghi vấn
Did he use to feel maladjusted before he received therapy?
Có phải anh ấy từng cảm thấy khó hòa nhập trước khi được điều trị tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maladjust".

Vấn đề về sự hòa nhập văn hóa

Sự 'maladjust' có thể xuất hiện khi một người chuyển đến một nền văn hóa mới và gặp khó khăn trong việc thích nghi với phong tục, tập quán và giá trị của xã hội đó. Điều này có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, lạc lõng và thậm chí là trầm cảm.